1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Peripheral vision
Thị lực ngoại vi
Indistinct
Mơ hồ, không rõ ràng
Blur
Vùng mờ, làm mờ
Outlying
Nằm xa trung tâm, rìa ngoài
Visual sharpness
Độ sắc nét của thị giác
Scan
Quét nhanh, nhìn lướt nhanh
Anticipation
Sự dự đoán trước
Anticipate
Đoán trước
Coordination
Sự phối hợp
Reaction time
Thời gian phản xạ
Maneuver
Sự di chuyển khéo léo
Footwork
Bộ pháp, cách di chuyển chân
Track
Theo dấu, theo dõi chuyển động
Tolerate
Chịu đựng, chấp nhận
Unconsciously
Một cách vô thức
Necessitate
Đòi hỏi phải có, bắt buộc
Contrast
Tương phản
Interfere with
Can thiệp, gây trở ngại
Compensate for
Bù đắp cho
Complication
Biến cố, sự phức tạp
Demonstrate
Thể hiện, chứng minh
Outlying field
Vùng nằm ngoài trung tâm tầm nhìn
Peripheral view
Những gì ta thấy ở rìa tầm nhìn
Not just tuning muscles
Không chỉ cần thể chất / rèn luyện cơ bắp
Detecting motion
Phát hiện chuyển động xung quanh
Visual range
Phạm vi tầm nhìn
Focus in on
Tập trung nhìn vào cái gì
Distracting insect
Con côn trùng gây mất tập trung
Keep track of
Theo dõi, giữ dấu vết của cái gì
Body positioning
Định vị vị trí cơ thể
Rapid scanning
Quét thị giác nhanh
Court boundaries
Ranh giới sân đấu
Peripheral vision
Peripheral view / Outlying field vision (Thị lực vùng rìa ngoài)
Indistinct
Vague / Blurry / Hazy / Obscure (Mơ hồ, không rõ)
Anticipate
Foresee / Predict / Expect / Await (Dự đoán trước)
Track
Keep track of / Follow motion / Monitor (Theo dõi chuyển động)
Tolerate
Endure / Withstand / Bear / Put up with (Chịu đựng)
Necessitate
Require / Demand / Call for / Entail (Đòi hỏi, bắt buộc)
Compensate for
Make up for / Offset / Counterbalance (Bù đắp cho)
Demonstrate
Exhibit / Display / Show / Prove (Thể hiện, chứng minh)
Rapid scanning
Quick inspection / Swift visual sweep (Quét nhanh)