1/631
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent (adj)
vắng mặt
absolutely (adv)
hoàn toàn
accept (verb)
chấp nhận
access (noun)
quyền truy cập
accessible (adj)
có thể tiếp cận
accommodate (verb)
đáp ứng
account (noun)
tài khoản
accountant (noun)
nhân viên kế toán
achieve (verb)
đạt được
acquire (verb)
thu được
acquisition (noun)
việc mua lại
activate (verb)
kích hoạt
add (verb)
thêm vào
additional (adj)
bổ sung
address (noun)
địa chỉ
adjacent to (prep phrase)
liền kề với
adjust (verb)
điều chỉnh
administrative (adj)
hành chính
advertisement (noun)
quảng cáo
affect (verb)
ảnh hưởng
afford (verb)
đủ khả năng chi trả
affordable (adj)
phải chăng
agenda (noun)
chương trình nghị sự
aisle (noun)
lối đi giữa các hàng
alert (noun)
sự báo động
allocate (verb)
phân bổ
allow (verb)
cho phép
alternate (verb)
luân phiên
alternative (noun)
phương án thay thế
anniversary (noun)
ngày kỷ niệm
annual (adj)
hàng năm
anticipate (verb)
dự đoán
apologize (verb)
xin lỗi
applicant (noun)
người nộp đơn
application (noun)
hồ sơ xin việc
apply for (verb phrase)
nộp đơn xin
appointment (noun)
cuộc hẹn
appreciate (verb)
cảm kích
approach (noun)
cách tiếp cận
approval (noun)
sự phê duyệt
approve (verb)
phê duyệt
around the corner (prep phrase)
ở góc phố
arrange (verb)
sắp xếp
assemble (verb)
lắp ráp
assembly (noun)
sự lắp ráp
assign (verb)
phân công
assignment (noun)
nhiệm vụ được giao
assist (verb)
hỗ trợ
assistance (noun)
sự trợ giúp
assistant (noun)
trợ lý
association (noun)
hiệp hội
assumption (noun)
giả định
assure (verb)
cam đoan
athlete (noun)
vận động viên
attendee (noun)
người tham dự
attract (verb)
thu hút
authorize (verb)
ủy quyền
automatically (adv)
tự động
available (adj)
có sẵn
avoid (verb)
tránh
awfully (adv)
cực kỳ
banquet (noun)
tiệc chiêu đãi
behind schedule (prep phrase)
trễ tiến độ
belongings (noun)
đồ dùng cá nhân
benefit (noun)
lợi ích
bid (noun)
hồ sơ dự thầu
book (verb)
đặt trước
botanical garden (noun phrase)
vườn bách thảo
branch (noun)
chi nhánh
brick (noun)
gạch
broken (adj)
bị hỏng
budget (noun)
ngân sách
bulletin board (noun phrase)
bảng thông báo
business hours (noun phrase)
giờ làm việc
by means of (prep phrase)
bằng cách
cancellation (noun)
sự hủy bỏ
candidate (noun)
ứng viên
canopy (noun)
mái che
capability (noun)
năng lực
capacity (noun)
sức chứa
ceiling (noun)
trần nhà
celebrate (verb)
kỷ niệm
certainly (adv)
chắc chắn
certificate (noun)
chứng chỉ
certification (noun)
chứng chỉ
certified (adj)
được chứng nhận
challenging (adj)
đầy thử thách
charge (noun)
khoản phí
charity (noun)
tổ chức từ thiện
clarification (noun)
sự làm rõ
co-worker (noun)
đồng nghiệp
collaboration (noun)
sự hợp tác
colleague (noun)
đồng nghiệp
come along (verb phrase)
đi cùng
comfortable (adj)
thoải mái
commemorate (verb)
kỷ niệm
commercial (noun)
quảng cáo thương mại
committee (noun)
ủy ban
commute (noun)
quãng đường đi làm
compact (adj)
nhỏ gọn