1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lifestyle
/laɪfstaɪl/ (n) phong cách sống, lối sống
different (from)
/ˈdɪfrənt/ (adj) khác biệt (so với)
play outdoors
/pleɪ aʊtˈdɔːrz/ (v) chơi ngoài trời
natural material
/ˈnæʧrəl məˈtɪərɪəl/ (n) chất liệu tự nhiên
depend on
/dɪˈpend ɑːn/ (v) phụ thuộc (vào)
electronic device
/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ (n) thiết bị điện tử
traditional game
/trəˈdɪʃ.ən.əl ɡeɪm/ (n) trò chơi truyền thống
leave school
/liːv skuːl/ (v) rời trường học
support
/səˈpɔːt/ (n, v) hỗ trợ
= help (v), aid (v)
→ supportive (adj) thông cảm, đem lại sự giúp đỡ
living condition
/'liviη kən'di∫n/ (n) điều kiện sống
(be) made from
/meɪd frəm/ (v) được làm từ
opportunity
/ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) cơ hội
= chance (n)
freedom
/ˈfriːdəm/ (n) sự tự do
→ free (adj) tự do
dye
/daɪ/ (v) nhuộm (tóc)
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n) thế hệ
pursue
/pəˈsjuː/ (v) theo đuổi
previous
/'pri:viəs/ (adj) trước đây
≠ next (adj) tiếp theo, later (adj) sau đó
take note
/teɪk nəʊt/ (phr.v) ghi chú
memorise
/ˈmeməraɪz/ (v) ghi nhớ
→ memory (n) trí nhớ
→ memorable (adj) đáng nhớ
→ memorial (adj) ghi nhớ, kỷ niệm (người, sự kiện lịch sử)
replace
/rɪˈpleɪs/ (v) thay thế
→ replacement (n) sự thay thế
democratic
/ˌdeməˈkrætɪk/ (adj) dân chủ
various
/ˈveəriəs/ (adj) khác nhau, đa dạng
→ vary (v) thay đổi, biến đổi
→ variety (n) sự đa dạng
family-oriented
/ˈfæməli ˈɔːrientɪd/ (adj) định hướng gia đình
personal
/ˈpɜːsənl/ (adj) cá nhân
→ person (n) một người
→ people (n) nhiều người
extended family
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ (adj) đại gia đình
independent
/ˌɪndɪˈpendənt/ (adj) độc lập, tự chủ
→ independence (n) sự độc lập
give up
/gɪv ʌp/ (phr.v) từ bỏ
hi-tech appliance
/ˌhaɪ ˈtek əˈplaɪənsɪz/ (n) thiết bị công nghệ cao
use for
/juːz fɔː/ (phr.v) sử dụng cho
private
/'praivit/ (adj) riêng tư
≠ public (adj) công cộng
design
/dɪˈzaɪn/ (v) thiết kế (cho)
→ designer (n) người thiết kế
→ designing (n) ngành thiết kế
ride a buffalo
/raɪd ə ˈbʌfələʊ/ (v) cưỡi trâu
traditional farming tools
/trəˈdɪʃənl ˈfɑːmɪŋ tuːlz/ (n) dụng cụ làm nông truyền thống
promise
/ˈprɒmɪs/ (v) hứa
(n) lời hứa
→ promising (adj) đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ (n) vận tải
→ transport (v) vận chuyển
education
/ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n) giáo dục
→ educate (v) giáo dục
→ educational (adj) có tính giáo dục
→ educated (adj) có học thức ≠ uneducated (adj)
performance
/pəˈfɔːməns/ (n) màn trình diễn
professional training
/prəˈfeʃənlˈtreɪnɪŋ/ (n) đào tạo chuyên nghiệp
traditional costume
/trəˈdɪʃənlˈkɒstjuːm/ (n) trang phục truyền thống
eating habit
/ˈiːtɪŋ ˈhæbɪt/ (n) thói quen ăn uống
learning style
/ˈlɜːnɪŋ staɪl/ (n) phong cách học
textbook
/ˈtekstbʊk/ (n) sách giáo khoa
active
/ˈæktɪv/ (adj) chủ động
→ act (v) hành động, diễn
→ activate (v) kích hoạt
→ action (n) hành động, sự việc đang làm
→ activity (n) hoạt động
oil lamp
/ɔɪl. læm/ (n) đèn dầu
convenient
kənˈviːniənt/ (adj) thuận tiện
→ convenience (n) sự tiện lợi/thuận tiện
→ convenience store (n.phr) cửa hàng tiện lợi
learning facility
/ˈlɜːnɪŋ fəˈsɪləti/ (n) thiết bị học tập
provide
/prəˈvaɪd/ (v) cung cấp
allow
/əˈlaʊ/ (v) cho phép
working place
/ˈwɜːkɪŋ pleɪs/ (n) nơi làm việc
family type
/ˈfæməli taɪp/ (n) loại gia đình
parents-children relation
/ˈpeərənts ˈtʃɪldrən rɪˈleɪʃn/ (n) mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
turn down
tɜːn. daʊn/ (phr.v) vặn nhỏ (âm thanh)
≠ turn up (phr.v) văn to
avoid
/əˈvɔɪd/ (v) tránh
→ avoidance (n) sự tránh xa
→ avoidable (adj) có thể tránh được ≠ unavoidable (adj) không thể tránh được
difference
/ˈdɪfrəns/ (n) sự khác biệt
exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃn/ (n) sự trưng bày, triển lãm
→ art exhibition (n) triển lãm nghệ thuật
→ exhibit (v) phô bày, trưng bày
family value
/ˈfæməli ˈvæljuː/ (n) giá trị gia đình
make a promise
/meɪk ə ˈprɒmɪs/ (v) hứa