1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ACTIVITÉS
CÁC HOẠT ĐỘNG
une profession
nghề nghiệp
un(e) assistant(e)
trợ lý
un(e) boulanger/ère
thợ làm bánh mì
un(e) dentiste
nha sĩ
un(e) directeur/directrice
giám đốc
un(e) étudiant(e)
sinh viên
un(e) photographe
nhiếp ảnh gia
un professeur
giáo viên
un(e) secrétaire
thư ký
un(e) serveur/serveuse
người phục vụ
ALIMENTATION
ĂN UỐNG
un café
cà phê
un thé
trà
CARACTÉRISATION
ĐẶC ĐIỂM
un bébé
em bé
un garçon-une fille
con trai - con gái
un homme - une femme
đàn ông - phụ nữ
un nom
họ
un prénom
tên
allemand(e)
người/tiếng Đức
belge
người/tiếng Bỉ
chinois(e)
người/tiếng Trung
espagnol(e)
người/tiếng Tây Ban Nha
français(e)
người/tiếng Pháp
guyanais(e)
người/tiếng Guyane
italien(ne)
người/tiếng Ý
japonais(e)
người/tiếng Nhật
polonais(e)
người/tiếng Ba Lan
québécois(e)
người/tiếng Quebec
sénégalais(e)
người/tiếng Senegal
sympa
thân thiện
bien
tốt
FAMILLE
GIA ĐÌNH
un frère - une sœur
anh/em trai - chị/em gái
un mari - une femme
chồng - vợ
un père - une mère
cha - mẹ
LOCALISATION
VỊ TRÍ / ĐỊA ĐIỂM
une adresse
địa chỉ
un bar
quán bar
un bureau
văn phòng
une chambre d'hôtel
phòng khách sạn
un club
câu lạc bộ
une rue
con đường
QUANTITÉ ET FRÉQUENCE
SỐ LƯỢNG VÀ TẦN SUẤT
beaucoup
nhiều
(un) peu
(một) ít
souvent
thường xuyên
OBJETS
ĐỒ VẬT
un badge
thẻ tên
une carte de visite
danh thiếp
une clé
chìa khóa
une photo(graphie)
bức ảnh
un téléphone
điện thoại
RELATIONS ET COMMUNICATION
MỐI QUAN HỆ VÀ GIAO TIẾP
un(e) ami(e)
bạn bè
un(e) correspondant(e)
người trao đổi thư từ
un cours
tiết học
un e-mail
thư điện tử
un numéro (de téléphone)
số (điện thoại)
un rendez-vous
cuộc hẹn
un(e) voisin(e)
hàng xóm
RELATIONS SOCIALES ET POLITESSE
QUAN HỆ XÃ HỘI VÀ PHÉP LỊCH SỰ
à bientôt
hẹn sớm gặp lại
au revoir/salut
tạm biệt / chào
bonjour/salut
xin chào / chào
bonne journée
chúc một ngày tốt lành
bonne nuit
chúc ngủ ngon
madame - monsieur
quý bà - quý ông
merci
cảm ơn
pardon
xin lỗi
s'il vous plaît
làm ơn / vui lòng
SPORTS ET LOISIRS
THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ
le cinéma
điện ảnh
la danse
khiêu vũ
le football
bóng đá
le golf
golf
la lecture
việc đọc sách
la littérature
văn học
la musique classique
nhạc cổ điển
la nature
thiên nhiên
le rap
nhạc rap
le rock
nhạc rock
le volley-ball
bóng chuyền
TEMPS ET DURÉE
THỜI GIAN - THỜI LƯỢNG
un âge
tuổi
un an
một năm
maintenant
bây giờ