1/9
Danh sách các thuật ngữ và khái niệm cơ bản về nghề Business Analyst, bao gồm định nghĩa, quy trình làm việc 4 bước và vai trò của BA trong ngành IT.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Business Analyst (BA)
Người tìm hiểu vấn đề hoặc nhu cầu của doanh nghiệp, sau đó đề xuất giải pháp để tạo ra giá trị.
Bước 1: Tìm hiểu vấn đề hoặc nhu cầu
Giai đoạn BA tìm hiểu xem doanh nghiệp đang gặp khó khăn gì, người dùng đang cần gì hoặc có cơ hội nào để phát triển không.
Bước 2: Phân tích nguyên nhân
Giai đoạn BA không chỉ nhìn thấy vấn đề mà còn phải tìm hiểu lý do tại sao vấn đề đó xảy ra (ví dụ: do quy trình thủ công, thiếu hệ thống quản lý).
Bước 3: Đề xuất giải pháp
Giai đoạn BA đưa ra các phương án giải quyết như xây dựng website, hệ thống quản lý hoặc tự động hóa công việc.
Bước 4: Tạo ra giá trị
Giai đoạn quan trọng nhất khi giải pháp mang lại lợi ích thực sự như tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, tăng doanh thu hoặc làm khách hàng hài lòng hơn.
Problem
Vấn đề hoặc cơ hội mà doanh nghiệp đang gặp phải.
Need
Nhu cầu cần được giải quyết nảy sinh từ vấn đề hoặc cơ hội.
Solution
Giải pháp được đề xuất để đáp ứng nhu cầu (phần mềm chỉ là một trong nhiều loại giải pháp).
Value
Giá trị thực tế mang lại cho doanh nghiệp sau khi triển khai giải pháp.
IT BA
Người đóng vai trò chuyển đổi nhu cầu của doanh nghiệp thành các giải pháp phần mềm cụ thể bằng cách mô tả rõ ràng cho đội phát triển.