Tổng quan nghề Business Analyst (BA)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thuật ngữ và khái niệm cơ bản về nghề Business Analyst, bao gồm định nghĩa, quy trình làm việc 4 bước và vai trò của BA trong ngành IT.

Last updated 9:14 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Business Analyst (BA)

Người tìm hiểu vấn đề hoặc nhu cầu của doanh nghiệp, sau đó đề xuất giải pháp để tạo ra giá trị.

2
New cards

Bước 1: Tìm hiểu vấn đề hoặc nhu cầu

Giai đoạn BA tìm hiểu xem doanh nghiệp đang gặp khó khăn gì, người dùng đang cần gì hoặc có cơ hội nào để phát triển không.

3
New cards

Bước 2: Phân tích nguyên nhân

Giai đoạn BA không chỉ nhìn thấy vấn đề mà còn phải tìm hiểu lý do tại sao vấn đề đó xảy ra (ví dụ: do quy trình thủ công, thiếu hệ thống quản lý).

4
New cards

Bước 3: Đề xuất giải pháp

Giai đoạn BA đưa ra các phương án giải quyết như xây dựng website, hệ thống quản lý hoặc tự động hóa công việc.

5
New cards

Bước 4: Tạo ra giá trị

Giai đoạn quan trọng nhất khi giải pháp mang lại lợi ích thực sự như tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, tăng doanh thu hoặc làm khách hàng hài lòng hơn.

6
New cards

Problem

Vấn đề hoặc cơ hội mà doanh nghiệp đang gặp phải.

7
New cards

Need

Nhu cầu cần được giải quyết nảy sinh từ vấn đề hoặc cơ hội.

8
New cards

Solution

Giải pháp được đề xuất để đáp ứng nhu cầu (phần mềm chỉ là một trong nhiều loại giải pháp).

9
New cards

Value

Giá trị thực tế mang lại cho doanh nghiệp sau khi triển khai giải pháp.

10
New cards

IT BA

Người đóng vai trò chuyển đổi nhu cầu của doanh nghiệp thành các giải pháp phần mềm cụ thể bằng cách mô tả rõ ràng cho đội phát triển.