1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Drop off
/drɒp ɒf/ (phrase) thả xuống
Get in
/ɡet ɪn/ (phrase) đến đúng giờ
Head for
/hed fɔː/ (phrase) hướng về
Get a life
/ɡet ə laɪf/ (phrase) tìm điều thú vị
In the doghouse
/ɪn ðə ˈdɒɡhaʊs/ (phrase) bị giận
With reference to
/wɪð ˈrefrəns tuː/ (phrase) về vấn đề
Within the realm of
/wɪðˈɪn ðə relm əv/ (phrase) trong phạm vi
Trudge
/trʌdʒ/ (v) bước đi nặng trĩu
Tread on
/tred ɒn/ (phrase) dẫm lên
Trace
/treɪs/ (v) dò vết
Trickle
/ˈtrɪkl/ (v) chảy nhỏ giọt
Golden parachute
/ˌɡəʊldən ˈpærəʃuːt/ (n) thỏa thuận đặc biệt
Impose a strain/stress
/ɪmˈpəʊz ə streɪn/ /stres/ (phrase) gây áp lực
Crying shame
/ˈkraɪɪŋ ʃeɪm/ (n) điều đáng tiếc
Sweeping change
/ˈswiːpɪŋ tʃeɪndʒ/ (n) thay đổi toàn diện
Sweeping statement
/ˈswiːpɪŋ ˈsteɪtmənt/ (n) vơ đũa cả nắm
Go through a phase
/ɡəʊ θruː ə feɪz/ (phrase) trải qua 1 giai đoạn
Stint
/stɪnt/ (n) khoảng thời gian làm việc
Duration
/djʊəˈreɪʃn/ (n) khoảng thời gian kéo dài 1 sự việc
Under lock and key
/ˈʌndə lɒk ənd kiː/ (phrase) được cất giữ an toàn
High and mighty
/ˌhaɪ ənd ˈmaɪti/ (adj) kiêu ngạo
Explicitly
/ɪkˈsplɪsətli/ (adv) rõ ràng
Decently
/ˈdiːsntli/ (adv) tử tế
A barrage of criticism/question
/ə ˈbærɑːʒ əv ˈkrɪtɪsɪzəm/ /ˈkwestʃən/ (phrase) rổ chỉ trích
Barricade
/ˈbærɪkeɪd/ (n) chướng ngại
Curable/incurable
/ˈkjʊərəbl/ /ɪnˈkjʊərəbl/ (adj) chữa được và không thể chữa
Industrious
/ɪnˈdʌstriəs/ (adj) siêng năng
Decaffeinate
/diːˈkæfɪneɪt/ (v) tách coffee
Subconsciously
/ˌsʌbˈkɒnʃəsli/ (adv) 1 cách vô thức
Professional
/prəˈfeʃənl/ (n) chuyên gia
Professor
/prəˈfesə/ (n) giáo sư
Withdrawal symptom
/wɪðˈdrɔːəl ˈsɪmptəm/ (n) hội chứng cai
Keep the peace
/kiːp ðə piːs/ (phrase) giữ hòa bình
Burst a blood vessel
/bɜːst ə blʌd ˈvesl/ (phrase) sôi máu
Buy a pig in a poke
/baɪ ə pɪɡ ɪn ə pəʊk/ (phrase) mua mà không kiểm tra kỹ
Strike the balance
/straɪk ðə ˈbæləns/ (phrase) giữ cân bằng
Have the gift of the gab
/hæv ðə ɡɪft əv ðə ɡæb/ (phrase) có tài ăn nói
Flog a dead horse
/flɒɡ ə ded hɔːs/ (phrase) tốn công vô ích
Break the mould
/breɪk ðə məʊld/ (phrase) phá vỡ khuôn mẫu
Expanse of sea
/ɪkˈspæns əv siː/ (n) vùng biển rộng lớn
Nourish
/ˈnʌrɪʃ/ (v) nuôi dưỡng ý tưởng
Assimilate information
/əˈsɪmɪleɪt ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (phrase) thấm nhuần
Suspended from heaven
/səˈspendɪd frəm ˈhevn/ (phrase) lơ lửng
Perspective of gods
/pəˈspektɪv əv ɡɒdz/ (n) góc nhìn
Remain a mystery
/rɪˈmeɪn ə ˈmɪstri/ (phrase) giữ bí mật
Observation
/ˌɒbzəˈveɪʃn/ (n) nghiêng về theo dõi hành vi
Gaze down/on/upon sth
/ɡeɪz daʊn/ /ɒn/ /əˈpɒn/ (phrase) nhìn chăm chú
Pioneer an ideal/concept
/ˌpaɪəˈnɪə ən aɪˈdiːəl/ /ˈkɒnsept/ (phrase) tiên phong một ý tưởng
Far from common
/fɑː frəm ˈkɒmən/ (phrase) còn lâu mới phổ biến