Grade 12 - Unit 1: Getting Started "The Diary of Dang Thuy Tram"

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:19 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

interesting (adj)

thú vị, hấp dẫn

2
New cards

dream (v/n)

(v): mơ ước

(n): giấc mơ

3
New cards

peace (n)

hòa bình

4
New cards

diary (n)

nhật ký

5
New cards

medicine (n)

y học

thuốc

6
New cards

volunteer (v)

(v): tình nguyện làm gì

(n): tình nguyện viên

7
New cards

join in

= take part in

tham gia vào

8
New cards

army (n)

quân đội

9
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

10
New cards

resistance war

cuộc kháng chiến

11
New cards

field hospital

bệnh viện dã chiến

12
New cards

contain (v)

chứa, bao gồm

13
New cards

personal account

lời kể cá nhân

14
New cards

experience (n/v)

(n): kinh nghiệm, trải nghiệm

(v): trải qua điều gì

15
New cards

alive (adj)

còn sống

16
New cards

unfortunately (adv)

không may, đáng tiếc là

17
New cards

enemy (n)

kẻ thù, quân đội

18
New cards

duty (n)

= responsibility (n)

nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm

19
New cards

jungle (n)

khu rừng nhiệt đới

20
New cards

soldier (n)

người lính

21
New cards

death (n)

cái chết

22
New cards

publish (v)

xuất bản, công bố

23
New cards

translate (v)

dịch

24
New cards

national hero

anh hùng dân tộc

25
New cards

devote (v)

cống hiến

26
New cards

youth (n)

tuổi trẻ

27
New cards

lend (v)

cho mượn

28
New cards

operate (v)

điều hành (công ty)

vận hành, sử dụng (máy móc)

phẫu thuật, mổ

29
New cards

injured (adj)

bị chấn thương

30
New cards

decade (n)

thập kỷ (10 năm)

31
New cards

description (n)

lời mô tả

32
New cards

happen (v)

xảy ra

33
New cards

attention (n)

sự chú ý

34
New cards

period (n)

thời kỳ, giai đoạn

35
New cards

be born in + place / year

được sinh ra ở … / vào năm …

36
New cards

study medicine

học y

37
New cards

volunteer to V

tình nguyện làm gì

38
New cards

at the age of + age

ở độ tuổi …

39
New cards

work as + something

làm nghề …

làm việc với tư cách là …

40
New cards

personal accounts of sb’s experiences

những lời kể cá nhân về trải nghiệm của ai

41
New cards

show / express sb’s love for somebody

thể hiện / bày tỏ tình yêu dành cho ai

42
New cards

do sb’s duty

thực hiện nhiệm vụ của mình

43
New cards

save somebody / something from + N

cứu ai / cái gì khỏi điều gì

44
New cards

be translated into + language

được dịch sang ngôn ngữ …

45
New cards

devote sb’s life to doing something

cống hiến cả cuộc đời của ai làm gì

46
New cards

save sb’s life

cứu mạng ai

47
New cards

finish + V-ing

hoàn thành xong việc gì

48
New cards

operate on + somebody / something

phẫu thuật cho ai / một bộ phận nào đó ở cơ thể