1/130
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
niece
cháu gái
nephew
cháu trai
cousin
anh, chị, em họ
wives
vợ chia theo số nhiều
an only child
con một
marriage
cuộc hôn nhân
single
độc thân
separated
ly thân
divorced
ly hôn
widow
bà góa chồng
widower
ông góa vợ
honeymoon
tuần trăng mật
The wedding
lễ cưới
bride
cô dâu
groom / bridegroom
chú rể
the funeral
đám tang
go to a funeral / attend a funeral
đi viếng, đi dự một đám tang.
got married to
đã kết hôn với ai đó
tooth / teeth
răng (tooth: 1 chiếc răng / teeth: từ 2 chiếc răng trở lên)
neck
cổ
shoulder
vai
thumb
ngón tay cái
finger
ngón tay
arm
cánh tay
hand
bàn tay
knee
đầu gối
foot / feet
bàn chân (foot: 1 bàn chân / feet: 2 bàn chân trở lên)
toe
ngón chân
chest
ngực
side
Phần hông / Bên sườn
stomach
Bụng / Dạ dày
back
Lưng
waist
Eo / Vòng eo
hip
Hông / Vòng hông
coat
áo khoác dáng dài
jacket
áo khoác ngắn
scarf
khăn quàng cổ
gloves
găng tay
shoes
giày
trainers
giày thể thao
boots
giày bốt / ủng
suit
bộ âu phục (bộ vest)
socks
tất / vớ
shirt
áo sơ mi
T-shirt
áo thun / áo phông
ring
nhẫn
skirt
chân váy
tie
cà vạt
belt
thắt lưng / dây nịt
jumper
áo len
trousers
quần tây / quần dài
jeans
quần jean
shorts
quần đùi
tights
quần tất
glasses
kính mắt
sunglasses
kính râm
pyjamas
đồ ngủ
wear
cho quần áo (mặc, đeo, đội)
carry
cho đồ vật (mang, xách, cầm, vác).
cụm "have... on"
đang mặc
get dressed / put on
mặc vào
get undressed / take off
cởi ra
Medium height
Chiều cao trung bình
Slim
Thon thả, mảnh mai
Thin
Gầy
Overweight
Thừa cân
Fat
Mập, béo
Dark skin
Da ngăm, da tối màu
Fair skin
Da trắng, da sáng màu.
Dark hair
Tóc tối màu (đen, nâu đậm)
Blonde hair / Fair hair
Tóc vàng hoe
Beard
Râu quai nón, râu cằm.
Moustache
Ria mép.
Pretty
Xinh xắn, dễ nhìn
Good-looking
Ưa nhìn, đẹp trai/đẹp ( nam nhìu )
Ugly
xấu xí
Average-looking
Ngoại hình trung bình, bình thường.
Elderly
Cao tuổi, người già
Middle-aged
Trung niên (khoảng 40-60 tuổi)
How tall is + [tên/đại từ]?
Ai đó cao bao nhiêu?
How heavy are you? / How much do you weigh?
Bạn nặng bao nhiêu?
What does + [ai đó] + look like?
Ai đó trông như thế nào?
domestic
nội địa
fresh
tươi
tasty = delicious
ngon
available
có sẵn
Open (adj)
cởi mở
Close (adj)
gần gũi
tiles
gạch men
curtains
rèm cửa
ensure (v)
đảm bảo
enthusiastic (adj)
hăng hái
hire (v)
thuê, tuyển dụng
complimentary
miễn phí
Inspect (v)
Kiểm tra, thanh tra
wheel
bánh xe
alignment (n)
sự căn chỉnh, sự sắp thẳng hàng
yet (adv)
vẫn chưa
separate (adj)
riêng biệt
quarter (n)
một quý