1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Infertility (n) /ˌɪnfɜːˈtɪləti/
vô sinh, hiếm muộn
Infertile (adj)
Vô sinh, hiếm muộn
Infertility (n)
Tình trạng vô sinh, sự hiếm muộn.
Sterility (n) / Sterile (adj)
Sự vô sinh / Vô sinh hoàn toàn
Childlessness (n) / Childless (adj)
Tình trạng không có con / Không có con
Barrenness (n) / Barren (adj)
Sự hiếm muộn / Không thể sinh con
Fecundity (n) / Fecund (adj)
Khả năng sinh sản cao, đẻ nhiều, mắn đẻ
Fertile (adj)
Có khả năng sinh sản
Fertility (n)
Khả năng sinh sản
Fertilize (v)
Thụ tinh, thụ phấn
Fertilization (n)
Sự thụ tinh, sự thụ phấn
Diagnose infertility
Chẩn đoán tình trạng vô sinh.
Male / Female infertility
Vô sinh ở nam giới / nữ giới.
Primary infertility
Vô sinh nguyên phát (chưa từng có con bao giờ).
Secondary infertility
Vô sinh thứ phát
Unexplained infertility
Vô sinh hiếm muộn không rõ nguyên nhân
Infertility treatment / clinic
Liệu trình điều trị / phòng khám hiếm muộn
Infertility drugs
Thuốc hỗ trợ sinh sản.
An infertile couple
Cặp vợ chồng hiếm muộn.
Infertile soil / land
Đất đai cằn cỗi
Technically infertile
Về mặt kỹ thuật y khoa là vô sinh
In vitro fertilization (IVF)
Thụ tinh trong ống nghiệm
A tough pill to swallow
Một sự thật đắng cay khó chấp nhận
Shoot blanks
Chỉ người đàn ông bị vô sinh