Thẻ ghi nhớ: NCU A2 Unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/146

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

147 Terms

1
New cards

eat up (phr v)

ăn hết (v)

2
New cards

prepare (v)

chuẩn bị (v)

3
New cards

eat out (phr v)

ăn ngoài, ăn tiệm (v)

4
New cards

supermarket (n)

siêu thị (n)

5
New cards

recipe (n)

công thức nấu ăn (n)

6
New cards

cookbook (n)

sách dạy nấu ăn (n)

7
New cards

decide (v)

quyết định (v)

8
New cards

match (n)

sự kết hợp phù hợp, cặp bài trùng (n)

9
New cards

mainly (adv)

chủ yếu (adv)

10
New cards

smart (adj)

thông minh, tự động hóa (adj)

11
New cards

meal (n)

bữa ăn (n)

12
New cards

ingredient (n)

nguyên liệu (n)

13
New cards

trolley (n)

xe đẩy mua sắm (n)

14
New cards

credit card (n)

thẻ tín dụng (n)

15
New cards

add up (phr v)

cộng lại, tính tổng (v)

16
New cards

save money (phr)

tiết kiệm tiền (v)

17
New cards

conclude (v)

kết luận, kết thúc (v)

18
New cards

diet (n)

chế độ ăn uống (n)

19
New cards

habit (n)

thói quen (n)

20
New cards

still (adv)

vẫn, vẫn còn (adv)

21
New cards

once (adv)

một lần (adv)

22
New cards

shopping list (n)

danh sách mua sắm (n)

23
New cards

cupboard (n)

tủ chén, tủ đựng đồ (n)

24
New cards

fridge (n)

tủ lạnh (n)

25
New cards

onion (n)

hành tây (n)

26
New cards

delicious (adj)

thơm ngon, ngon miệng (adj)

27
New cards

omelette (n)

trứng cuộn, trứng ốp lết (n)

28
New cards

butter (n)

bơ (n)

29
New cards

automatically (adv)

một cách tự động (adv)

30
New cards

perhaps (adv)

có lẽ (adv)

31
New cards

own (adj)

riêng, tự mình (adj)

32
New cards

weigh (v)

cân, đo trọng lượng (v)

33
New cards

calculate (v)

tính toán (v)

34
New cards

culture (n)

văn hóa (n)

35
New cards

meat (n)

thịt (n)

36
New cards

garlic (n)

tỏi (n)

37
New cards

pasta (n)

mì Ý, mì ống (n)

38
New cards

chilli (n)

ớt (n)

39
New cards

grape (n)

quả nho (n)

40
New cards

mushroom (n)

nấm (n)

41
New cards

pepper (n)

ớt chuông, hạt tiêu (n)

42
New cards

lemon (n)

quả chanh vàng (n)

43
New cards

vegetable (n)

rau củ (n)

44
New cards

dairy (adj)

làm từ sữa, bơ sữa (adj)

45
New cards

fruit (n)

trái cây, hoa quả (n)

46
New cards

carbohydrate (n)

tinh bột, carbohydrate (n)

47
New cards

cook (n)

đầu bếp, người nấu ăn (n)

48
New cards

vegetarian (n)

người ăn chay (n)

49
New cards

strawberry (n)

quả dâu tây (n)

50
New cards

fresh (adj)

tươi, tươi ngon (adj)

51
New cards

market (n)

chợ (n)

52
New cards

sandwich (n)

bánh mì kẹp, sandwich (n)

53
New cards

actually (adv)

thực ra, thực sự (adv)

54
New cards

pr

sự dự đoán (n)

55
New cards

hope (v)

hy vọng (v)

56
New cards

sure (adj)

chắc chắn (adj)

57
New cards

offer (n)

lời đề nghị giúp đỡ (n)

58
New cards

promise (n)

lời hứa (n)

59
New cards

sudden (adj)

đột ngột, bất ngờ (adj)

60
New cards

decision (n)

quyết định, sự lựa chọn (n)

61
New cards

ham (n)

thịt nguội, giăm bông (n)

62
New cards

i'm afraid (phr)

tôi e là, tôi rất tiếc (phr)

63
New cards

restaurant (n)

nhà hàng (n)

64
New cards

fantastic (adj)

tuyệt vời (adj)

65
New cards

as well (phr)

cũng, cũng như vậy (phr)

66
New cards

answer (the phone) (v)

trả lời điện thoại (v)

67
New cards

pass (v)

thi đỗ, vượt qua (v)

68
New cards

anyway (adv)

dù sao thì (adv)

69
New cards

luck (n)

sự may mắn (n)

70
New cards

add (v)

thêm vào (v)

71
New cards

last (adv)

cuối cùng (adv)

72
New cards

item (n)

món đồ, vật phẩm (n)

73
New cards

form (n)

dạng, hình thức (n)

74
New cards

underline (v)

gạch chân (v)

75
New cards

girlfriend (n)

bạn gái (n)

76
New cards

popular (adj)

phổ biến, được yêu thích (adj)

77
New cards

seafood (n)

hải sản (n)

78
New cards

taco (n)

bánh taco (n)

79
New cards

nacho (n)

bánh nacho (n)

80
New cards

smoothie (n)

sinh tố (n)

81
New cards

vanilla (n)

hương va-ni (n)

82
New cards

be ba


bánh mì tỏi (n)

83
New cards

mediterranean (adj)

thuộc Địa Trung Hải (adj)

84
New cards

tuna (n)

cá ngừ (n)

85
New cards

curry (n)

món cà ri (n)

86
New cards

chocolate brownie (n)

bánh brownie sô-cô-la (n)

87
New cards

takeaway (n)

đồ ăn mang đi (n)

88
New cards

busy (adj)

đông đúc, bận rộn (adj)

89
New cards

crowded (adj)

đông đúc, chật ních (adj)

90
New cards

biscuit (n)

bánh quy (n)

91
New cards

pre-heat (v)

làm nóng trước (v)

92
New cards

oven (n)

lò nướng (n)

93
New cards

almond (n)

quả hạnh nhân (n)

94
New cards

dough (n)

bột nhào (n)

95
New cards

bake (v)

nướng bánh (v)

96
New cards

chopped (adj)

được băm nhỏ, thái nhỏ (adj)

97
New cards

gram (n)

gam (đơn vị đo) (n)

98
New cards

icing sugar (n)

đường bột (n)

99
New cards

flour (n)

bột mì (n)

100
New cards

flavouring (n)

chất tạo hương vị (n)