1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Explorer (n)
Nhà thám hiểm
Adventure (n)
Cuộc phiêu lưu
Puzzle (n)
Câu đố
Carefully (adv)
Một cách cẩn thận
Snorkeling (n)
Lặn (dùng ống thở)
Son (n)
Con trai
Daughter (n)
Con gái
Aunt (n)
Cô (dì)
Cousin (n)
Anh, chị, em họ
Secret (n)
Bí mật
Upstairs (adv)
Ở tầng trên
Downstairs (adv)
Ở tầng dưới
Tie up (phrasal verb)
Buộc, trói
Treasure (n)
Kho báu
Excite (v)
Phấn khích, kích thích
Castle (n)
Lâu đài
Mango (n)
Quả xoài
Cellar (n)
Hầm chứa
Uncle (n)
Chú, bác, cậu, dượng
Grandson (n)
Cháu trai
Granddaughter (n)
Cháu gái
Clue (n)
Đầu mối, manh mối
Hero (n)
Anh hùng
Guess (v)
Đoán
Silly (adj)
Ngớ ngẩn