Thị Giác & Thể Thao

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

Peripheral vision

Thị lực ngoại vi

2
New cards

Indistinct

Mơ hồ, không rõ ràng

3
New cards

Blur

Vùng mờ, làm mờ

4
New cards

Outlying

Nằm xa trung tâm, rìa ngoài

5
New cards

Visual sharpness

Độ sắc nét của thị giác

6
New cards

Scan

Quét nhanh, nhìn lướt nhanh

7
New cards

Anticipation

Sự dự đoán trước

8
New cards

Anticipate

Đoán trước

9
New cards

Coordination

Sự phối hợp

10
New cards

Reaction time

Thời gian phản xạ

11
New cards

Maneuver

Sự di chuyển khéo léo

12
New cards

Footwork

Bộ pháp, cách di chuyển chân

13
New cards

Track

Theo dấu, theo dõi chuyển động

14
New cards

Tolerate

Chịu đựng, chấp nhận

15
New cards

Unconsciously

Một cách vô thức

16
New cards

Necessitate

Đòi hỏi phải có, bắt buộc

17
New cards

Contrast

Tương phản

18
New cards

Interfere with

Can thiệp, gây trở ngại

19
New cards

Compensate for

Bù đắp cho

20
New cards

Complication

Biến cố, sự phức tạp

21
New cards

Demonstrate

Thể hiện, chứng minh

22
New cards

Outlying field

Vùng nằm ngoài trung tâm tầm nhìn

23
New cards

Peripheral view

Những gì ta thấy ở rìa tầm nhìn

24
New cards

Not just tuning muscles

Không chỉ cần thể chất / rèn luyện cơ bắp

25
New cards

Detecting motion

Phát hiện chuyển động xung quanh

26
New cards

Visual range

Phạm vi tầm nhìn

27
New cards

Focus in on

Tập trung nhìn vào cái gì

28
New cards

Distracting insect

Con côn trùng gây mất tập trung

29
New cards

Keep track of

Theo dõi, giữ dấu vết của cái gì

30
New cards

Body positioning

Định vị vị trí cơ thể

31
New cards

Rapid scanning

Quét thị giác nhanh

32
New cards

Court boundaries

Ranh giới sân đấu

33
New cards

Peripheral vision

Peripheral view / Outlying field vision (Thị lực vùng rìa ngoài)

34
New cards

Indistinct

Vague / Blurry / Hazy / Obscure (Mơ hồ, không rõ)

35
New cards

Anticipate

Foresee / Predict / Expect / Await (Dự đoán trước)

36
New cards

Track

Keep track of / Follow motion / Monitor (Theo dõi chuyển động)

37
New cards

Tolerate

Endure / Withstand / Bear / Put up with (Chịu đựng)

38
New cards

Necessitate

Require / Demand / Call for / Entail (Đòi hỏi, bắt buộc)

39
New cards

Compensate for

Make up for / Offset / Counterbalance (Bù đắp cho)

40
New cards

Demonstrate

Exhibit / Display / Show / Prove (Thể hiện, chứng minh)

41
New cards

Rapid scanning

Quick inspection / Swift visual sweep (Quét nhanh)