1/146
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eat up (phr v)
ăn hết (v)
prepare (v)
chuẩn bị (v)
eat out (phr v)
ăn ngoài, ăn tiệm (v)
supermarket (n)
siêu thị (n)
recipe (n)
công thức nấu ăn (n)
cookbook (n)
sách dạy nấu ăn (n)
decide (v)
quyết định (v)
match (n)
sự kết hợp phù hợp, cặp bài trùng (n)
mainly (adv)
chủ yếu (adv)
smart (adj)
thông minh, tự động hóa (adj)
meal (n)
bữa ăn (n)
ingredient (n)
nguyên liệu (n)
trolley (n)
xe đẩy mua sắm (n)
credit card (n)
thẻ tín dụng (n)
add up (phr v)
cộng lại, tính tổng (v)
save money (phr)
tiết kiệm tiền (v)
conclude (v)
kết luận, kết thúc (v)
diet (n)
chế độ ăn uống (n)
habit (n)
thói quen (n)
still (adv)
vẫn, vẫn còn (adv)
once (adv)
một lần (adv)
shopping list (n)
danh sách mua sắm (n)
cupboard (n)
tủ chén, tủ đựng đồ (n)
fridge (n)
tủ lạnh (n)
onion (n)
hành tây (n)
delicious (adj)
thơm ngon, ngon miệng (adj)
omelette (n)
trứng cuộn, trứng ốp lết (n)
butter (n)
bơ (n)
automatically (adv)
một cách tự động (adv)
perhaps (adv)
có lẽ (adv)
own (adj)
riêng, tự mình (adj)
weigh (v)
cân, đo trọng lượng (v)
calculate (v)
tính toán (v)
culture (n)
văn hóa (n)
meat (n)
thịt (n)
garlic (n)
tỏi (n)
pasta (n)
mì Ý, mì ống (n)
chilli (n)
ớt (n)
grape (n)
quả nho (n)
mushroom (n)
nấm (n)
pepper (n)
ớt chuông, hạt tiêu (n)
lemon (n)
quả chanh vàng (n)
vegetable (n)
rau củ (n)
dairy (adj)
làm từ sữa, bơ sữa (adj)
fruit (n)
trái cây, hoa quả (n)
carbohydrate (n)
tinh bột, carbohydrate (n)
cook (n)
đầu bếp, người nấu ăn (n)
vegetarian (n)
người ăn chay (n)
strawberry (n)
quả dâu tây (n)
fresh (adj)
tươi, tươi ngon (adj)
market (n)
chợ (n)
sandwich (n)
bánh mì kẹp, sandwich (n)
actually (adv)
thực ra, thực sự (adv)
pr
sự dự đoán (n)
hope (v)
hy vọng (v)
sure (adj)
chắc chắn (adj)
offer (n)
lời đề nghị giúp đỡ (n)
promise (n)
lời hứa (n)
sudden (adj)
đột ngột, bất ngờ (adj)
decision (n)
quyết định, sự lựa chọn (n)
ham (n)
thịt nguội, giăm bông (n)
i'm afraid (phr)
tôi e là, tôi rất tiếc (phr)
restaurant (n)
nhà hàng (n)
fantastic (adj)
tuyệt vời (adj)
as well (phr)
cũng, cũng như vậy (phr)
answer (the phone) (v)
trả lời điện thoại (v)
pass (v)
thi đỗ, vượt qua (v)
anyway (adv)
dù sao thì (adv)
luck (n)
sự may mắn (n)
add (v)
thêm vào (v)
last (adv)
cuối cùng (adv)
item (n)
món đồ, vật phẩm (n)
form (n)
dạng, hình thức (n)
underline (v)
gạch chân (v)
girlfriend (n)
bạn gái (n)
popular (adj)
phổ biến, được yêu thích (adj)
seafood (n)
hải sản (n)
taco (n)
bánh taco (n)
nacho (n)
bánh nacho (n)
smoothie (n)
sinh tố (n)
vanilla (n)
hương va-ni (n)
be ba
bánh mì tỏi (n)
mediterranean (adj)
thuộc Địa Trung Hải (adj)
tuna (n)
cá ngừ (n)
curry (n)
món cà ri (n)
chocolate brownie (n)
bánh brownie sô-cô-la (n)
takeaway (n)
đồ ăn mang đi (n)
busy (adj)
đông đúc, bận rộn (adj)
crowded (adj)
đông đúc, chật ních (adj)
biscuit (n)
bánh quy (n)
pre-heat (v)
làm nóng trước (v)
oven (n)
lò nướng (n)
almond (n)
quả hạnh nhân (n)
dough (n)
bột nhào (n)
bake (v)
nướng bánh (v)
chopped (adj)
được băm nhỏ, thái nhỏ (adj)
gram (n)
gam (đơn vị đo) (n)
icing sugar (n)
đường bột (n)
flour (n)
bột mì (n)
flavouring (n)
chất tạo hương vị (n)