1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
employment
(n) việc làm
employment agency
(n) trung tâm giới thiệu việc làm
applicant = candidate
(n) ứng cử viên
interview
(n/v) buổi phỏng vấn / (v) phỏng vấn
application
(n) đơn xin việc / sự nộp đơn / ứng dụng / sự áp dụng
cover letter
(n) thư xin việc
résumé
(n) sơ yếu lý lịch
reference
(n) thư giới thiệu / sự tham khảo
apply for
(v) nộp đơn
hire = employ = recruit
(v) tuyển dụng
fire
(v) sa thải
resign from
(v) từ chức
promote
(v) thăng chức / khuyến mãi / quảng bá / thúc đẩy
job opening
(n) vị trí trống cần tuyển dụng
job description
(n) mô tả công việc (JD)
job offer
(n) lời mời làm việc
qualification
(n) bằng cấp, trình độ chuyên môn
degree
(n) bằng cấp
bachelor’s degree
(n) bằng cử nhân
master’s degree
(n) bằng thạc sĩ
doctor’s degree
(n) bằng tiến sĩ (=doctoral degree)
professor
(n) giáo sư
job = occupation = career = profession
(n) công việc, nghề nghiệp
office clerk
(n) nhân viên văn phòng
administrative assistant
(n) trợ lý hành chính
receptionist
(n) nhân viên lễ tân
public relations officer
(n) nhân viên quan hệ công chúng
software developer
(n) lập trình viên phần mềm
pharmacist
(n) dược sĩ
lecturer
(n) giảng viên
librarian
(n) thủ thư (người giữ thư viện)
waiter / waitress
(n) nhân viên phục vụ nam / nữ
construction worker
(n) công nhân xây dựng
electrician
(n) thợ điện
mechanic
(n) thợ máy
plumber
(n) thợ sửa ống nước
welder
(n) thợ hàn
freelancer
(n) người làm nghề tự do
accountant = bookkeeper
(n) kế toán viên
auditor
(n) kiểm toán viên
sales representative = sales associate
(n) nhân viên bán hàng
consultant = advisor
(n) tư vấn viên
graphic designer
(n) nhà thiết kế đồ họa
musician
(n) nhạc sĩ
actor / actress
(n) nam / nữ diễn viên
filmmaker
(n) nhà làm phim
editor
(n) biên tập viên
engineer
(n) kỹ sư
architect
(n) kiến trúc sư