1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

cordon off
phong tỏa, cách ly

creep up on
lặng lẽ đến gần, bất ngờ tiếp cận

fall behind
tụt lại phía sau

go astray
đi lạc đi sai hướng

head off
ngăn chặn, chặn đầu

hold back
kìm hãm, cản trở (thành công, tiến độ)

hold back
kiềm chế (cảm xúc)

hold back
ngần ngại, chùn bước

hold back
giữ lại

move on
chuyển sang (chủ đề, vc, cv, giai đoạn khác)

move on
vượt qua, bước tiếp sau 1 sự vc k vui

move on
rời đi, đi tiếp
move out/in (with)
chuyển ra/vào (với)

move over
dịch sang, nhường chỗ

pull over
tấp xe vào lề

slip away
bí mật rời đi

step aside
nhường đường, rời bỏ / nhường vị trí

stop off
ghé qua, dừng chân ở

tip up
nghiêng lên, đổ ra

walk out
bỏ đi (vì phản đối, buồn chán)

walk out
đột ngột rời bỏ (1 mqh, gia đình, công vc)