1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Monk(n)
Nhà sư
Portuguese(n)
Người bồ đào nha
Dutch(n)
Ngưòi Hà Lan
Encroach(v)
Lấn chiếm
Consigment
Một lô cái gì đó
Smuggling(n)
Buôn lậu
Adulteration(n)
Làm giả
Preserve(n)
Nơi dành riêng
Refer to as…
Được nhắc đến như
Surpassing(a)
Vượt trội
Philosophy(n)
Triết học
Linguistic(n)
Ngôn ngữ học
Bury(v)
Chôn cất
Frescoes
Những bức bích họa
Tunnel(n)
Đường hầm
Ritual(n)
Nghi lễ tôn giáo
Monument(n)
Tượng đài
Brick(n)
Gạch nung đỏ
Cement(n)
Xi măng
Exterior(n)
Bề mặt bên ngoài
Physiology of human
Sinh lí của con người
Opine(v)
Bày tỏ quan điểm
Survey(n)
Khảo sát
Tribe(n)
Bộ lạc
Onset(n)
Sự khởi đầu của cái gì
Disorder(n)
Sự rối loạn
Duration(n)
Sự kéo dài
Prone(v)
Có khuynh hướng
Suffer(v)
Chịu đựng
License(n)
Giấy phép
Settelment(n)
Sự định cư
Arise(v)
Phát sinh
Harvest(n)
Vụ thu hoạch
Decline(v/n)
Suy giảm
Indigenous(a)
Bản địa
Versality(n)
Sự linh hoạt
Domestic market(n)
Thị trường nội địa
Sth-by product
Phế phẩm từ việc sản xuất cái gì
Residue(n)
Bã
Comprise(v)
Bao gồm
Receipts(n)
Khoản thu
Fluctuation(n)
Sự biến động
Capacity(n)
Năng suất
Value-added(a)
Giá trị gia tăng
Infrastructure(n)
Cơ sở hạ tầng
Regulatory(a)
Thuộc về quy định
Substitute(n/v)
Thay thế
Underline the necessity for
Nhấn mạnh sự cần thiết cho