Dạng 1 : bài đọc hiểu ngắn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:21 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

grind (n)

công việc học tập hoặc làm việc rập khuôn, cực nhọc

2
New cards

first and foremost (adv)

đầu tiên và quan trọng nhất (Cụm từ nối cực kỳ phổ biến ở đầu câu)

3
New cards

cardiovascular (adj)

thuộc tim mạch (Thường gặp trong cụm cardiovascular diseases: bệnh tim mạch)

4
New cards

chore (n)

công việc vặt trong nhà, việc nhàm chán (Thường đi với động từ do: do household chores)

5
New cards

sense of tranquility (n)

cảm giác yên bình, sự thanh thản

6
New cards

foster (v)

nuôi dưỡng, thúc đẩy, phát triển (Hay đi trực tiếp với danh từ như foster skills / foster relationships)

7
New cards

self-esteem (n)

lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân (Hay gặp cụm have high or low self-esteem / build self-esteem)

8
New cards

equity (n)

sự công bằng, tính công bằng

9
New cards

far outweigh (v)

vượt trội hơn nhiều, có nhiều sức nặng hơn (Hay gặp cấu trúc A far outweigh B: cái A vượt trội/có lợi hơn cái B)

10
New cards

well-being (n)

trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh (Thường gặp cụm physical or mental well-being)

11
New cards

embrace (v)

đón nhận, ôm lấy, chấp nhận (Hay đi trực tiếp với danh từ như embrace changes / embrace a new culture)

12
New cards

navigate (v)

định hướng, vượt qua, xử lý (Hay gặp cụm navigate through complexities: vượt qua những điều phức tạp)

13
New cards

complexity (n)

sự phức tạp, điều phức tạp

14
New cards

vital (adj)

sống còn, cực kỳ quan trọng (Cấu trúc siêu kinh điển: be vital to something / be vital for something)

15
New cards

enriching (adj)

làm giàu thêm, làm phong phú thêm (Hay gặp cấu trúc enrich something with something: làm phong phú cái gì bằng cái gì)

16
New cards

contract (v)

co lại, rút lại, nhiễm bệnh, ký hợp đồng (Hay gặp cấu trúc contract with someone: ký hợp đồng với ai)

17
New cards

enlarge (v)

mở rộng, làm to lên (Thường đi trực tiếp với danh từ như enlarge a photo / enlarge a business)

18
New cards

rural (adj)

thuộc nông thôn (Hay gặp trong cụm rural areas: vùng nông thôn / rural development)

19
New cards

telecom (n)

viễn thông (Cách viết tắt phổ biến của telecommunications)

20
New cards

state-owned (adj)

thuộc sở hữu nhà nước (Thường gặp cụm state-owned enterprise: doanh nghiệp nhà nước)

21
New cards

tough (adj)

khó khăn, khắc nghiệt, dai (Hay gặp cấu trúc get tough with someone: nghiêm khắc với ai)

22
New cards

concentrate (v)

tập trung (Cấu trúc kinh điển: concentrate on something: tập trung vào cái gì)

23
New cards

conference (n)

hội nghị, cuộc họp (Hay gặp cấu trúc hold a conference: tổ chức hội nghị)

24
New cards

branch (n)

chi nhánh, cành cây (Thường gặp cụm bank branch: chi nhánh ngân hàng)

25
New cards

work out of the box (v)

hoạt động tốt ngay lập tức không cần cài đặt phức tạp (Thường nói về thiết bị, phần mềm)

26
New cards

hi-tech (adj)

công nghệ cao (Thường gặp cụm hi-tech industry: ngành công nghiệp công nghệ cao)

27
New cards

stagnate (v)

trì trệ, đình trệ (Nói về kinh tế, sự phát triển)

28
New cards

push into (v)

thâm nhập vào, đẩy mạnh vào (Thường gặp cấu trúc push into a new market: thâm nhập vào thị trường mới)

29
New cards

headquarters (n)

trụ sở chính (Thường dùng cụm be headquartered in + địa điểm)

30
New cards

stake (n)

cổ phần, tiền cược (Hay gặp cấu trúc have a stake in something: có cổ phần/lợi ích trong cái gì)

31
New cards
posture (n)
tư thế, dáng đứng/ngồi
32
New cards
resistance (n)
sự kháng cự, sức bền, sức đề kháng
33
New cards
session (n)
buổi tập, phiên (học/làm việc)
34
New cards
obvious (adj)
rõ ràng, hiển nhiên
35
New cards
stick (v)
kiên trì, bám sát (Cụm: stick to - duy trì một thói quen)
36
New cards
gradual (adj)
dần dần, từng bước một
37
New cards
loosening (v-ing/n)
sự nới lỏng, làm giãn (cơ)
38
New cards
reinforce (v)
củng cố, tăng cường
39
New cards
spine (n)
cột sống
40
New cards
core (n/adj)
cốt lõi; cơ cốt lõi (vùng bụng, hông)
41
New cards
thus (adv)
do đó, vì vậy
42
New cards
alleviating (v-ing)
làm giảm bớt, làm dịu đi (cơn đau)
43
New cards
arthritis (n)
bệnh viêm khớp
44
New cards
expense (n)
chi phí, sự đánh đổi (Cụm: at the expense of)
45
New cards
circulation (n)
sự tuần hoàn (máu)
46
New cards
cells (n)
các tế bào
47
New cards
function (v/n)
hoạt động, vận hành; chức năng
48
New cards
twisting (v-ing/n)
các động tác vặn mình, xoắn người
49
New cards
wring out (v)
vắt cạn, vắt ráo (máu ứ đọng)
50
New cards
venous (adj)
thuộc về tĩnh mạch
51
New cards
oxygenated (adj)
giàu oxy, đã được nạp oxy
52
New cards
consistent (adj)
kiên trì, nhất quán, đều đặn
53
New cards
depression (n)
sự trầm cảm, tình trạng u uất
54
New cards
immune (adj/n)
miễn dịch (Cụm: immune system)
55
New cards
stretch (v/n)
kéo giãn, duỗi người
56
New cards
moderation (n)
sự điều độ, chừng mực