1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
niece
cháu gái
nephew
cháu trai
cousin
anh, chị, em họ
wives
vợ chia theo số nhiều
an only child
con một
marriage
cuộc hôn nhân
single
độc thân
separated
ly thân
divorced
ly hôn
widow
bà góa chồng
widower
ông góa vợ
honeymoon
tuần trăng mật
The wedding
lễ cưới
bride
cô dâu
groom / bridegroom
chú rể
the funeral
đám tang
go to a funeral / attend a funeral
đi viếng, đi dự một đám tang.
got married to
đã kết hôn với ai đó
tooth / teeth
răng (tooth: 1 chiếc răng / teeth: từ 2 chiếc răng trở lên)
neck
cổ
shoulder
vai
thumb
ngón tay cái
finger
ngón tay
arm
cánh tay
hand
bàn tay
knee
đầu gối
foot / feet
bàn chân (foot: 1 bàn chân / feet: 2 bàn chân trở lên)
toe
ngón chân
chest
ngực
side
Phần hông / Bên sườn
stomach
Bụng / Dạ dày
back
Lưng
waist
Eo / Vòng eo
hip
Hông / Vòng hông
coat
áo khoác dáng dài
jacket
áo khoác ngắn
scarf
khăn quàng cổ
gloves
găng tay
shoes
giày
trainers
giày thể thao
boots
giày bốt / ủng
suit
bộ âu phục (bộ vest)
socks
tất / vớ
shirt
áo sơ mi
T-shirt
áo thun / áo phông
ring
nhẫn
skirt
chân váy
tie
cà vạt
belt
thắt lưng / dây nịt
jumper
áo len
trousers
quần tây / quần dài
jeans
quần jean
shorts
quần đùi
tights
quần tất
glasses
kính mắt
sunglasses
kính râm
pyjamas
đồ ngủ
wear
cho quần áo (mặc, đeo, đội)
carry
cho đồ vật (mang, xách, cầm, vác).
cụm "have... on"
đang mặc
get dressed / put on
mặc vào
get undressed / take off
cởi ra