1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advent(n)
Sự ra đời
freight(n)
Hàng hóa
global-spanning(a)
Bao phủ khắp thế giới
span(v)
Trải dài
restrict(v)
Giới hạn gì đó
supplement (n)
phần bổ sung
assist (v)
hỗ trợ
continent (n)
châu lục
trade (n)
giao dịch, buôn bán
textile (n)
vải
impose (v)
áp đặt
quota (n)
hạn ngạch
high-wage(a)
Thu nhập cao
hazard
Mối nguy hiểm.
anticipate
Lường hoặc đoán trước.
contrary
Trái lại.
inspire
Truyền cảm hứng.
endeavor
Cố gắng làm gì.
propose
Đề xuất.
template
Khuôn mẫu.
mannequin
Ma nơ canh.
Accomplishment / achivement
Thành tựu
Synthetic
Tổng hợp
Sustainable
Bền vững
Property
Tài sản
Moisture
Độ ẩm
Absorption
Sự hấp thụ
Resistance
Sự chống lại
Stain
Vết bẩn
accomplish (v)
hoàn thành
commerce (n)
thương mai'
pattern (n)
mẫu, khuôn
sector (n)
lĩnh vực
obtain (v)
clat duide
Account for
=rely on: dựa vào
share (n)
tỷ trọng
significant (a)
đáng kể
several (a)
một số
predetermined (a)
đã được xác định
emerge (v)
nổi lên, xuất hiện
discipline (n)
kỷ luật
work force (n)
lực lượng lao động
force (n)
lực lượng
fastener (n)
dây đeo
product line
dòng sản phẩm
enteprise
doanh nghiệp
majority
số đông
computer-operated
điều khiển bởi máy tính
annual
hằng năm
attach
gắn
assemble
tập hợp, hợp lại
contractor
nhà thầu
firm
công ty
ease the pain
làm dịu nỗi đau
get in your way
ngáng đường bạn
piece of advice
một lời khuyên
appointment (n)
cuộc hẹn
acupuncture (n)
châm cứu
mass-produced (adj)
được sản xuất hàng loạt
spread of…
sự lan tỏa của
give someone a lift
Cho ai đó đi nhờ xe
make one's way
Đi về nhà hoặc đi tới một nơi nào đó
desperately jealous
Cực kỳ ghen tỵ
get divorced
Ly hôn
make(s) demand on
Đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi (về công sức hoặc công việc) đối với ai đó hoặc cái gì đó
give a call
Gọi điện cho ai đó
run someone a bath
Xả nước vào bồn tắm cho ai đó
a sharp pain in my side
Một cơn đau nhói ở bên sườn
give someone a lift
Cho ai đó đi nhờ xe
make one's way home
Đi về nhà
desperately jealous
Cực kỳ ghen tỵ
get divorced
Ly hôn
make(s) demand on
Đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi
give a call
Gọi điện cho ai đó
run someone a bath
Xả nước vào bồn tắm cho ai đó
a sharp pain
Một cơn đau nhói
Valid (adj)
Có hiệu lực
Pull someone's leg (v)
Lừa đấy
A storm in a cup
Chuyện bé xé ra to
Profession (n)
Nghề nghiệp/chuyên môn
Take up (ph-v)
Bắt đầu (một công việc, sở thích)
Nonetheless (adv)
Dù sao đi nữa
Doubtless (adv)
Rõ ràng là
Enrol (v)
Ghi danh