1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
언어
ngôn ngữ [ 명사 ]
지음
được biên soạn; được viết bởi [ 명사 ]
성명
họ và tên; danh tính [ 명사 ]
성별
giới tính [ 명사 ]
연락처
thông tin liên lạc [ 명사 ]
사업하다
kinh doanh [ 동사 ]
그냥 히엡이라고 부르세요.
Hãy cứ gọi mình là Hiệp.
부르다; gọi
부르다
gọi ai đó; hát một bài hát; gọi ai hay cái gì đến [ 동사 ]
저를 히엡이라고 부르세요.
→ Hãy gọi tôi là Hiệp.
친구 이름을 불렀어요.
→ Tôi đã gọi tên bạn.
그 사람을 사장님이라고 불러요.
→ Người ta gọi người đó là giám đốc/chủ quán.
친구를 불렀어요.
→ Tôi gọi bạn đến.
직원을 불러 주세요.
→ Hãy gọi nhân viên giúp tôi.
택시를 불렀어요.
→ Tôi đã gọi taxi.
노래를 잘 불러요.
→ Hát hay.
강의
bài giảng; buổi giảng [ 명사 ]
강의실
phòng học; giảng đường [ 명사 ]
샤워실
phòng tắm vòi sen [ 명사 ]

완성하다
hoàn thiện sản phẩm nào đó; hoàn thành sản phẩm nào đó [ 동사 ]
보고서를 완성했어요.
Tôi đã hoàn thành bản báo cáo.
![<p>hoàn thiện sản phẩm nào đó; hoàn thành sản phẩm nào đó [ 동사 ]</p><p><strong>보고서를 완성했어요.</strong></p><p>Tôi đã hoàn thành bản báo cáo.</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/5415477d-73c3-4e7b-b3e9-58c0da63f621.png)
학생증
thẻ học sinh/sinh viên [ 명사 ]
탈취제
chất khử mùi [ 명사 ]
질문에 답하다
trả lời câu hỏi [ 동사 ]
대화
cuộc hội thoại; cuộc trò chuyện; cuộc đối thoại [ 명사 ]
같은 반 친구인
là bạn cùng lớp ( định ngữ của 이다 và 같다 )
한국학
Hàn Quốc học ( một ngành học ) [ 명사 ]
대학원
trường cao học [ 명사 ]
동전
tiền xu [ 명사 ]
닭갈비
gà xào cay [ 명사 ]
![<p>gà xào cay [ 명사 ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/463e66d0-7303-40a8-a904-55fa99929ee1.png)
북쪽
hướng bắc [ 명사 ]
남쪽
hướng nam [ 명사 ]
서쪽
hướng tây [ 명사 ]
동쪽
hướng đông [ 명사 ]
호수
hồ [ 명사 ]
시골
vùng quê; nông thôn [ 명사 ]
섬
đảo [ 명사 ]
아주
rất [ 부사 ]
아주 có thể thay thế cho 무척 một cách hoàn toàn không bị thay đổi nghĩa và phổ biến trong đời sống hằng ngày.
별로
không mấy; không nhiều [ 부사 ]
전혀
hoàn toàn không [ 부사 ]
Nhấn mạnh: hoàn toàn trái với điều người khác nghĩ
so với 하나도 thay thế được cho nhau trong nhiều trường hợp mà nghĩa gần như không đổi.
찹쌀
gạo nếp [ 명사 ]
녹두
đậu xanh [ 명사 ]
알맞다
phù hợp; thích hợp [ 형용사 ]
고르다
chọn ( trung tính ) [ 동사 ]
선택하다
chọn; lựa chọn ( trang trọng hơn; lựa chọn quan trọng; lựa chọn quyết định )[ 동사 ]
벚꽃
hoa anh đào [ 명사 ]
댓글
bình luận; comment [ 명사 ]
댓글을 달다
để lại bình luận [ 동사 ]
달다
thêm vào; gắn vào; treo lên [ 동사 ]
벽에 그림을 달았어요.
→ Tôi treo tranh lên tường.
이름표를 달았어요.
→ Tôi gắn bảng tên.
댓글을 달았어요.
→ Tôi đã để lại bình luận.
게시하다
đăng tải [ 동사 ]③ 게시하다 (Đăng bài/văn bản) vs 포스팅하다 (Post bài)
게시하다: Mang sắc thái trang trọng, lịch sự, dùng được cả cho bảng tin truyền thống lẫn trên mạng.
포스팅하다 (Post): Là từ mượn tiếng Anh, chỉ dùng thuần túy cho mạng xã hội (Facebook, Instagram, Blog) trong văn nói hàng ngày của giới trẻ khi họ "đăng status", "đăng ảnh" đi chơi.
📌 Tóm lại để bạn dễ nhớ:
Cứ nhìn thấy từ 게시하다, hãy nghĩ ngay đến hành động "Click nút ĐĂNG BÀI trên mạng" hoặc "Cầm tờ giấy DÁN LÊN BẢNG TIN".
과제
Bài tập học phần
Báo cáo
Thuyết trình
Dự án
숙제
bài tập về nhà [ 명사 ]
굽다
nướng [ 동사 ]
빈칸
ô trống, chỗ trống để viết hoặc điền thông tin [ 명사 ]
크다
to; lớn
dùng khi nói về chiều cao
높다
cao ( Dùng cho những thứ có vị trí cao so với mặt đất hoặc mức độ cao. )
nhưng khi nói về chiều cao lại dùng 크다
1. Độ cao Ví dụ
산이 높아요.
→ Núi cao.
건물이 높아요.
→ Tòa nhà cao.
2. Mức độ Ví dụ
점수가 높아요.
→ Điểm cao.
성적이 높아요.
→ Thành tích học tập tốt.
3. Giá cả Ví dụ
물가가 높아요.
→ Giá cả cao.
집값이 높아요.
→ Giá nhà cao.
떨어지다
1. Rơi, rớt xuống Ví dụ
사과가 떨어졌어요.
→ Quả táo rơi xuống.
책이 바닥에 떨어졌어요.
→ Cuốn sách rơi xuống sàn.
2. Thi trượt Ví dụ
시험에 떨어졌어요.
→ Tôi thi trượt.
면접에 떨어졌어요.
→ Tôi trượt phỏng vấn.
📌 Ngược lại:
시험에 붙었어요.
→ Tôi thi đỗ.
3. Giảm xuống Ví dụ
기온이 떨어졌어요.
→ Nhiệt độ giảm xuống.
가격이 떨어졌어요.
→ Giá giảm.
4. Hết, cạn Ví dụ
배터리가 떨어졌어요.
→ Hết pin rồi.
돈이 떨어졌어요.
→ Hết tiền rồi.
5. Cách xa Ví dụ
학교가 집에서 멀리 떨어져 있어요.
→ Trường ở cách xa nhà.
역에서 조금 떨어져 있어요.
→ Nó ở cách ga tàu một đoạn.
붙다
시험에 붙다 ( 합격하다 thì trang trọng hơn, dùng phổ biến trong bài thi Topik )
→ thi đỗ
대학에 붙다
→ đỗ đại học
회사에 붙다
→ được nhận vào công ty
벽에 붙다 ( tự dính vào tường )
→ dính vào tường khác với 벽에 달다 treo lên tường
재미가 붙다
→ bắt đầu thấy thú vị
하나도
một chút cũng không; hoàn toàn không [ 부사 ]
1, 야, 너 공부 하나도 했는데 성적이 높네.
2, 전 음식을 많이 준비했는데 하나도 안 먹었어요.
하나도 có thể thay thế cho 전혀 mà nghĩa hoàn toàn không đổi và 2 từ này dùng rất phổ biến trong Tiếng Hàn.
놓다
đặt; để
Ngữ pháp quan trọng :
V-아/어 놓다 làm trước và để đó dùng sau
1, 호텔까지 예약해 놓았는데 못 가게 되서 아쉽네요.
아쉽다
tiếc; đáng tiếc
물티슈
khăn giấy ướt
택시 타고 가다
đi bằng taxi

빠지다
1. Rơi ra, tuột ra Ví dụ
이가 빠졌어요.
→ Răng bị rụng.
단추가 빠졌어요.
→ Cúc áo bị tuột.
안경 렌즈가 빠졌어요.
→ Tròng kính bị rơi ra.
2. Vắng mặt, nghỉ Ví dụ
N địa điểm 에 + 빠지다. vắng mặt ở nơi nào đó
오늘 수업에 빠졌어요.
→ Hôm nay tôi nghỉ học.
회의에 빠졌어요.
→ Tôi vắng mặt trong cuộc họp.
📌 Rất hay gặp:
수업에 빠지다
→ nghỉ học, vắng học
3. Bị thiếu, bị bỏ sót Ví dụ
제 이름이 명단에서 빠졌어요.
→ Tên tôi bị thiếu trong danh sách.
중요한 내용이 빠졌어요.
→ Thiếu mất nội dung quan trọng.
khác với 부족하다. số lượng hay cái gì đó không đủ
빠지다 nhấn mạnh thứ gì đáng ra nên có nhưng lại bị bỏ sót.
4. Giảm xuống Ví dụ
살이 빠졌어요.
→ Tôi đã giảm cân.
몸무게가 많이 빠졌어요.
→ Cân nặng giảm nhiều.
khác với 빼다 là chủ động giảm cân
còn 빠지다 là cân nặng tự giảm
5. Bị cuốn vào, mê mẩn Ví dụ
Ngữ pháp: N + 에 빠지다.
게임에 빠졌어요.
→ Tôi nghiện/mê trò chơi.
한국 드라마에 빠졌어요.
→ Tôi mê phim Hàn.
공부에 푹 빠졌어요.
→ Tôi rất say mê việc học.
