1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
recover form = get over
hồi phục, khỏi bệnh

be allergic to = have an allergy to
dị ứng với

break a habit
từ bỏ thói quen

get into the habit of
tạo ra một thói quen

promote overall health
thúc đẩy sức khỏe tổng thể

build endurance
xây dựng sức bền

come down with
mắc bệnh

health-conscious
có ý thức về sức khỏe

prioritize (v)
ưu tiên

sedentary (adj)
ít vận động

have regular check-ups
đi khám định kỳ

authority (n)
chính quyền

chronic (adj)
mãn tính

constantly (adv)
Luôn luôn, liên tục

consume (v)
tiêu thụ

dairy (n)
sản phẩm làm từ sữa

depression (n)
trầm cảm

detect (v)
phát hiện

encounter (v)
gặp phải, đối mặt

engage in
tham gia vào

intensive (adj)
tập trung, chuyên sâu

numerous (adj)
nhiều

diabetes (n)
bệnh tiểu đường

be stuffed up
bị nghẹt

remedy (n)
phương thuốc

put (me) to sleep
đưa tôi vào giấc ngủ

cure (v)
chữa trị

bother (v)
làm phiền

ginseng (n)
nhân sâm

pitcher (n)
cái bình

operation (n)
hoạt động, quy trình

tutorial (n)
bài hướng dẫn, lớp phụ đạo

ginger (n)
gừng

commercial (adj)
thuộc về thương mại

infection (n)
sự nhiễm trùng
chest (n)
ngực

uncontrollably (adv)
không kiểm soát được

antibiotic (n)
thuốc kháng sinh

poisoning (n)
ngộ độc

drugstore (n)
hiệu thuốc (sp nình dân)

chop up
chặt nhỏ, băm nhỏ

alleviate (v)
làm nhẹ bớt, làm giảm bớt

symptom (n)
triệu chứng

intensively (adv)
một cách mạnh mẽ/ tập trung

cardiovascular (adj)
Thuộc tim mạch

foster (v)
nuôi dưỡng

work out
tập thể dục

suffer from
chịu đựng gì ( tồi tệ )

obesity (n)
bệnh béo phì

regimen (n)
chế độ (ăn uống, chế độ dinh dưỡng)

prescribe (v)
kê đơn, chỉ định

issue (n)
vấn đề

meditate (v)
thiền

hydrate (v)
Cấp nước, làm ẩm

pill (n)
viên thuốc

determine (v)
xác định, làm rõ

organic (adj)
hữu cơ

fatigue (n)
mệt mỏi, kiệt sức

equally (adv)
bằng nhau, ngang bằng

adopt (v)
nhận nuôi
