Thẻ ghi nhớ: UNIT 28-PART 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

employer (n)

nhà tuyển dụng

2
New cards

employee (n)

nhân viên

3
New cards

staff (n)

đội ngũ nhân viên

4
New cards

job (n)

công việc

5
New cards

work (n/v)

công việc / làm việc

6
New cards

career (n)

sự nghiệp

7
New cards

earn (v)

kiếm được (tiền)

8
New cards

win (v)

giành được, chiến thắng

9
New cards

gain (v)

đạt được (kỹ năng, kinh nghiệm)

10
New cards

raise (n)

sự tăng lương

11
New cards

rise (n)

sự tăng lên (giá cả, lương, vị trí)

12
New cards

wage(s) (n)

tiền công (theo giờ, ngày, tuần)

13
New cards

salary (n)

lương (theo tháng)

14
New cards

pay (n)

tiền lương nói chung

15
New cards

commute (v)

đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)

16
New cards

deliver (v)

giao hàng, chuyển phát

17
New cards

retire (v)

nghỉ hưu

18
New cards

resign (v)

từ chức

19
New cards

fire (v)

sa thải

20
New cards

sack (v)

sa thải (informal)

21
New cards

make redundant (phr v)

cho nghỉ việc vì dư nhân lực

22
New cards

overtime (n)

làm thêm giờ

23
New cards

promotion (n)

sự thăng chức

24
New cards

pension (n)

lương hưu

25
New cards

company (n)

công ty

26
New cards

firm (n)

hãng, công ty (thường nhỏ)

27
New cards

business (n)

việc kinh doanh

28
New cards

union (n)

công đoàn

29
New cards

charity (n)

tổ chức từ thiện