B5: Đi QC đánh hàng (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:07 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

支付

/zhī fù/ thanh toán, chi trả

2
New cards

现金

/xiàn jīn/ tiền mặt

3
New cards

转账

/zhuǎn zhàng/ chuyển khoản

4
New cards

付款

/fù kuǎn/ trả tiền, thanh toán

5
New cards

交易

/jiāo yì/ giao dịch

6
New cards

预付

/yù fù/ trả trước

7
New cards

百分之

/bǎi fēn zhī/ phần trăm

8
New cards

/kuǎn/ khoản tiền

9
New cards

订金

/dìng jīn/ tiền đặt trước (có hoàn lại tùy)

10
New cards

定金

/dìng jīn/ tiền đặt cọc (không hoàn lại)

11
New cards

发货

/fā huò/ gửi hàng, xuất hàng

12
New cards

送货

/sòng huò/ giao hàng

13
New cards

交货

/jiāo huò/ bàn giao hàng hóa

14
New cards

付清

/fù qīng/ thanh toán hết

15
New cards

剩下

/shèng xià/ còn lại

16
New cards

按时

/àn shí/ đúng theo thời gian quy định (khoảng TG)

17
New cards

准时

/zhǔn shí/ đúng giờ (mốc)

18
New cards

讨论

/tǎo lùn/ thảo luận

19
New cards

/tán/ nói chuyện, bàn bạc

20
New cards

运输

/yùn shū/ vận chuyển

21
New cards

运费

/yùn fèi/ phí vận chuyển

22
New cards

/dī/ thấp

23
New cards

速度

/sù dù/ tốc độ

24
New cards

意外

/yì wài/ ngoài ý muốn, sự cố

25
New cards

客观

/kè guān/ khách quan

26
New cards

主观

/zhǔ guān/ chủ quan

27
New cards

考虑

/kǎo lǜ/ cân nhắc, xem xét

28
New cards

处理

/chǔ lǐ/ xử lý

29
New cards

/qiān/ ký

30
New cards

运输保险

/yùn shū bǎo xiǎn/ bảo hiểm vận chuyển

31
New cards

进行

/jìn xíng/ tiến hành

32
New cards

损失

/sǔn shī/ tổn thất, thiệt hại

33
New cards

任何

/rèn hé/ bất kỳ

34
New cards

一般来说

/yì bān lái shuō/ nói chung, thông thường

35
New cards

接受

/jiē shòu/ tiếp nhận, chấp nhận

36
New cards

银行

/yín háng/ ngân hàng

37
New cards

银行卡

/yín háng kǎ/ thẻ ngân hàng

38
New cards

/gǎng/ cảng

39
New cards

快递员

/kuài dì yuán/ nhân viên giao hàng

40
New cards

服务费

/fú wù fèi/ phí dịch vụ

41
New cards

/kuǎn/ khoản tiền

42
New cards

定金

/dìng jīn/ tiền đặt cọc

43
New cards

货款

/huò kuǎn/ tiền hàng

44
New cards

贷款

/dài kuǎn/ khoản vay, cho vay

45
New cards

尾款

/wěi kuǎn/ số tiền còn lại phải thanh toán

46
New cards

账款

/zhàng kuǎn/ khoản tiền trong sổ sách, công nợ

47
New cards

租房

/zū fáng/ thuê nhà

48
New cards

顺利

/shùn lì/ thuận lợi

49
New cards

遵守

/zūn shǒu/ tuân thủ

50
New cards

实体店

/shí tǐ diàn/ cửa hàng trực tiếp,

51
New cards

网店

/wǎng diàn/ cửa hàng trực tuyến

52
New cards

意见

/yì jiàn/ ý kiến

53
New cards

空运

/kōng yùn/ vận chuyển bằng đường hàng không

54
New cards

路运

/lù yùn/ vận chuyển bằng đường bộ

55
New cards

海运

/hǎi yùn/ vận chuyển bằng đường biển

56
New cards

卡车运输

/kǎ chē yùn shū/ vận chuyển bằng xe tải

57
New cards

收入

/shōu rù/ thu nhập

58
New cards

其实

/qí shí/ thật ra, thực ra

59
New cards

过程

/guò chéng/ quá trình

60
New cards

风险

/fēng xiǎn/ rủi ro

61
New cards

双方

/shuāng fāng/ hai bên

62
New cards

生意

/shēng yi/ việc kinh doanh, buôn bán

63
New cards

成功

/chéng gōng/ thành công

64
New cards

改日

/gǎi rì/ dịp khác, hôm khác