Từ vựng N1 bổ sung(750 từ)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/755

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 3/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

756 Terms

1
New cards

タバコなどの嗜好品を規制した

しこう Yêu thích

2
New cards

店を開業する

かいぎょう Khai trương

3
New cards

水着は必需品だ

ひつじゅひん Đồ tất yếu

4
New cards

生産技術を供与する

きょうよ Cung cấp

5
New cards

郷愁に駆られる

きょうしゅうにかられる Nhớ nhà

6
New cards

度量が広い

どりょう Độ lượng, bao dung

7
New cards

ラストシーンが特に圧巻だった

あっかん Ấn tượng

8
New cards

苦笑する

くしょう Cười gượng

9
New cards

このドレスは色合いがすごい

いろあい Phối màu

10
New cards

このピンクは女性からの受けがいい

うけ Đón nhận

11
New cards

内需を拡大する

ないじゅ Nhu cầu trong nước

12
New cards

その話題がみるみる間に広がっている

Thấy rõ (nhanh chóng)

13
New cards

どの子の成績も似たり寄ったりだ

にたりよったり Na ná

14
New cards

この本はテストの内容を網羅する

もうら Bao phủ

15
New cards

貸借の取引

たいしゃく Vay mượn

16
New cards

商談が長引く

しょうだん Đàm phán thương mại

17
New cards

ぶれない

Không lay chuyển

18
New cards

外泊をする

がいはく Ở ngoài

19
New cards

システムが誤作動が起きる

ごさどう Trục trặc

20
New cards

彼女は身なりに無頓着だ

むとんちゃく Xuề xoà, không quan tâm (ngoại hình)

21
New cards

公言する

こうげん Phát ngôn công khai

22
New cards

私の目の黒いうちは、離婚は許さない

めのくろいうち Trong lúc còn sống

23
New cards

潮の流れ

しお Thuỷ triều

24
New cards

人間関係のしがらみ

Khúc mắc

25
New cards

この習慣には嫌悪感を抱く

けんおかん Cảm giác khó chịu

26
New cards

経営者の手腕

しゅわん Tay nghề

27
New cards

後援

こうえん Bảo trợ

28
New cards

ごみの分別

ぶんべつ Phân loại rác

29
New cards

まず手始めにビールを注文した

てはじめ Trước tiên là, đầu tiên thì

30
New cards

新米教師

しんまい Mới

31
New cards

発表の順序が入れ替わる

いれかわる Bị thay đổi

32
New cards

新造語

しんぞうご Từ ngữ mới được ra đời

33
New cards

仕事と割り切る

わりきる Rạch ròi với công việc

34
New cards

家を売却する

ばいきゃく Bán đi

35
New cards

一軒家

いっけんや Một căn nhà

36
New cards

税関

ぜいかん Cơ quan hải quan

37
New cards

手違い

てちがい Nhầm lẫn, sai xót

38
New cards

店長にお店の味を伝授してもらった

でんじゅ Truyền thụ

39
New cards

礼儀作法を仕込む

しこむ Dạy cho thấm nhuần/ Ướp gia vị

40
New cards

元来

がんらい Nguồn gốc

41
New cards

しゅうとめ Mẹ chồng

42
New cards

学部に在籍する

ざいせき Học tại khoa ~

43
New cards

この番組は製薬会社が協賛する

きょうさん Tài trợ

44
New cards

やみくもに働いても仕方がない

Làm bất chấp, mù quáng

45
New cards

健康法を提唱する

ていしょう Đề xướng

46
New cards

空中

くうちゅう Trên trời

47
New cards

人々のざわめきの中

Ồn ào xung quanh

48
New cards

空ろな瞳

うつろ Vô hồn, trống rỗng

49
New cards

骨肉の争い

こつにくのあらそい Lục đục nội bộ (gia đình)

50
New cards

高くつく

たかくつく Tốn kém

51
New cards

究極の技だ

きゅうきょく "1. Tuyệt đỉnh

52
New cards

2. Cuối cùng (lựa chọn)"

53
New cards

幾たびの失敗

いくたび Nhiều lần

54
New cards

再度連絡がある

さいど Lại, lần nữa

55
New cards

食器を濯ぐ

すすぐ Rửa chén

56
New cards

公正な立場

こうせい Công bằng

57
New cards

乗馬の障害物レース

しょうがいぶつ Chướng ngại vật

58
New cards

人口密度

Mật độ dân số

59
New cards

化繊でできたTシャツ

かせん Sợi tổng hợp

60
New cards

一際目立つ

ひときわ Nổi bật

61
New cards

一か八か挑戦してみよう

いちかばちか Được ăn cả ngã về không

62
New cards

統率

とうそつ Dẫn đầu

63
New cards

新規契約に漕ぎつける

こぎつける Đạt được ~ (khó lắm mới có được)

64
New cards

発育検診を受ける

はついく Phát triển

65
New cards

へそくり

Tiền quỹ đen

66
New cards

懇親会

こんしんかい Hội thân mật

67
New cards

餌をばら撒き

ばらまく Rắc

68
New cards

宣伝を布告する

ふこく Tuyên bố

69
New cards

部屋の間取り

まどり Bản thiết kế nhà

70
New cards

放任主義

ほうにん Phóng nhiệm (bỏ mặc đó tự sinh tự diệt)

71
New cards

日本画の大家

たいか Bậc thầy

72
New cards

薬の効き目

ききめ Hiệu quả

73
New cards

彼女を高く評価し、チームに引き入れる

ひきいれる Lôi kéo

74
New cards

物価が下落する

げらく Vật giá rớt

75
New cards

番組の主旨

しゅし Ý chính, điều muốn nói

76
New cards

物置を掃除する

ものおき Nhà kho để đồ

77
New cards

自分の立場を弁える

わきまえる Hiểu rõ

78
New cards

ストレスのはけ口

はけぐち Nút thắt, tháo gỡ

79
New cards

むやみやたらに

=むやみに

80
New cards

木の影からひょっと顔を出した

Bất ngờ (nhẹ nhàng)

81
New cards

志願者は500人を超える

しがん Nguyện vọng

82
New cards

昨今

さっこん Vừa nãy

83
New cards

業績がうなぎ登りに上がっていた

うなぎのぼり Tăng vọt

84
New cards

痛切に感じる

つうせつ Thấm thía

85
New cards

労災保険

ろうさい Tan nạn lao động

86
New cards

テーマを細分化する

さいぶんか Chia nhỏ

87
New cards

肝要

かんよう =大切

88
New cards

街道

かいどう Đường lớn

89
New cards

惑わす

まどわす Làm bối rối

90
New cards

希薄な時間だった

きはく Thời gian vô nghĩa

91
New cards

臨床検査

りんしょう Lâm sàng (thực tế)

92
New cards

喜怒哀楽が激しい人

きどあいらく Hỷ nộ ái ố

93
New cards

お腹が膨れる

ふくれる Phình bụng, trương bụng lên vì no

94
New cards

前売り券を買った方がいい

まえうり Bán trước

95
New cards

ビジネスは色々な制約がある

せいやく Chế ước, ràng buộc

96
New cards

幼少の頃

ようしょう Thơ bé

97
New cards

歴史を辿る旅をする

たどる Lần theo, trải theo

98
New cards

自滅する

じめつ Tự diệt

99
New cards

希少価値が高い

きしょう Quý hiếm

100
New cards

空へ羽ばたく

はばたく Bay lên trời

Explore top flashcards

flashcards
FRST 211 Final
41
Updated 1067d ago
0.0(0)
flashcards
Magnetism Flashcards
21
Updated 283d ago
0.0(0)
flashcards
Level H Unit 7
20
Updated 1203d ago
0.0(0)
flashcards
A&P Lab #4: Heart
68
Updated 1130d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 101 Exam 3 (Chapters 7-10)
230
Updated 870d ago
0.0(0)
flashcards
FRST 211 Final
41
Updated 1067d ago
0.0(0)
flashcards
Magnetism Flashcards
21
Updated 283d ago
0.0(0)
flashcards
Level H Unit 7
20
Updated 1203d ago
0.0(0)
flashcards
A&P Lab #4: Heart
68
Updated 1130d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 101 Exam 3 (Chapters 7-10)
230
Updated 870d ago
0.0(0)