1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
orientation
sự định hướng nghề nghiệp
informative
nhiều thông tin
vocational college
trường nghề
guest
khách mời
training courses
khoá đào tạo
lower secondary
trường THCS
upper secondary
trường THPT
mechanic
thợ cơ khí
academic
học thuật
garment worker
công nhân may mặc
formal training
đào tạo chính quy
formal
chính quy
passion
đam mê
theoretical
lý thuyết
a teaching job
công việc giảng dạy
a tailor
thợ may
a surgeon
bác sĩ phẫu thuật
an assembly worker
công nhân lắp ráp / dây chuyền
cashier
nhân viên thu ngân
a software engineer
kỹ sư phần mềm
performs operations
thực hiện ca phẫu thuật
apply for a job
đi xin việc
receipts
biên lai
decisive
quyết đoán
repetitive
lập lại
fabric
vải
demanding (adj)
đòi hỏi , khắc khe
rewarding
xứng đáng
stress-free
ko căng thẳng
approach (v)
tiếp cận
coordination = cooperation (n)
sự phối hợp , sự hợp tác
surgical
phẫu thuật
hands-on
thực tế
seriously
nghiêm túc
go banana
hoảng loạn
records
hồ sơ
collaborate with
hợp tác
take a course / take courses
tham gia KH nghề
inquiring minds
đầu có ham học hỏi
provided that
miễn là
path
lộ trình , con đường
conflicts
xung đột
unrealistic
ko thực tế , viển vông
overestimate
đánh giá cao
invasic species
loài xâm lấn
escaped into
chạy trốn vào
gradually
từ từ , dần dần
paddlefish
cá mái chèo
rapidly
nhanh chóng , cấp tốc
water hyacinth
cây lục bình
hyacinth
lục bình
mosquitoes
muỗi
insects
côn trùng
close generation gap = bridge generation gap
rút ngắn khoảng cách
multicultural
đa văn hoá
agriculture
nông nghiệp