consitions SAT vocabulary continue

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

also

cũng, ngoài ra ( thêm một ý tưởng )

2
New cards

and

và ( nối hai ý ngang nhau )

3
New cards

furthermore

hơn nữa( thêm ý mạnh hơn )

4
New cards

in addition

ngoài ra ( bổ sung thông tin )

5
New cards

moreover

hơn nữa (thêm một luận điểm quan trọng)

6
New cards

for example

ví dụ ( đưa vd minh hoạ )

7
New cards

for instance

chẳng hạn ( đưa ví dụ )

8
New cards

specifically

cụ thể là ( nêu chi tiết, vd cụ thể )

9
New cards

effectively

thực chất là, trên thực tế ( diễn đạt kết quả hoặc bản chất )

10
New cards

essentially

về cơ bản ( tóm lược ý chính )

11
New cards

in other words

nói cách khác ( diễn đạt lại dẽ hiểu hơn )

12
New cards

that is

tức là ( giải thích hoặc định nghĩa )

13
New cards

in fact

thực tế là (nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin bất ngờ )

14
New cards

indeed

quả thật, thật vậy ( khẳng định, nhấn mạnh )

15
New cards

likewise

tương tự như vậy (hai ý giống nhau)

16
New cards

similarly

tương tự (so sánh sự giống nhau)

17
New cards

previously

trước đó ( sự kiện xảy ra trước )

18
New cards

subsequently

sau đó ( sự kiện xảy ra sau )