1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ある
Có (đồ vật)
いる
Có (người)
しょくいんしつ
Phòng giáo viên
こうばん
Đồn cảnh sát
ほんだな
Kệ sách
こどもたち
Tụi nhỏ, bọn trẻ
えだ
Cành cây
やね
Mái nhà
たんす
Tủ quần áo
シャツ
Áo sơ mi
かいじょう
Hội trường
おくじょう
Sân thượng
うんどうじょう
Sân vận động
はっぴょうかい
Buổi phát biểu
たんじょうパーティー
Tiệc sinh nhật
しあい
Trận đấu
じしん
Động đất
かじ
Hỏa hoạn
こうつうじこ
Tai nạn giao thông
はなびたいかい
Lễ hội pháo hoa
いけ
Cái ao
ふくろ
Túi, bao
ちず
Bản đồ
かいものきゃく
Khách mua hàng
ペット
Thú cưng
デパート
Trung tâm thương mại
たくさん
Nhiều
おおぜい
Nhiều người
だれか
Ai đó
なにか
Cái gì đó
どこか
Ở đâu đó, chỗ nào đó