1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
得意な(得意な)
Giỏi; Tự hào
苦手な(苦手な)
Kém, sợ, dở; Không ưa, không chịu được
熱心な(熱心な)
Nhiệt tình, hăng hái; Tâm huyết với~
退屈な(退屈な)
Nhàm chán
健康な(健康な)
Khỏe mạnh; Lành mạnh
平気な(平気な)
Dửng dưng, như không
苦しい(苦しい)
Khó chịu; Khó khăn; Khó ~
悔しい(悔しい)
Tiếc, cay cú
うらやましい
Ghen tị
かゆい
Ngứa rát
おとなしい
Hiền lành, trầm tính; Ngoan, dễ bảo; Trầm, nhã nhặn
正直な(正直な)
Thật thà