Thẻ ghi nhớ: Healthy lifestyle (tt) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:11 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

recover form = get over

hồi phục, khỏi bệnh

<p>hồi phục, khỏi bệnh</p>
2
New cards

be allergic to = have an allergy to

dị ứng với

<p>dị ứng với</p>
3
New cards

break a habit

từ bỏ thói quen

<p>từ bỏ thói quen</p>
4
New cards

get into the habit of

tạo ra một thói quen

<p>tạo ra một thói quen</p>
5
New cards

promote overall health

thúc đẩy sức khỏe tổng thể

<p>thúc đẩy sức khỏe tổng thể</p>
6
New cards

build endurance

xây dựng sức bền

<p>xây dựng sức bền</p>
7
New cards

come down with

mắc bệnh

<p>mắc bệnh</p>
8
New cards

health-conscious

có ý thức về sức khỏe

<p>có ý thức về sức khỏe</p>
9
New cards

prioritize (v)

ưu tiên

<p>ưu tiên</p>
10
New cards

sedentary (adj)

ít vận động

<p>ít vận động</p>
11
New cards

have regular check-ups

đi khám định kỳ

<p>đi khám định kỳ</p>
12
New cards

authority (n)

chính quyền

<p>chính quyền</p>
13
New cards

chronic (adj)

mãn tính

<p>mãn tính</p>
14
New cards

constantly (adv)

Luôn luôn, liên tục

<p>Luôn luôn, liên tục</p>
15
New cards

consume (v)

tiêu thụ

<p>tiêu thụ</p>
16
New cards

dairy (n)

sản phẩm làm từ sữa

<p>sản phẩm làm từ sữa</p>
17
New cards

depression (n)

trầm cảm

<p>trầm cảm</p>
18
New cards

detect (v)

phát hiện

<p>phát hiện</p>
19
New cards

encounter (v)

gặp phải, đối mặt

<p>gặp phải, đối mặt</p>
20
New cards

engage in

tham gia vào

<p>tham gia vào</p>
21
New cards

intensive (adj)

tập trung, chuyên sâu

<p>tập trung, chuyên sâu</p>
22
New cards

numerous (adj)

nhiều

<p>nhiều</p>
23
New cards

diabetes (n)

bệnh tiểu đường

<p>bệnh tiểu đường</p>
24
New cards

be stuffed up

bị nghẹt

<p>bị nghẹt</p>
25
New cards

remedy (n)

phương thuốc

<p>phương thuốc</p>
26
New cards

put (me) to sleep

đưa tôi vào giấc ngủ

<p>đưa tôi vào giấc ngủ</p>
27
New cards

cure (v)

chữa trị

<p>chữa trị</p>
28
New cards

bother (v)

làm phiền

<p>làm phiền</p>
29
New cards

ginseng (n)

nhân sâm

<p>nhân sâm</p>
30
New cards

pitcher (n)

cái bình

<p>cái bình</p>
31
New cards

operation (n)

hoạt động, quy trình

<p>hoạt động, quy trình</p>
32
New cards

tutorial (n)

bài hướng dẫn, lớp phụ đạo

<p>bài hướng dẫn, lớp phụ đạo</p>
33
New cards

ginger (n)

gừng

<p>gừng</p>
34
New cards

commercial (adj)

thuộc về thương mại

<p>thuộc về thương mại</p>
35
New cards

infection (n)

sự nhiễm trùng

36
New cards

chest (n)

ngực

<p>ngực</p>
37
New cards

uncontrollably (adv)

không kiểm soát được

<p>không kiểm soát được</p>
38
New cards

antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

<p>thuốc kháng sinh</p>
39
New cards

poisoning (n)

ngộ độc

<p>ngộ độc</p>
40
New cards

drugstore (n)

hiệu thuốc (sp nình dân)

<p>hiệu thuốc (sp nình dân)</p>
41
New cards

chop up

chặt nhỏ, băm nhỏ

<p>chặt nhỏ, băm nhỏ</p>
42
New cards

alleviate (v)

làm nhẹ bớt, làm giảm bớt

<p>làm nhẹ bớt, làm giảm bớt</p>
43
New cards

symptom (n)

triệu chứng

<p>triệu chứng</p>
44
New cards

intensively (adv)

một cách mạnh mẽ/ tập trung

<p>một cách mạnh mẽ/ tập trung</p>
45
New cards

cardiovascular (adj)

Thuộc tim mạch

<p>Thuộc tim mạch</p>
46
New cards

foster (v)

nuôi dưỡng

<p>nuôi dưỡng</p>
47
New cards

work out

tập thể dục

<p>tập thể dục</p>
48
New cards

suffer from

chịu đựng gì ( tồi tệ )

<p>chịu đựng gì ( tồi tệ )</p>
49
New cards

obesity (n)

bệnh béo phì

<p>bệnh béo phì</p>
50
New cards

regimen (n)

chế độ (ăn uống, chế độ dinh dưỡng)

<p>chế độ (ăn uống, chế độ dinh dưỡng)</p>
51
New cards

prescribe (v)

kê đơn, chỉ định

<p>kê đơn, chỉ định</p>
52
New cards

issue (n)

vấn đề

<p>vấn đề</p>
53
New cards

meditate (v)

thiền

<p>thiền</p>
54
New cards

hydrate (v)

Cấp nước, làm ẩm

<p>Cấp nước, làm ẩm</p>
55
New cards

pill (n)

viên thuốc

<p>viên thuốc</p>
56
New cards

determine (v)

xác định, làm rõ

<p>xác định, làm rõ</p>
57
New cards

organic (adj)

hữu cơ

<p>hữu cơ</p>
58
New cards

fatigue (n)

mệt mỏi, kiệt sức

<p>mệt mỏi, kiệt sức</p>
59
New cards

equally (adv)

bằng nhau, ngang bằng

<p>bằng nhau, ngang bằng</p>
60
New cards

adopt (v)

nhận nuôi

<p>nhận nuôi</p>