công thức toán 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:28 PM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Lượng giác cơ bản: sin²x + cos²x

$1$

2
New cards

Lượng giác cơ bản: 1 + tan²x

1cos2x(xπ2+kπ)\frac{1}{\cos^2 x} \quad (x \neq \frac{\pi}{2} + k\pi)

3
New cards

Lượng giác cơ bản: 1 + cot²x

1sin2x(xkπ)\frac{1}{\sin^2 x} \quad (x \neq k\pi)

4
New cards

Lượng giác cơ bản: tan(x) . cot(x)

$1$

5
New cards

Cung đối: cos(-x)

cosx\cos x (các hàm sin,tan,cot\sin, \tan, \cot đối nhau thì mang dấu âm)

6
New cards

Cung bù: sin(π - x)

sinx\sin x (các hàm cos,tan,cot\cos, \tan, \cot bù nhau thì mang dấu âm)

7
New cards

Cung phụ: sin(π/2 - x) và cos(π/2 - x)

sin(π2x)=cosx;cos(π2x)=sinx\sin(\frac{\pi}{2} - x) = \cos x; \quad \cos(\frac{\pi}{2} - x) = \sin x

8
New cards

Cung phụ: tan(π/2 - x) và cot(π/2 - x)

tan(π2x)=cotx;cot(π2x)=tanx\tan(\frac{\pi}{2} - x) = \cot x; \quad \cot(\frac{\pi}{2} - x) = \tan x

9
New cards

Cung hơn kém π: tan(x + π) và cot(x + π)

tan(x+π)=tanx;cot(x+π)=cotx\tan(x+\pi) = \tan x; \quad \cot(x+\pi) = \cot x

10
New cards

Công thức cộng: sin(a + b)

sinacosb+cosasinb\sin a \cos b + \cos a \sin b

11
New cards

Công thức cộng: sin(a - b)

sinacosbcosasinb\sin a \cos b - \cos a \sin b

12
New cards

Công thức cộng: cos(a + b)

cosacosbsinasinb\cos a \cos b - \sin a \sin b

13
New cards

Công thức cộng: cos(a - b)

cosacosb+sinasinb\cos a \cos b + \sin a \sin b

14
New cards

Công thức cộng: tan(a + b)

tana+tanb1tanatanb\frac{\tan a + \tan b}{1 - \tan a \tan b}

15
New cards

Công thức cộng: tan(a - b)

tanatanb1+tanatanb\frac{\tan a - \tan b}{1 + \tan a \tan b}

16
New cards

Nhân đôi: sin(2x)

2sinxcosx2\sin x \cos x

17
New cards

Nhân đôi: cos(2x) (3 dạng)

cos2xsin2x=2cos2x1=12sin2x\cos^2 x - \sin^2 x = 2\cos^2 x - 1 = 1 - 2\sin^2 x

18
New cards

Nhân đôi: tan(2x)

2tanx1tan2x\frac{2\tan x}{1 - \tan^2 x}

19
New cards

Hạ bậc: sin²x

1cos2x2\frac{1 - \cos 2x}{2}

20
New cards

Hạ bậc: cos²x

1+cos2x2\frac{1 + \cos 2x}{2}

21
New cards

Hạ bậc: tan²x

1cos2x1+cos2x\frac{1 - \cos 2x}{1 + \cos 2x}

22
New cards

Nhân ba: sin(3x)

3sinx4sin3x3\sin x - 4\sin^3 x

23
New cards

Nhân ba: cos(3x)

4cos3x3cosx4\cos^3 x - 3\cos x

24
New cards

Tích thành tổng: cos(a) . cos(b)

12[cos(ab)+cos(a+b)]\frac{1}{2}[\cos(a - b) + \cos(a + b)]

25
New cards

Tích thành tổng: sin(a) . sin(b)

12[cos(ab)cos(a+b)]\frac{1}{2}[\cos(a - b) - \cos(a + b)]

26
New cards

Tích thành tổng: sin(a) . cos(b)

12[sin(a+b)+sin(ab)]\frac{1}{2}[\sin(a + b) + \sin(a - b)]

27
New cards

Tổng thành tích: cos(u) + cos(v)

2cosu+v2cosuv22\cos\frac{u+v}{2}\cos\frac{u-v}{2}

28
New cards

Tổng thành tích: cos(u) - cos(v)

2sinu+v2sinuv2-2\sin\frac{u+v}{2}\sin\frac{u-v}{2}

29
New cards

Tổng thành tích: sin(u) + sin(v)

2sinu+v2cosuv22\sin\frac{u+v}{2}\cos\frac{u-v}{2}

30
New cards

Tổng thành tích: sin(u) - sin(v)

2cosu+v2sinuv22\cos\frac{u+v}{2}\sin\frac{u-v}{2}

31
New cards

Dạng đặc biệt: sin(x) + cos(x)

2sin(x+π4)=2cos(xπ4)\sqrt{2}\sin(x + \frac{\pi}{4}) = \sqrt{2}\cos(x - \frac{\pi}{4})

32
New cards

Dạng đặc biệt: sin(x) - cos(x)

2sin(xπ4)=2cos(x+π4)\sqrt{2}\sin(x - \frac{\pi}{4}) = -\sqrt{2}\cos(x + \frac{\pi}{4})

33
New cards

Quy tắc tích: (u . v)'

$u'v + uv'$

34
New cards

Quy tắc thương: (u / v)'

uvuvv2\frac{u'v - uv'}{v^2}

35
New cards

Quy tắc nghịch đảo: (1 / u)'

uu2-\frac{u'}{u^2}

36
New cards

Đạo hàm hàm hợp: y = f(u(x))

yx=yuuxy'_x = y'_u \cdot u'_x

37
New cards

Đạo hàm luỹ thừa: (x^α)' và (u^α)'

(xα)=αxα1;(uα)=αuα1u(x^\alpha)' = \alpha x^{\alpha-1}; \quad (u^\alpha)' = \alpha u^{\alpha-1} \cdot u'

38
New cards

Đạo hàm căn: (√x)' và (√u)'

(x)=12x;(u)=u2u(\sqrt{x})' = \frac{1}{2\sqrt{x}}; \quad (\sqrt{u})' = \frac{u'}{2\sqrt{u}}

39
New cards

Đạo hàm lượng giác: (sin x)' và (sin u)'

(sinx)=cosx;(sinu)=ucosu(\sin x)' = \cos x; \quad (\sin u)' = u' \cos u

40
New cards

Đạo hàm lượng giác: (cos x)' và (cos u)'

(cosx)=sinx;(cosu)=usinu(\cos x)' = -\sin x; \quad (\cos u)' = -u' \sin u

41
New cards

Đạo hàm lượng giác: (tan x)' và (tan u)'

(tanx)=1cos2x=1+tan2x;(tanu)=ucos2u(\tan x)' = \frac{1}{\cos^2 x} = 1 + \tan^2 x; \quad (\tan u)' = \frac{u'}{\cos^2 u}

42
New cards

Đạo hàm lượng giác: (cot x)' và (cot u)'

(cotx)=1sin2x=(1+cot2x);(cotu)=usin2u(\cot x)' = -\frac{1}{\sin^2 x} = -(1 + \cot^2 x); \quad (\cot u)' = -\frac{u'}{\sin^2 u}

43
New cards

Đạo hàm mũ: (e^x)' và (e^u)'

(ex)=ex;(eu)=ueu(e^x)' = e^x; \quad (e^u)' = u' e^u

44
New cards

Đạo hàm mũ: (a^x)' và (a^u)'

(ax)=axlna;(au)=uaulna(a^x)' = a^x \ln a; \quad (a^u)' = u' a^u \ln a

45
New cards

Đạo hàm logarit tự nhiên: (ln|x|)' và (ln|u|)'

(lnx)=1x;(lnu)=uu(\ln|x|)' = \frac{1}{x}; \quad (\ln|u|)' = \frac{u'}{u}

46
New cards

Đạo hàm logarit cơ số a: (log_a|x|)' và (log_a|u|)'

(logax)=1xlna;(logau)=uulna(\log_a|x|)' = \frac{1}{x \ln a}; \quad (\log_a|u|)' = \frac{u'}{u \ln a}

47
New cards

Đạo hàm nhanh bậc 1 / bậc 1: y = (ax + b) / (cx + d)

y=adbc(cx+d)2y' = \frac{ad - bc}{(cx + d)^2}

48
New cards

Đạo hàm nhanh bậc 2 / bậc 1: y = (ax² + bx + c) / (dx + e)

y=adx2+2aex+(becd)(dx+e)2y' = \frac{ad \cdot x^2 + 2ae \cdot x + (be - cd)}{(dx + e)^2}