QUESTION BANK VOCAB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:28 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

re-emerge

To come back into view or existence after a period of absence.

2
New cards

staple

A basic food item that is regularly consumed and forms a dominant part of a diet, such as rice, wheat, or corn.

3
New cards

revival

The process in which something comes back into prominence or popularity after a decline or period of inactivity.

4
New cards

jaunty

Having a lively, cheerful, and self-confident manner.

5
New cards

obscurity

  1. the state in which sb/ st is not well known or has been forgotten

  2. the fact of being difficult to understand

  3. the state of being dark = darknesssb/st


6
New cards

overlook

Bỏ qua, lãng quên (không nhìn thấy giá trị).

7
New cards

Raise someone's profile

Làm cho ai đó trở nên nổi tiếng, được công chúng chú ý nhiều hơn.

8
New cards

Transpose

Bứng đi, chuyển đổi bối cảnh. (Tưởng tượng bạn đạo diễn một bộ phim cho HerFrame, mang một nữ anh hùng thời phong kiến đặt vào bối cảnh trường học hiện đại. Hành động bứt nhân vật ra khỏi bối cảnh gốc đó chính là transpose).

9
New cards

Engagement

Trong ngữ cảnh này, nó không phải là "đính hôn", mà là sự gắn bó, sự tham gia/thực hành một lĩnh vực nào đó.

10
New cards

Underpinning (n)

Nền tảng, cơ sở (genetic underpinning = nền tảng di truyền).

11
New cards

Asymmetrical (adj)

Không đối xứng.

12
New cards

Gauge (v)

Đo lường, đánh giá.

13
New cards

Dexterity (n)

Sự khéo léo (thường dùng cho đôi tay).

14
New cards

Cohort (n)

Một nhóm người (có chung đặc điểm trong nghiên cứu).

15
New cards

Sidestep (v)

Lảng tránh, bỏ qua một vấn đề

16
New cards

Innate (adj)

Bẩm sinh (innate preferences = sở thích bẩm sinh).

17
New cards

static fresco

bức bích họa tĩnh

18
New cards

mural

bích họa

19
New cards

Upkeep (n)

Sự bảo dưỡng, bảo trì (tương đương maintenance).

20
New cards

Detract from (phrasal verb)

Làm giảm đi giá trị của điều gì đó.

21
New cards

Adorn (v)

Tô điểm, trang trí.

22
New cards

Akin to (adj)

Giống với, tương tự như (similar to).

23
New cards

Fresco (n)

Bích họa (Loại tranh vẽ trực tiếp lên lớp thạch cao/vữa ướt trên tường. Đặc tính của thể loại này là sự cố định, không thể di dời).

24
New cards

convergence

sự hội tụ

25
New cards

yeast (n)

men, thường thấy trong nướng bánh nhưng còn được áp dụng trong sinh học nữa

26
New cards

Rudimentary

Thô sơ, cơ bản, chưa phát triển hoàn thiện.

27
New cards

Exaggerated

Bị phóng đại, nói quá, làm quá lên so với thực tế.

28
New cards

Contoured

Được tạo đường viền, tạo khối rõ ràng.

29
New cards

Translucent (adj)

Bán trong suốt, mờ ảo. (Lưu ý: Nó khác với "transparent" là trong suốt hoàn toàn như kính. Translucent là ánh sáng có thể đi qua nhưng bạn không nhìn thấu rõ mồn một được, giống như rèm cửa hoặc giấy mờ).

30
New cards

Deploy (v)

Dàn trận, triển khai (nghĩa gốc quân sự) / Sử dụng một kỹ năng, công cụ nào đó một cách có tính toán và hiệu quả (nghĩa bóng trong bài).

31
New cards

Spectacle

Một cảnh tượng, một màn trình diễn hoành tráng và thu hút sự chú ý.

32
New cards

Lustre (n)

Ánh hào quang, ánh sáng rực rỡ

33
New cards

Dispel (v)

Xua tan, đánh tan (thường dùng cho bóng tối, sự nghi ngờ, nỗi sợ)

34
New cards

Pinion (n)

Lông chim, đôi cánh (từ cổ, dùng thay cho wings).

35
New cards

Drift (n)

Đống tuyết/đụn cát bị gió thổi dồn lại.

36
New cards

Rivulet (n)

Dòng suối nhỏ.

37
New cards

Mold (n)

Lớp đất ẩm, đất mùn (trong ngữ cảnh sinh học/nông nghiệp).

38
New cards

Manifold (adj)

Nhiều, đa dạng, phức tạp.

39
New cards

Eaves (n)

Mái hiên nhà (nơi chim chóc hay làm tổ).

40
New cards

By degrees (phrase)

Từ từ, từng chút một, dần dần.

41
New cards

Patron (n)

Người bảo trợ (người trả tiền cho nghệ sĩ để họ sáng tác).

42
New cards

Lapse (n)

Sự thiếu hụt, khoảng trống, sự sai sót.

43
New cards

Testimony (n)

Lời chứng, bằng chứng, tài liệu chứng minh.

44
New cards

Dearth (n)

Sự khan hiếm, sự thiếu thốn.

45
New cards

Autobiographical account (n)

Bản ghi chép tự truyện (nhật ký, tài liệu tự mình viết về mình).

46
New cards

Apprenticeship (n)

Thời gian học việc.

47
New cards

Commission (n)

Đơn đặt hàng (trong nghệ thuật).

48
New cards

Juxtapose

Đặt cạnh nhau để đối chiếu, so sánh.

49
New cards

Prone to (adj)

Dễ mắc phải, có thiên hướng (thường là điều tiêu cực). Prone to go astray: dễ đi lạc lối/mắc sai lầm.

50
New cards

Faint (adj)

Yếu ớt, mờ nhạt.

51
New cards

Flicker (v)

Chập chờn, leo lét (thường dùng cho ánh lửa, ánh nến).

52
New cards

Anew (adv)

Lại một lần nữa, theo một cách mới.

53
New cards

Through and through (idiom)

Hoàn toàn, triệt để, từ trong ra ngoài.

54
New cards

Futility (n)

Sự vô ích, sự luống công vô ích.

55
New cards

Self-criticism

Sự tự phê bình, tự nhìn nhận khuyết điểm của bản thân.

56
New cards

Attend some leisure hour (phrase)

Đợi đến một lúc rảnh rỗi nào đó (ý tác giả là hãy cất sách đi, lúc nào rảnh rỗi mới đọc tiếp).

57
New cards

Have business with (idiom)

Đang bận rộn với, đang có việc cần làm với (cái gì/ai đó).

58
New cards

Monarch (n)

Quốc vương, vua chúa.

59
New cards

Tuft (n)

Khóm, bụi (cỏ, hoa).

60
New cards

Overtop (v)

Vươn cao hơn, mọc cao qua (đỉnh giày).

61
New cards

Dismiss

Gạt bỏ, tạm thời bỏ qua, không quan tâm tới (ở thời điểm hiện tại).

62
New cards

Din (n)

Tiếng ồn ào, ầm ĩ (thường là tiếng máy móc hoạt động).

63
New cards

Sluice (n)

Máng nước, cửa cống.

64
New cards

Spoke (n)

Nan hoa (của bánh xe/guồng nước).

65
New cards

Carter (n)

Người đánh xe chở hàng (xe ngựa/xe bò).

66
New cards

Beam (n)

Thanh xà, đòn bẩy.

67
New cards

Coax (v)

Dỗ dành, vỗ về (nghĩa bóng ở đây là sự điều chỉnh một cách cẩn thận, khéo léo để máy móc hoạt động lại).

68
New cards

Sill (n)

Bậu cửa, ngưỡng cửa.

69
New cards

Resumption

Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại (một công việc sau khi bị gián đoạn).

70
New cards

Unassuming (adj)

Khiêm tốn, không phô trương, khiêm nhường.

71
New cards

Outsized (adj)

Quá khổ, lớn hơn bình thường (ở đây ám chỉ một vai trò cực kỳ to lớn).

72
New cards

Purportedly (adv)

Được cho là, nghe đồn là.

73
New cards

Foil (v)

Ngăn chặn, làm thất bại (một kế hoạch hoặc âm mưu).

74
New cards

Conspiracy (n)

Âm mưu, sự đồng mưu.

75
New cards

Allude to (v)

Nói bóng gió, ám chỉ đến.

76
New cards

Commodity (n)

Hàng hóa.

77
New cards

Deplorable (adj)

Đáng tồi tệ, đáng buồn.

78
New cards

Garish (adj)

Lòe loẹt, sặc sỡ.

79
New cards

High regard

Sự đánh giá cao, sự trân trọng.

80
New cards

Adept at (adj)

Thành thạo, giỏi việc gì.

81
New cards

Supposition (n)

Giả định, niềm tin (không dựa trên bằng chứng chắc chắn).

82
New cards

Endorse

Tán thành, ủng hộ.

83
New cards

Juxtapose

Đặt cạnh nhau để đối chiếu.

84
New cards

Percussion (n)

Bộ gõ (trống, cồng, chiêng...).

85
New cards

Bravado (n)

Sự phô trương, sự làm màu (để thể hiện sự tự tin/táo bạo).

86
New cards

Motif

Mô-típ, chủ đề chính, kiểu mẫu lặp đi lặp lại.

87
New cards

Cyanotype (n)

Kỹ thuật in phơi sáng xanh.

88
New cards

Procedure (n)

Quy trình, thủ tục (gồm nhiều bước).

89
New cards

Ostentatious (adj) = Showy = pretentious. Gốc từ: Ostentare

Phô trương, khoe khoang, làm màu để thu hút sự chú ý.

90
New cards

Virtue (n) = Goodness = morality.

Đức hạnh, phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

91
New cards

Conscience (n)

Lương tâm.
Gốc từ: Con- (cùng nhau/trọn vẹn) + scire (biết). Khả năng tự nhận thức đúng sai.

92
New cards

Deed (n)

Hành động, việc làm (thường dùng để chỉ những hành động đáng chú ý, anh hùng, hoặc mang tính đạo đức).

  • Trong bài: Brilliant deeds (những chiến công/hành động rực rỡ).


93
New cards

Press [for] (v)

  • Nghĩa trong bài thi: Đòi hỏi gắt gao, nài nỉ, thúc ép.

  • Ví dụ: press for notice (khao khát/đòi hỏi sự chú ý).


94
New cards

Fond (adj)

Nghĩa trong bài thi: Mù quáng, ngây dại, ngu muội (vì quá si mê). Khác hoàn toàn với nghĩa "yêu thích" thời hiện đại.

95
New cards

Meed (n)

Nghĩa trong bài thi: Phần thưởng, sự đền đáp xứng đáng (Reward, recompense). Đây là một từ cổ thuần túy.

96
New cards

Votary (n) / Số nhiều: Votaries

Nghĩa trong bài thi: Tín đồ, người sùng bái, người cuồng tín (A devoted follower).

97
New cards

Still (adj)

  • Nghĩa trong bài thi: Tĩnh lặng, êm ru, không tiếng động.

  • Ví dụ: the still small voice (giọng nói nhỏ bé tĩnh lặng).


98
New cards

Uniform (adj)

Bình thường là "đồng phục", nhưng ở ngữ cảnh này nó mang nghĩa "đồng đều, đồng nhất". (Ý tác giả: Quyền lực cai trị của Ottoman không hề đồng đều ở các vùng biên viễn, có chỗ mạnh chỗ yếu).

99
New cards

Index (n)

Bình thường là "mục lục", nhưng trong văn học thuật, nó mang nghĩa "thước đo, dấu hiệu, chỉ báo" (hoạt động giống từ indicator). (Ý tác giả: Không nên xem sự tồn tại của hòn đảo này như một thước đo cho sự suy yếu của đế chế).

100
New cards

Theaters (n)

Tuyệt đối không phải "rạp hát"! Trong lịch sử quân sự, đây là dạng rút gọn của cụm theater of war, mang nghĩa là "chiến trường, mặt trận".