1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rất xin lỗi bạn! Do lúc đầu tôi chưa căn đúng mức độ "yếu" của bạn nên đã lỡ bỏ sót nhiều từ có vẻ cơ bản với người khác nhưng lại rất quan trọng với bạn lúc này. Bạn đã dặn là "không ngại học nhiều" nên tôi sẽ quét lại toàn bộ bài báo một cách chi tiết nhất
nhặt ra tất cả các từ từ dễ đến khó để bạn tích lũy từ gốc luôn nhé.
Dưới đây là danh sách đầy đủ và triệt để hơn rất nhiều để bạn copy vào Knowt:
Amid
Giữa/ở giữa (Thường dùng cho bối cảnh
Scorching summer (Scorching)
Mùa hè nóng nực/nóng như thiêu như đốt
Rising electricity bills (Electricity bills)
Hóa đơn tiền điện ngày càng tăng
Fuel
Tiếp nhiên liệu/làm tăng thêm (Fuel household tensions)
Household tensions (Tension)
Căng thẳng trong gia đình
Severe heatwave (Heatwave)
Đợt sóng nhiệt/đợt nắng nóng gay gắt
Argue over
Tranh cãi về việc gì
Typically
Thông thường/thường xuyên
Aided by
Được hỗ trợ bởi/nhờ vào
Solar-powered water heater
Máy nước nóng năng lượng mặt trời
Usage
Sự sử dụng/lượng sử dụng
Peak
Đạt đỉnh/mức cao nhất (Usage would peak/peak electricity demand)
Exceed
Vượt quá (Exceed VND1.5 million)
Recent increase (Increase)
Sự tăng lên gần đây
Summer break
Kỳ nghỉ hè
Air conditioner
Máy điều hòa nhiệt độ
Constantly
Liên tục/không ngừng
Responsible for
Chịu trách nhiệm về (Be responsible for utility expenses)
Utility expenses (Utility bills)
Chi phí điện nước/chi phí tiện ích
Dip into savings
Rút tiền tiết kiệm/dùng đến tiền tiết kiệm
Consume
Tiêu thụ/ngốn hết
Pension
Lương hưu
Barely
Hầu như không/vừa đủ
Income
Thu nhập
Set aside for emergencies
Để dành cho trường hợp khẩn cấp
Announce
Thông báo/tuyên bố
Electricity-saving rules
Quy tắc tiết kiệm điện
Gather
Tụ họp/quây quần
Celsius
Độ C (26 degrees Celsius)
Electric fan
Quạt điện
Hide
Giấu/trốn (Quá khứ là: hid)
Remote control
Cái điều khiển từ xa
Prevent anyone from using
Ngăn cản ai đó sử dụng (Cấu trúc: prevent someone from doing something)
Mat
Cái chiếu/thảm
Shift
Di chuyển/thay đổi vị trí
Induction cooktop
Bếp từ
Gas stove
Bếp ga
Boiled dishes
Các món luộc
Braised or stewed
Kho hoặc hầm
Shopping mall
Trung tâm thương mại
Avoid
Tránh/né tránh
As a result
Kết quả là/hậu quả là
Adult
Người lớn
Complain
Than phiền/phàn nàn
Strict
Nghiêm khắc/khắt khe
Suggest
Gợi ý/đề xuất
Move out
Chuyển nhà đi nơi khác
Strained the relationship (Strain)
Làm căng thẳng mối quan hệ
Account for
Chiếm/giải thích (The amount accounts for more than 30%)
Monthly income
Thu nhập hàng tháng
Mother-in-law
Mẹ chồng/mẹ vợ
Throughout
Suốt/khắp (Throughout day)
Countryside
Nông thôn/quê nhà
Operate
Hoạt động/vận hành
Around the clock
Suốt ngày đêm/24/7
Oppose the idea
Phản đối ý tưởng
Affect
Ảnh hưởng/tác động đến
Relative
Họ hàng/người thân
Criticize the family for poor hospitality
Chỉ trích gia đình vì tiếp đón không chu đáo (Cấu trúc: criticize someone for something)
Comfortable
Thoải mái/dễ chịu
Balance the household budget
Cân bằng ngân sách gia đình
Temperature
Nhiệt độ
Climb
Leo thang/tăng lên (Temperatures climbing to 43 degrees)
Demand
Nhu cầu
Rose sharply (Rise)
Tăng mạnh/tăng vọt
Spokesperson
Người phát ngôn
Capital city
Thành phố thủ đô
Inflated electricity bills
Hóa đơn tiền điện bị thổi phồng/tăng vọt
Survey
Cuộc khảo sát
Social media user
Người dùng mạng xã hội
Direct result
Kết quả trực tiếp
Psychologist
Nhà tâm lý học
Extreme weather
Thời tiết cực đoan
Likelihood of family conflict
Khả năng xảy ra xung đột gia đình
Root cause
Nguyên nhân gốc rễ
Trigger
Ngòi nổ/yếu tố kích hoạt
Exacerbate existing pressures
Làm trầm trọng thêm những áp lực sẵn có
Lack of understanding
Sự thiếu thấu hiểu
Burden
Gánh nặng
Manage
Quản lý/xoay xở
Finance
Tài chính
Source of conflict
Nguồn cơn của sự xung đột
Financial analyst
Nhà phân tích tài chính
Dispute
Cuộc tranh chấp/tranh luận
Budgeting plan
Kế hoạch lập ngân sách/chi tiêu
Contingency fund (Reserve fund)
Quỹ dự phòng/quỹ dự trữ cho trường hợp khẩn cấp
Live paycheck to paycheck
Sống chật vật từng đồng/nhận lương tháng nào tiêu hết tháng đó
Psychological pressure
Áp lực tâm lý
Caution against
Cảnh báo chống lại cái gì (He cautions against extreme responses)
Excessive cost cutting
Cắt giảm chi phí quá mức
Rush to install
Vội vã lắp đặt
Solar panel
Tấm pin năng lượng mặt trời
Consider
Xem xét/cân nhắc
Recoup
Thu hồi lại vốn/bù lại (When the money can be recouped)
Common mistake
Sai lầm phổ biến
Address a short-term problem
Giải quyết một vấn đề ngắn hạn