1/50
Vocabulary flashcards covering key terms and definitions from Lesson 1 on Long Thanh Airport.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flagship
chủ lực, tiêu biểu
aviation network
mạng lưới hàng không
engineer
kỹ sư
crew
đội ngũ nhân viên
elect
lựa chọn, bầu chọn
work straight through
làm việc liên tục
commission
đưa vào vận hành
on schedule
đúng tiến độ
passenger-terminal core
khu vực trung tâm nhà ga hành khách
rotate in shifts
luân phiên theo ca
maintain
duy trì
24/7 cadence
nhịp độ hoạt động 24/7
lotus-inspired
lấy cảm hứng từ hoa sen
roofline
đường nét mái nhà
bay
khu vực đỗ máy bay
flooring
lát sàn
tiling
lát gạch
rough-in work
công việc lắp đặt sơ bộ
accelerate
đẩy nhanh, tăng tốc
equipment
thiết bị
terminal operation
hoạt động vận hành nhà ga
baggage conveyor
băng chuyền hành lý
passenger boarding mechanism
cơ chế đón trả khách / lên máy bay
escalator
thang cuốn
stairway
cầu thang
arrive on site
đến công trường
subsystem
hệ thống phụ
undergo
trải qua
trial fit
lắp thử
parallel
song song
bid package
gói thầu
fuel distribution
phân phối nhiên liệu
airside circulation
lưu thông khu vực sân bay
power supply
nguồn cung cấp điện
cargo logistics
hậu cần hàng hóa
pull resources
thu hút, huy động nguồn lực
supervisor
người giám sát
deploy
triển khai, bố trí
enforce
thực thi, áp dụng nghiêm ngặt
safety protocol
quy trình an toàn
quality protocol
quy trình chất lượng
inventor
người khởi xướng, người đề xuất
require
yêu cầu
outstanding item
hạng mục còn tồn đọng
close out
hoàn tất, giải quyết
year-end
cuối năm
politically salient milestone
cột mốc quan trọng về mặt chính trị
phase one
giai đoạn một
project
dự kiến
design revision
bản sửa đổi thiết kế
friction
trở ngại, khó khăn