1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Consumerism (n)
chủ nghĩa tiêu dùng
Advertising campaign (n)
chiến dịch quảng cáo
Endorsement (n)
sự quảng cáo của người nổi tiếng
Target audience (n)
khách hàng mục tiêu
Brand loyalty (n)
lòng trung thành với thương hiệu
Commercial (n)
phim quảng cáo
Slogan (n)
khẩu hiệu thương mại
Manipulate (v)
thao túng
Persuade (v)
thuyết phục
Impulse buying (n)
việc mua sắm ngẫu hứng
Afford (v)
có đủ khả năng chi trả
Disposable income (n)
thu nhập khả dụng
Purchasing power (n)
sức mua
Materialism (n)
chủ nghĩa thực dụng
Gimmick (n)
mẹo quảng cáo
Subliminal (adj)
thuộc về tiềm thức
Ubiquitous (adj)
có mặt ở khắp mọi nơi
Saturate (v)
làm bão hòa
Catchy (adj)
hay, dễ nhớ
Flyer (n)
tờ rơi quảng cáo
Billboard (n)
biển quảng cáo ngoài trời
Merchandise (n)
hàng hóa, thương phẩm
Boycott (v/n)
tẩy chay
E-commerce (n)
thương mại điện tử
Retail therapy (n)
mua sắm giải khuây
Exorbitant (adj)
giá cao ngất ngưởng
Counterfeit (n/adj)
hàng giả, hàng nhái
Word-of-mouth (n/adj)
truyền miệng
Niche market (n)
thị trường ngách
Consumer behavior (n)
hành vi người tiêu dùng