1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
interesting (adj)
thú vị, hấp dẫn
dream (v/n)
(v): mơ ước
(n): giấc mơ
peace (n)
hòa bình
diary (n)
nhật ký
medicine (n)
y học
thuốc
volunteer (v)
(v): tình nguyện làm gì
(n): tình nguyện viên
join in
= take part in
tham gia vào
army (n)
quân đội
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
resistance war
cuộc kháng chiến
field hospital
bệnh viện dã chiến
contain (v)
chứa, bao gồm
personal account
lời kể cá nhân
experience (n/v)
(n): kinh nghiệm, trải nghiệm
(v): trải qua điều gì
alive (adj)
còn sống
unfortunately (adv)
không may, đáng tiếc là
enemy (n)
kẻ thù, quân đội
duty (n)
= responsibility (n)
nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
jungle (n)
khu rừng nhiệt đới
soldier (n)
người lính
death (n)
cái chết
publish (v)
xuất bản, công bố
translate (v)
dịch
national hero
anh hùng dân tộc
devote (v)
cống hiến
youth (n)
tuổi trẻ
lend (v)
cho mượn
operate (v)
điều hành (công ty)
vận hành, sử dụng (máy móc)
phẫu thuật, mổ
injured (adj)
bị chấn thương
decade (n)
thập kỷ (10 năm)
description (n)
lời mô tả
happen (v)
xảy ra
attention (n)
sự chú ý
period (n)
thời kỳ, giai đoạn
be born in + place / year
được sinh ra ở … / vào năm …
study medicine
học y
volunteer to V
tình nguyện làm gì
at the age of + age
ở độ tuổi …
work as + something
làm nghề …
làm việc với tư cách là …
personal accounts of sb’s experiences
những lời kể cá nhân về trải nghiệm của ai
show / express sb’s love for somebody
thể hiện / bày tỏ tình yêu dành cho ai
do sb’s duty
thực hiện nhiệm vụ của mình
save somebody / something from + N
cứu ai / cái gì khỏi điều gì
be translated into + language
được dịch sang ngôn ngữ …
devote sb’s life to doing something
cống hiến cả cuộc đời của ai làm gì
save sb’s life
cứu mạng ai
finish + V-ing
hoàn thành xong việc gì
operate on + somebody / something
phẫu thuật cho ai / một bộ phận nào đó ở cơ thể