topic 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:50 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

aches and pains

đau nhức

<p>đau nhức</p>
2
New cards

sore

đau rát

<p>đau rát</p>
3
New cards

a sore throat

đau họng

<p>đau họng </p>
4
New cards

throat

cổ họng

<p>cổ họng</p>
5
New cards

ache

đau nhức

<p>đau nhức</p>
6
New cards

pain

đau ầm ỉ

<p>đau ầm ỉ</p>
7
New cards

to be a bit off colour

cảm thấy mệt

<p>cảm thấy mệt</p>
8
New cards

feel a bit off

cảm thấy mệt

<p>cảm thấy mệt</p>
9
New cards

a bit

1 chút

<p>1 chút</p>
10
New cards

off

không đúng vị trí sa sút

11
New cards

to be at death’s door

gần đất xa trời

<p>gần đất xa trời</p>
12
New cards

to be under the weather

cảm thấy không khỏe

<p>cảm thấy không khỏe</p>
13
New cards

to feel poorly

cảm thấy không khỏe

<p>cảm thấy không khỏe</p>
14
New cards

poorly

ốm mệt

<p>ốm mệt</p>
15
New cards

poor

nghèo

<p>nghèo</p>
16
New cards

a runny nose

sổ mũi

<p>sổ mũi</p>
17
New cards

a blocked nose

ngạt mũi

<p>ngạt mũi</p>
18
New cards

a chesty cough

ho nặng tiếng tức ngực

<p>ho nặng tiếng tức ngực</p>
19
New cards

chesty

đau tức ngực

<p>đau tức ngực</p>
20
New cards

cuts and bruises

các vết thương nhỏ

<p>các vết thương nhỏ</p>
21
New cards

Cuts

vết cắt rách

<p>vết cắt rách</p>
22
New cards

Bruises

vết bầm

<p>vết bầm</p>
23
New cards

to be on the mend

đang phục hồi

<p>đang phục hồi</p>
24
New cards

mend

sửa chữa vá

<p>sửa chữa vá</p>
25
New cards

to make a speedy recovery

hồi phục nhanh chóng

<p>hồi phục nhanh chóng</p>
26
New cards

recovery

hồi phục

27
New cards

to be over the worst

đã vượt qua giai đoạn tồi tệ của bệnh

<p>đã vượt qua giai đoạn tồi tệ của bệnh</p>
28
New cards

as fit as a fiddle

khỏe mạnh vạm vỡ

<p>khỏe mạnh vạm vỡ</p>
29
New cards

to go down with a cold

cảm lạnh

<p>cảm lạnh</p>
30
New cards

to catch a cold

bị nhiễm lạnh

<p>bị nhiễm lạnh</p>
31
New cards

catch

nắm lấy chộp lấy

32
New cards

to pull a muscle

bị căng cơ

<p>bị căng cơ</p>
33
New cards

pull

kéo lôi

<p>kéo lôi</p>
34
New cards

a check-up

khám tổng quát

<p>khám tổng quát</p>
35
New cards

to go private

khám dịch vụ tư

36
New cards

GP

bác sĩ đa khoa

<p>bác sĩ đa khoa</p>
37
New cards

to have a filling

trám răng

<p>trám răng</p>
38
New cards

a filling

miếng trám

<p>miếng trám</p>
39
New cards

to have a tooth out

nhổ 1 chiếc răng

<p>nhổ 1 chiếc răng</p>
40
New cards

to make an appointment

hẹn lịch khám

<p>hẹn lịch khám</p>
41
New cards

to phone in sick

gọi điện xin nghỉ vì ốm

<p>gọi điện xin nghỉ vì ốm</p>
42
New cards

prescription charges

tiền thuốc theo đơn

<p>tiền thuốc theo đơn</p>