1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afraid of
sợ điều gì
afraid to do
ngại/không dám làm gì
appear to be
dường như
arrange sth with sb
sắp xếp việc gì với ai
arrange for sb to do
thu xếp để ai làm gì
arrive in
đến (thành phố/quốc gia)
arrive at
đến (địa điểm nhỏ: sân bay, ga, trường…)
continue Ving
tiếp tục làm việc gì (hành động đang diễn ra)
continue to do
tiếp tục làm việc gì (hành động mới)
continue with sth
tiếp tục với việc gì
differ from
khác với
dream about/of
mơ về
invite sb to do sth
mời ai làm gì
keen to do
háo hức muốn làm gì
keen on doing
thích làm việc gì
live in/at a place
sống ở nơi nào
live on/for sth
sống nhờ vào/ sống vì điều gì
regret not doing
hối tiếc vì đã không làm
regret to tell/inform
tiếc khi phải thông báo
think of/about
nghĩ về
write about
viết về
write sth to sb
viết cái gì gửi cho ai
write sb sth
viết cho ai cái gì
write sth down
ghi chép lại
keen on/enjoy doing
lien quan/ tham gia vao viec gi