1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
protect (v)
bảo vệ
protection (n)
sự bảo vệ
protective (adj)
bảo vệ
protectively (adv)
một cách bảo vệ
originate (v)
bắt nguồn từ
origin (n)
nguồn gốc
original (adj)
gốc, nguyên bản
originally (adv)
ban đầu
deliver (v)
giao hàng
delivery (n)
sự phát hàng
deliverer (n)
người giao hàng
responsibility (n)
trách nhiệm
responsible (adj)
chịu trách nhiệm
responsibly (adv)
một cách có trách nhiệm
instruct (v)
chỉ dẫn
instruction (n)
lời chỉ dẫn
instructor (n)
huấn luyện viên (HLV) / giảng viên
instructive (adj)
có tính chỉ dẫn
instructively (adv)
một cách chỉ dẫn
symbolise (v)
tượng trưng
symbol (n)
biểu tượng
symbolism (n)
biểu trưng
symbolically (adv)
một cách biểu trưng
symbolic (adj)
có tính chất tượng trưng
attraction (n)
sự hấp dẫn
attractive (adj)
hấp dẫn
attractively (adv)
một cách hấp dẫn