1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lượng giác cơ bản: sin²x + cos²x
$1$
Lượng giác cơ bản: 1 + tan²x
cos2x1(x=2π+kπ)
Lượng giác cơ bản: 1 + cot²x
sin2x1(x=kπ)
Lượng giác cơ bản: tan(x) . cot(x)
$1$
Cung đối: cos(-x)
cosx (các hàm sin,tan,cot đối nhau thì mang dấu âm)
Cung bù: sin(π - x)
sinx (các hàm cos,tan,cot bù nhau thì mang dấu âm)
Cung phụ: sin(π/2 - x) và cos(π/2 - x)
sin(2π−x)=cosx;cos(2π−x)=sinx
Cung phụ: tan(π/2 - x) và cot(π/2 - x)
tan(2π−x)=cotx;cot(2π−x)=tanx
Cung hơn kém π: tan(x + π) và cot(x + π)
tan(x+π)=tanx;cot(x+π)=cotx
Công thức cộng: sin(a + b)
sinacosb+cosasinb
Công thức cộng: sin(a - b)
sinacosb−cosasinb
Công thức cộng: cos(a + b)
cosacosb−sinasinb
Công thức cộng: cos(a - b)
cosacosb+sinasinb
Công thức cộng: tan(a + b)
1−tanatanbtana+tanb
Công thức cộng: tan(a - b)
1+tanatanbtana−tanb
Nhân đôi: sin(2x)
2sinxcosx
Nhân đôi: cos(2x) (3 dạng)
cos2x−sin2x=2cos2x−1=1−2sin2x
Nhân đôi: tan(2x)
1−tan2x2tanx
Hạ bậc: sin²x
21−cos2x
Hạ bậc: cos²x
21+cos2x
Hạ bậc: tan²x
1+cos2x1−cos2x
Nhân ba: sin(3x)
3sinx−4sin3x
Nhân ba: cos(3x)
4cos3x−3cosx
Tích thành tổng: cos(a) . cos(b)
21[cos(a−b)+cos(a+b)]
Tích thành tổng: sin(a) . sin(b)
21[cos(a−b)−cos(a+b)]
Tích thành tổng: sin(a) . cos(b)
21[sin(a+b)+sin(a−b)]
Tổng thành tích: cos(u) + cos(v)
2cos2u+vcos2u−v
Tổng thành tích: cos(u) - cos(v)
−2sin2u+vsin2u−v
Tổng thành tích: sin(u) + sin(v)
2sin2u+vcos2u−v
Tổng thành tích: sin(u) - sin(v)
2cos2u+vsin2u−v
Dạng đặc biệt: sin(x) + cos(x)
2sin(x+4π)=2cos(x−4π)
Dạng đặc biệt: sin(x) - cos(x)
2sin(x−4π)=−2cos(x+4π)
Quy tắc tích: (u . v)'
$u'v + uv'$
Quy tắc thương: (u / v)'
v2u′v−uv′
Quy tắc nghịch đảo: (1 / u)'
−u2u′
Đạo hàm hàm hợp: y = f(u(x))
yx′=yu′⋅ux′
Đạo hàm luỹ thừa: (x^α)' và (u^α)'
(xα)′=αxα−1;(uα)′=αuα−1⋅u′
Đạo hàm căn: (√x)' và (√u)'
(x)′=2x1;(u)′=2uu′
Đạo hàm lượng giác: (sin x)' và (sin u)'
(sinx)′=cosx;(sinu)′=u′cosu
Đạo hàm lượng giác: (cos x)' và (cos u)'
(cosx)′=−sinx;(cosu)′=−u′sinu
Đạo hàm lượng giác: (tan x)' và (tan u)'
(tanx)′=cos2x1=1+tan2x;(tanu)′=cos2uu′
Đạo hàm lượng giác: (cot x)' và (cot u)'
(cotx)′=−sin2x1=−(1+cot2x);(cotu)′=−sin2uu′
Đạo hàm mũ: (e^x)' và (e^u)'
(ex)′=ex;(eu)′=u′eu
Đạo hàm mũ: (a^x)' và (a^u)'
(ax)′=axlna;(au)′=u′aulna
Đạo hàm logarit tự nhiên: (ln|x|)' và (ln|u|)'
(ln∣x∣)′=x1;(ln∣u∣)′=uu′
Đạo hàm logarit cơ số a: (log_a|x|)' và (log_a|u|)'
(loga∣x∣)′=xlna1;(loga∣u∣)′=ulnau′
Đạo hàm nhanh bậc 1 / bậc 1: y = (ax + b) / (cx + d)
y′=(cx+d)2ad−bc
Đạo hàm nhanh bậc 2 / bậc 1: y = (ax² + bx + c) / (dx + e)
y′=(dx+e)2ad⋅x2+2ae⋅x+(be−cd)