Task 26 (countryside)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:01 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards
term image

From my parents' house, I could see a panoramic view of the vast green fields.
vast fields /vɑːst fiːldz/
vast fields = những cánh đồng rộng mênh mông, trải dài.

Tự nhiên hơn khi đi với các động từ như:

  • stretch across vast fields

  • walk through vast fields

  • look out over vast fields

  • be surrounded by vast fields

  • My grandparents' house is surrounded by vast green fields.
    → Nhà ông bà tôi được bao quanh bởi những cánh đồng xanh mênh mông.

  • When I visit the countryside, I love walking through the vast rice fields.
    → Khi về quê, tôi thích đi bộ qua những cánh đồng lúa rộng mênh mông.

  • From the top of the hill, I can see vast fields stretching into the distance.
    → Từ trên đỉnh đồi, tôi có thể nhìn thấy những cánh đồng mênh mông trải dài đến tận phía xa.

2
New cards
term image

winding country roads /ˈwaɪn.dɪŋ ˈkʌn.tri rəʊdz/

winding country roads = những con đường quê quanh co, uốn lượn.

  • drive along winding country roads → lái xe dọc những con đường quê quanh co

  • follow winding country roads → đi theo những con đường quê quanh co

  • narrow, winding country roads → những con đường quê hẹp và quanh co

  • quiet winding country roads → những con đường quê quanh co yên tĩnh

  • travel along winding country roads → di chuyển dọc những con đường quê quanh co

  • I love driving along winding country roads on weekends.
    → Tôi thích lái xe dọc những con đường quê quanh co vào cuối tuần.

  • The village is connected by narrow, winding country roads.
    → Ngôi làng được nối với nhau bởi những con đường quê hẹp và quanh co.

  • We followed the winding country roads and eventually reached a peaceful village surrounded by vast green fields.
    → Chúng tôi đi theo những con đường quê quanh co và cuối cùng đến một ngôi làng yên bình được bao quanh bởi những cánh đồng xanh mênh mông.

3
New cards
term image

head out to /hed aʊt tuː/

Không hiểu head out theo nghĩa đen là “đi ra ngoài” trong mọi trường hợp. Nó thường mang ý rời nơi hiện tại và bắt đầu hành trình.

Cụm

Nghĩa

head out to the countryside

đi về vùng quê

head out to the beach

đi ra biển

head out early

khởi hành sớm

head out for a trip

bắt đầu chuyến đi

head out into the countryside

đi vào vùng nông thôn

  • We're heading out to the countryside early tomorrow morning.
    → Sáng mai chúng tôi sẽ lên đường về quê sớm.

  • I usually head out to the beach when I need to relax.
    → Tôi thường đi ra biển khi cần thư giãn.

  • We headed out into the countryside and drove along winding country roads.
    → Chúng tôi lên đường vào vùng quê và lái xe dọc những con đường quê quanh co.

4
New cards
term image

Exhausted
Working 8 hours a day leaves them completely exhausted

5
New cards
term image

Recharge my batteries

I want to head to the countryside to recharge my batteries