U8: Phrasal verbs: Movement and transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
<p>cordon off</p>

cordon off

phong tỏa, cách ly

2
New cards
<p>creep up on</p>

creep up on

lặng lẽ đến gần, bất ngờ tiếp cận

3
New cards
<p>fall behind</p>

fall behind

tụt lại phía sau

4
New cards
<p>go astray</p>

go astray

đi lạc đi sai hướng

5
New cards
<p>head off</p>

head off

ngăn chặn, chặn đầu

6
New cards
<p>hold back</p>

hold back

kìm hãm, cản trở (thành công, tiến độ)

7
New cards
<p>hold back</p>

hold back

kiềm chế (cảm xúc)

8
New cards
<p>hold back</p>

hold back

ngần ngại, chùn bước

9
New cards
<p>hold back</p>

hold back

giữ lại

10
New cards
<p>move on</p>

move on

chuyển sang (chủ đề, vc, cv, giai đoạn khác)

11
New cards
<p>move on</p>

move on

vượt qua, bước tiếp sau 1 sự vc k vui

12
New cards
<p>move on</p>

move on

rời đi, đi tiếp

13
New cards

move out/in (with)

chuyển ra/vào (với)

14
New cards
<p>move over </p>

move over

dịch sang, nhường chỗ

15
New cards
<p>pull over</p>

pull over

tấp xe vào lề

16
New cards
<p>slip away</p>

slip away

bí mật rời đi

17
New cards
<p>step aside</p>

step aside

nhường đường, rời bỏ / nhường vị trí

18
New cards
<p>stop off</p>

stop off

ghé qua, dừng chân ở

19
New cards
<p>tip up</p>

tip up

nghiêng lên, đổ ra

20
New cards
<p>walk out</p>

walk out

bỏ đi (vì phản đối, buồn chán)

21
New cards
<p>walk out</p>

walk out

đột ngột rời bỏ (1 mqh, gia đình, công vc)