Học phần Từ vựng Tiếng Anh - Buổi học số 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:07 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

advent(n)

Sự ra đời

2
New cards

freight(n)

Hàng hóa

3
New cards

global-spanning(a)

Bao phủ khắp thế giới

4
New cards

span(v)

Trải dài

5
New cards

restrict(v)

Giới hạn gì đó

6
New cards

supplement (n)

phần bổ sung

7
New cards

assist (v)

hỗ trợ

8
New cards

continent (n)

châu lục

9
New cards

trade (n)

giao dịch, buôn bán

10
New cards

textile (n)

vải

11
New cards

impose (v)

áp đặt

12
New cards

quota (n)

hạn ngạch

13
New cards

high-wage(a)

Thu nhập cao

14
New cards

hazard

Mối nguy hiểm.

15
New cards

anticipate

Lường hoặc đoán trước.

16
New cards

contrary

Trái lại.

17
New cards

inspire

Truyền cảm hứng.

18
New cards

endeavor

Cố gắng làm gì.

19
New cards

propose

Đề xuất.

20
New cards

template

Khuôn mẫu.

21
New cards

mannequin

Ma nơ canh.

22
New cards

Accomplishment / achivement

Thành tựu

23
New cards

Synthetic

Tổng hợp

24
New cards

Sustainable

Bền vững

25
New cards

Property

Tài sản

26
New cards

Moisture

Độ ẩm

27
New cards

Absorption

Sự hấp thụ

28
New cards

Resistance

Sự chống lại

29
New cards

Stain

Vết bẩn

30
New cards

accomplish (v)

hoàn thành

31
New cards

commerce (n)

thương mai'

32
New cards

pattern (n)

mẫu, khuôn

33
New cards

sector (n)

lĩnh vực

34
New cards

obtain (v)

clat duide

35
New cards

Account for

=rely on: dựa vào

36
New cards

share (n)

tỷ trọng

37
New cards

significant (a)

đáng kể

38
New cards

several (a)

một số

39
New cards

predetermined (a)

đã được xác định

40
New cards

emerge (v)

nổi lên, xuất hiện

41
New cards

discipline (n)

kỷ luật

42
New cards

work force (n)

lực lượng lao động

43
New cards

force (n)

lực lượng

44
New cards

fastener (n)

dây đeo

45
New cards

product line

dòng sản phẩm

46
New cards

enteprise

doanh nghiệp

47
New cards

majority

số đông

48
New cards

computer-operated

điều khiển bởi máy tính

49
New cards

annual

hằng năm

50
New cards

attach

gắn

51
New cards

assemble

tập hợp, hợp lại

52
New cards

contractor

nhà thầu

53
New cards

firm

công ty

54
New cards

ease the pain

làm dịu nỗi đau

55
New cards

get in your way

ngáng đường bạn

56
New cards

piece of advice

một lời khuyên

57
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn

58
New cards

acupuncture (n)

châm cứu

59
New cards

mass-produced (adj)

được sản xuất hàng loạt

60
New cards

spread of…

sự lan tỏa của

61
New cards

give someone a lift

Cho ai đó đi nhờ xe

62
New cards

make one's way

Đi về nhà hoặc đi tới một nơi nào đó

63
New cards

desperately jealous

Cực kỳ ghen tỵ

64
New cards

get divorced

Ly hôn

65
New cards

make(s) demand on

Đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi (về công sức hoặc công việc) đối với ai đó hoặc cái gì đó

66
New cards

give a call

Gọi điện cho ai đó

67
New cards

run someone a bath

Xả nước vào bồn tắm cho ai đó

68
New cards

a sharp pain in my side

Một cơn đau nhói ở bên sườn

69
New cards

give someone a lift

Cho ai đó đi nhờ xe

70
New cards

make one's way home

Đi về nhà

71
New cards

desperately jealous

Cực kỳ ghen tỵ

72
New cards

get divorced

Ly hôn

73
New cards

make(s) demand on

Đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi

74
New cards

give a call

Gọi điện cho ai đó

75
New cards

run someone a bath

Xả nước vào bồn tắm cho ai đó

76
New cards

a sharp pain

Một cơn đau nhói

77
New cards

Valid (adj)

Có hiệu lực

78
New cards

Pull someone's leg (v)

Lừa đấy

79
New cards

A storm in a cup

Chuyện bé xé ra to

80
New cards

Profession (n)

Nghề nghiệp/chuyên môn

81
New cards

Take up (ph-v)

Bắt đầu (một công việc, sở thích)

82
New cards

Nonetheless (adv)

Dù sao đi nữa

83
New cards

Doubtless (adv)

Rõ ràng là

84
New cards

Enrol (v)

Ghi danh