Rising electricity costs fuel household tensions during Vietnam’s scorching summer

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:31 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

120 Terms

1
New cards

Rất xin lỗi bạn! Do lúc đầu tôi chưa căn đúng mức độ "yếu" của bạn nên đã lỡ bỏ sót nhiều từ có vẻ cơ bản với người khác nhưng lại rất quan trọng với bạn lúc này. Bạn đã dặn là "không ngại học nhiều" nên tôi sẽ quét lại toàn bộ bài báo một cách chi tiết nhất

nhặt ra tất cả các từ từ dễ đến khó để bạn tích lũy từ gốc luôn nhé.

2
New cards
3
New cards

Dưới đây là danh sách đầy đủ và triệt để hơn rất nhiều để bạn copy vào Knowt:

4
New cards
5
New cards

Amid

Giữa/ở giữa (Thường dùng cho bối cảnh

6
New cards

Scorching summer (Scorching)

Mùa hè nóng nực/nóng như thiêu như đốt

7
New cards

Rising electricity bills (Electricity bills)

Hóa đơn tiền điện ngày càng tăng

8
New cards

Fuel

Tiếp nhiên liệu/làm tăng thêm (Fuel household tensions)

9
New cards

Household tensions (Tension)

Căng thẳng trong gia đình

10
New cards

Severe heatwave (Heatwave)

Đợt sóng nhiệt/đợt nắng nóng gay gắt

11
New cards

Argue over

Tranh cãi về việc gì

12
New cards

Typically

Thông thường/thường xuyên

13
New cards

Aided by

Được hỗ trợ bởi/nhờ vào

14
New cards

Solar-powered water heater

Máy nước nóng năng lượng mặt trời

15
New cards

Usage

Sự sử dụng/lượng sử dụng

16
New cards

Peak

Đạt đỉnh/mức cao nhất (Usage would peak/peak electricity demand)

17
New cards

Exceed

Vượt quá (Exceed VND1.5 million)

18
New cards

Recent increase (Increase)

Sự tăng lên gần đây

19
New cards

Summer break

Kỳ nghỉ hè

20
New cards

Air conditioner

Máy điều hòa nhiệt độ

21
New cards

Constantly

Liên tục/không ngừng

22
New cards

Responsible for

Chịu trách nhiệm về (Be responsible for utility expenses)

23
New cards

Utility expenses (Utility bills)

Chi phí điện nước/chi phí tiện ích

24
New cards

Dip into savings

Rút tiền tiết kiệm/dùng đến tiền tiết kiệm

25
New cards

Consume

Tiêu thụ/ngốn hết

26
New cards

Pension

Lương hưu

27
New cards

Barely

Hầu như không/vừa đủ

28
New cards

Income

Thu nhập

29
New cards

Set aside for emergencies

Để dành cho trường hợp khẩn cấp

30
New cards

Announce

Thông báo/tuyên bố

31
New cards

Electricity-saving rules

Quy tắc tiết kiệm điện

32
New cards

Gather

Tụ họp/quây quần

33
New cards

Celsius

Độ C (26 degrees Celsius)

34
New cards

Electric fan

Quạt điện

35
New cards

Hide

Giấu/trốn (Quá khứ là: hid)

36
New cards

Remote control

Cái điều khiển từ xa

37
New cards

Prevent anyone from using

Ngăn cản ai đó sử dụng (Cấu trúc: prevent someone from doing something)

38
New cards

Mat

Cái chiếu/thảm

39
New cards

Shift

Di chuyển/thay đổi vị trí

40
New cards

Induction cooktop

Bếp từ

41
New cards

Gas stove

Bếp ga

42
New cards

Boiled dishes

Các món luộc

43
New cards

Braised or stewed

Kho hoặc hầm

44
New cards

Shopping mall

Trung tâm thương mại

45
New cards

Avoid

Tránh/né tránh

46
New cards

As a result

Kết quả là/hậu quả là

47
New cards

Adult

Người lớn

48
New cards

Complain

Than phiền/phàn nàn

49
New cards

Strict

Nghiêm khắc/khắt khe

50
New cards

Suggest

Gợi ý/đề xuất

51
New cards

Move out

Chuyển nhà đi nơi khác

52
New cards

Strained the relationship (Strain)

Làm căng thẳng mối quan hệ

53
New cards

Account for

Chiếm/giải thích (The amount accounts for more than 30%)

54
New cards

Monthly income

Thu nhập hàng tháng

55
New cards

Mother-in-law

Mẹ chồng/mẹ vợ

56
New cards

Throughout

Suốt/khắp (Throughout day)

57
New cards

Countryside

Nông thôn/quê nhà

58
New cards

Operate

Hoạt động/vận hành

59
New cards

Around the clock

Suốt ngày đêm/24/7

60
New cards

Oppose the idea

Phản đối ý tưởng

61
New cards

Affect

Ảnh hưởng/tác động đến

62
New cards

Relative

Họ hàng/người thân

63
New cards

Criticize the family for poor hospitality

Chỉ trích gia đình vì tiếp đón không chu đáo (Cấu trúc: criticize someone for something)

64
New cards

Comfortable

Thoải mái/dễ chịu

65
New cards

Balance the household budget

Cân bằng ngân sách gia đình

66
New cards

Temperature

Nhiệt độ

67
New cards

Climb

Leo thang/tăng lên (Temperatures climbing to 43 degrees)

68
New cards

Demand

Nhu cầu

69
New cards

Rose sharply (Rise)

Tăng mạnh/tăng vọt

70
New cards

Spokesperson

Người phát ngôn

71
New cards

Capital city

Thành phố thủ đô

72
New cards

Inflated electricity bills

Hóa đơn tiền điện bị thổi phồng/tăng vọt

73
New cards

Survey

Cuộc khảo sát

74
New cards

Social media user

Người dùng mạng xã hội

75
New cards

Direct result

Kết quả trực tiếp

76
New cards

Psychologist

Nhà tâm lý học

77
New cards

Extreme weather

Thời tiết cực đoan

78
New cards

Likelihood of family conflict

Khả năng xảy ra xung đột gia đình

79
New cards

Root cause

Nguyên nhân gốc rễ

80
New cards

Trigger

Ngòi nổ/yếu tố kích hoạt

81
New cards

Exacerbate existing pressures

Làm trầm trọng thêm những áp lực sẵn có

82
New cards

Lack of understanding

Sự thiếu thấu hiểu

83
New cards

Burden

Gánh nặng

84
New cards

Manage

Quản lý/xoay xở

85
New cards

Finance

Tài chính

86
New cards

Source of conflict

Nguồn cơn của sự xung đột

87
New cards

Financial analyst

Nhà phân tích tài chính

88
New cards

Dispute

Cuộc tranh chấp/tranh luận

89
New cards

Budgeting plan

Kế hoạch lập ngân sách/chi tiêu

90
New cards

Contingency fund (Reserve fund)

Quỹ dự phòng/quỹ dự trữ cho trường hợp khẩn cấp

91
New cards

Live paycheck to paycheck

Sống chật vật từng đồng/nhận lương tháng nào tiêu hết tháng đó

92
New cards

Psychological pressure

Áp lực tâm lý

93
New cards

Caution against

Cảnh báo chống lại cái gì (He cautions against extreme responses)

94
New cards

Excessive cost cutting

Cắt giảm chi phí quá mức

95
New cards

Rush to install

Vội vã lắp đặt

96
New cards

Solar panel

Tấm pin năng lượng mặt trời

97
New cards

Consider

Xem xét/cân nhắc

98
New cards

Recoup

Thu hồi lại vốn/bù lại (When the money can be recouped)

99
New cards

Common mistake

Sai lầm phổ biến

100
New cards

Address a short-term problem

Giải quyết một vấn đề ngắn hạn