1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
autograph
(n) chữ ký
belief
(n) niềm tin
booth
(n) gian hàng
chain
(n) chuỗi
characteristic
đặc tính, đặc điểm
confusion
(n) sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
costume
(n) trang phục
cuisine
(n) ẩm thực
custom
(n) phong tục
dish
(n) món ăn
Element
(n) yếu tố
feature
(n) đặc điểm
identity
(n) bản sắc, đặc điểm nhận dạng
lifestyle
(n) lối sống
popularity
(n) sự phổ biến, thông dụng
respect
(n) sự tôn trọng
root
(n) nguồn gốc
sale
(n) việc bán hàng
souvenir
(n) quà lưu niệm
taste
(n) khẩu vị
tipping
(n) tiền boa
announce
(v) thông báo
appreciate
(v) thưởng thức, trân trọng
ban
(v) cấm
blend
(v) hòa trộn
celebrate
(v) tổ chức, ăn mừng
consider
(v) coi như
ignore
(v) phớt lờ
overcome
(v) vượt qua
refer
(v) ám chỉ, nhắc đến
reflect
(v) phản ánh
serve
(v) phục vụ
strengthen
(v) tăng cường
world-famous
(adj) nổi tiếng thế giới
extracurricular
(adj) ngoại khóa
staple
(adj) cơ bản, chủ yếu
raw
(adj) sống
cooked
(adj) nấu chín
solo
(adj) một mình
professional
(adj) chuyên nghiệp
rude
(adj) thô lỗ
tasty
(adj) ngon
cultural diversity
sự đa dạng văn hóa
cultural shock
Cú sốc văn hóa
cultural richness
sự phong phú về văn hóa
cultural specialist
chuyên gia văn hóa
open booth
gian hàng mở
bamboo dancing
múa sạp
tug of war
kéo co
food stall
gian hàng thực phẩm
cause of alarm
nguyên nhân báo động
of (great) importance
có tầm quan trọng rất lớn
sense of identity
ý thức về bản sắc
language barrier
rào cản ngôn ngữ
personal growth
sự phát triển bản thân
grilled pork meatballs with noodles
Bún chả
spring rolls
nem cuốn
spicy rice cake
bánh gạo cay
fish and chips
cá và khoai tây chiên
open up
mở ra
keep up with
theo kịp với, bắt kịp
keep an open mind
nghĩ thoáng
keep something seriously
coi cái gì nghiêm túc
work on
Làm việc về cái gì
get used to
làm quen với
on the rise
tăng lên
in advance
trước
cultural
(adj) (thuộc) văn hóa
multicultural
(adj) đa văn hóa
cross-cultural
(adj) liên văn hóa
festivity
(n) hoạt động lễ hội
festive
(adj) thuộc về lễ hội
trend
(n) xu hướng
trendy
(adj) xu hướng, mốt
globalisation
(n) toàn cầu hóa
globalise
(v) toàn cầu hóa
captivate
(v) thu hút, cuốn hút
captivating
(adj) thu hút
insult
(v) xúc phạm
insulting
(adj) xúc phạm
speciality
(n) đặc sản
specialist
(n) chuyên gia
origin
(n) nguồn gốc
originate
(v) bắt nguồn