1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
re-emerge
To come back into view or existence after a period of absence.
staple
A basic food item that is regularly consumed and forms a dominant part of a diet, such as rice, wheat, or corn.
revival
The process in which something comes back into prominence or popularity after a decline or period of inactivity.
jaunty
Having a lively, cheerful, and self-confident manner.
obscurity
the state in which sb/ st is not well known or has been forgotten
the fact of being difficult to understand
the state of being dark = darknesssb/st
overlook
Bỏ qua, lãng quên (không nhìn thấy giá trị).
Raise someone's profile
Làm cho ai đó trở nên nổi tiếng, được công chúng chú ý nhiều hơn.
Transpose
Bứng đi, chuyển đổi bối cảnh. (Tưởng tượng bạn đạo diễn một bộ phim cho HerFrame, mang một nữ anh hùng thời phong kiến đặt vào bối cảnh trường học hiện đại. Hành động bứt nhân vật ra khỏi bối cảnh gốc đó chính là transpose).
Engagement
Trong ngữ cảnh này, nó không phải là "đính hôn", mà là sự gắn bó, sự tham gia/thực hành một lĩnh vực nào đó.
Underpinning (n)
Nền tảng, cơ sở (genetic underpinning = nền tảng di truyền).
Asymmetrical (adj)
Không đối xứng.
Gauge (v)
Đo lường, đánh giá.
Dexterity (n)
Sự khéo léo (thường dùng cho đôi tay).
Cohort (n)
Một nhóm người (có chung đặc điểm trong nghiên cứu).
Sidestep (v)
Lảng tránh, bỏ qua một vấn đề
Innate (adj)
Bẩm sinh (innate preferences = sở thích bẩm sinh).
static fresco
bức bích họa tĩnh
mural
bích họa
Upkeep (n)
Sự bảo dưỡng, bảo trì (tương đương maintenance).
Detract from (phrasal verb)
Làm giảm đi giá trị của điều gì đó.
Adorn (v)
Tô điểm, trang trí.
Akin to (adj)
Giống với, tương tự như (similar to).
Fresco (n)
Bích họa (Loại tranh vẽ trực tiếp lên lớp thạch cao/vữa ướt trên tường. Đặc tính của thể loại này là sự cố định, không thể di dời).
convergence
sự hội tụ
yeast (n)
men, thường thấy trong nướng bánh nhưng còn được áp dụng trong sinh học nữa
Rudimentary
Thô sơ, cơ bản, chưa phát triển hoàn thiện.
Exaggerated
Bị phóng đại, nói quá, làm quá lên so với thực tế.
Contoured
Được tạo đường viền, tạo khối rõ ràng.
Translucent (adj)
Bán trong suốt, mờ ảo. (Lưu ý: Nó khác với "transparent" là trong suốt hoàn toàn như kính. Translucent là ánh sáng có thể đi qua nhưng bạn không nhìn thấu rõ mồn một được, giống như rèm cửa hoặc giấy mờ).
Deploy (v)
Dàn trận, triển khai (nghĩa gốc quân sự) / Sử dụng một kỹ năng, công cụ nào đó một cách có tính toán và hiệu quả (nghĩa bóng trong bài).
Spectacle
Một cảnh tượng, một màn trình diễn hoành tráng và thu hút sự chú ý.
Lustre (n)
Ánh hào quang, ánh sáng rực rỡ
Dispel (v)
Xua tan, đánh tan (thường dùng cho bóng tối, sự nghi ngờ, nỗi sợ)
Pinion (n)
Lông chim, đôi cánh (từ cổ, dùng thay cho wings).
Drift (n)
Đống tuyết/đụn cát bị gió thổi dồn lại.
Rivulet (n)
Dòng suối nhỏ.
Mold (n)
Lớp đất ẩm, đất mùn (trong ngữ cảnh sinh học/nông nghiệp).
Manifold (adj)
Nhiều, đa dạng, phức tạp.
Eaves (n)
Mái hiên nhà (nơi chim chóc hay làm tổ).
By degrees (phrase)
Từ từ, từng chút một, dần dần.
Patron (n)
Người bảo trợ (người trả tiền cho nghệ sĩ để họ sáng tác).
Lapse (n)
Sự thiếu hụt, khoảng trống, sự sai sót.
Testimony (n)
Lời chứng, bằng chứng, tài liệu chứng minh.
Dearth (n)
Sự khan hiếm, sự thiếu thốn.
Autobiographical account (n)
Bản ghi chép tự truyện (nhật ký, tài liệu tự mình viết về mình).
Apprenticeship (n)
Thời gian học việc.
Commission (n)
Đơn đặt hàng (trong nghệ thuật).
Juxtapose
Đặt cạnh nhau để đối chiếu, so sánh.
Prone to (adj)
Dễ mắc phải, có thiên hướng (thường là điều tiêu cực). Prone to go astray: dễ đi lạc lối/mắc sai lầm.
Faint (adj)
Yếu ớt, mờ nhạt.
Flicker (v)
Chập chờn, leo lét (thường dùng cho ánh lửa, ánh nến).
Anew (adv)
Lại một lần nữa, theo một cách mới.
Through and through (idiom)
Hoàn toàn, triệt để, từ trong ra ngoài.
Futility (n)
Sự vô ích, sự luống công vô ích.
Self-criticism
Sự tự phê bình, tự nhìn nhận khuyết điểm của bản thân.
Attend some leisure hour (phrase)
Đợi đến một lúc rảnh rỗi nào đó (ý tác giả là hãy cất sách đi, lúc nào rảnh rỗi mới đọc tiếp).
Have business with (idiom)
Đang bận rộn với, đang có việc cần làm với (cái gì/ai đó).
Monarch (n)
Quốc vương, vua chúa.
Tuft (n)
Khóm, bụi (cỏ, hoa).
Overtop (v)
Vươn cao hơn, mọc cao qua (đỉnh giày).
Dismiss
Gạt bỏ, tạm thời bỏ qua, không quan tâm tới (ở thời điểm hiện tại).
Din (n)
Tiếng ồn ào, ầm ĩ (thường là tiếng máy móc hoạt động).
Sluice (n)
Máng nước, cửa cống.
Spoke (n)
Nan hoa (của bánh xe/guồng nước).
Carter (n)
Người đánh xe chở hàng (xe ngựa/xe bò).
Beam (n)
Thanh xà, đòn bẩy.
Coax (v)
Dỗ dành, vỗ về (nghĩa bóng ở đây là sự điều chỉnh một cách cẩn thận, khéo léo để máy móc hoạt động lại).
Sill (n)
Bậu cửa, ngưỡng cửa.
Resumption
Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại (một công việc sau khi bị gián đoạn).
Unassuming (adj)
Khiêm tốn, không phô trương, khiêm nhường.
Outsized (adj)
Quá khổ, lớn hơn bình thường (ở đây ám chỉ một vai trò cực kỳ to lớn).
Purportedly (adv)
Được cho là, nghe đồn là.
Foil (v)
Ngăn chặn, làm thất bại (một kế hoạch hoặc âm mưu).
Conspiracy (n)
Âm mưu, sự đồng mưu.
Allude to (v)
Nói bóng gió, ám chỉ đến.
Commodity (n)
Hàng hóa.
Deplorable (adj)
Đáng tồi tệ, đáng buồn.
Garish (adj)
Lòe loẹt, sặc sỡ.
High regard
Sự đánh giá cao, sự trân trọng.
Adept at (adj)
Thành thạo, giỏi việc gì.
Supposition (n)
Giả định, niềm tin (không dựa trên bằng chứng chắc chắn).
Endorse
Tán thành, ủng hộ.
Juxtapose
Đặt cạnh nhau để đối chiếu.
Percussion (n)
Bộ gõ (trống, cồng, chiêng...).
Bravado (n)
Sự phô trương, sự làm màu (để thể hiện sự tự tin/táo bạo).
Motif
Mô-típ, chủ đề chính, kiểu mẫu lặp đi lặp lại.
Cyanotype (n)
Kỹ thuật in phơi sáng xanh.
Procedure (n)
Quy trình, thủ tục (gồm nhiều bước).
Ostentatious (adj) = Showy = pretentious. Gốc từ: Ostentare
Phô trương, khoe khoang, làm màu để thu hút sự chú ý.
Virtue (n) = Goodness = morality.
Đức hạnh, phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
Conscience (n)
Lương tâm.
Gốc từ: Con- (cùng nhau/trọn vẹn) + scire (biết). Khả năng tự nhận thức đúng sai.
Deed (n)
Hành động, việc làm (thường dùng để chỉ những hành động đáng chú ý, anh hùng, hoặc mang tính đạo đức).
Trong bài: Brilliant deeds (những chiến công/hành động rực rỡ).
Press [for] (v)
Nghĩa trong bài thi: Đòi hỏi gắt gao, nài nỉ, thúc ép.
Ví dụ: press for notice (khao khát/đòi hỏi sự chú ý).
Fond (adj)
Nghĩa trong bài thi: Mù quáng, ngây dại, ngu muội (vì quá si mê). Khác hoàn toàn với nghĩa "yêu thích" thời hiện đại.
Meed (n)
Nghĩa trong bài thi: Phần thưởng, sự đền đáp xứng đáng (Reward, recompense). Đây là một từ cổ thuần túy.
Votary (n) / Số nhiều: Votaries
Nghĩa trong bài thi: Tín đồ, người sùng bái, người cuồng tín (A devoted follower).
Still (adj)
Nghĩa trong bài thi: Tĩnh lặng, êm ru, không tiếng động.
Ví dụ: the still small voice (giọng nói nhỏ bé tĩnh lặng).
Uniform (adj)
Bình thường là "đồng phục", nhưng ở ngữ cảnh này nó mang nghĩa "đồng đều, đồng nhất". (Ý tác giả: Quyền lực cai trị của Ottoman không hề đồng đều ở các vùng biên viễn, có chỗ mạnh chỗ yếu).
Index (n)
Bình thường là "mục lục", nhưng trong văn học thuật, nó mang nghĩa "thước đo, dấu hiệu, chỉ báo" (hoạt động giống từ indicator). (Ý tác giả: Không nên xem sự tồn tại của hòn đảo này như một thước đo cho sự suy yếu của đế chế).
Theaters (n)
Tuyệt đối không phải "rạp hát"! Trong lịch sử quân sự, đây là dạng rút gọn của cụm theater of war, mang nghĩa là "chiến trường, mặt trận".