1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
支付
/zhī fù/ thanh toán, chi trả
现金
/xiàn jīn/ tiền mặt
转账
/zhuǎn zhàng/ chuyển khoản
付款
/fù kuǎn/ trả tiền, thanh toán
交易
/jiāo yì/ giao dịch
预付
/yù fù/ trả trước
百分之
/bǎi fēn zhī/ phần trăm
款
/kuǎn/ khoản tiền
订金
/dìng jīn/ tiền đặt trước (có hoàn lại tùy)
定金
/dìng jīn/ tiền đặt cọc (không hoàn lại)
发货
/fā huò/ gửi hàng, xuất hàng
送货
/sòng huò/ giao hàng
交货
/jiāo huò/ bàn giao hàng hóa
付清
/fù qīng/ thanh toán hết
剩下
/shèng xià/ còn lại
按时
/àn shí/ đúng theo thời gian quy định (khoảng TG)
准时
/zhǔn shí/ đúng giờ (mốc)
讨论
/tǎo lùn/ thảo luận
谈
/tán/ nói chuyện, bàn bạc
运输
/yùn shū/ vận chuyển
运费
/yùn fèi/ phí vận chuyển
低
/dī/ thấp
速度
/sù dù/ tốc độ
意外
/yì wài/ ngoài ý muốn, sự cố
客观
/kè guān/ khách quan
主观
/zhǔ guān/ chủ quan
考虑
/kǎo lǜ/ cân nhắc, xem xét
处理
/chǔ lǐ/ xử lý
签
/qiān/ ký
运输保险
/yùn shū bǎo xiǎn/ bảo hiểm vận chuyển
进行
/jìn xíng/ tiến hành
损失
/sǔn shī/ tổn thất, thiệt hại
任何
/rèn hé/ bất kỳ
一般来说
/yì bān lái shuō/ nói chung, thông thường
接受
/jiē shòu/ tiếp nhận, chấp nhận
银行
/yín háng/ ngân hàng
银行卡
/yín háng kǎ/ thẻ ngân hàng
港
/gǎng/ cảng
快递员
/kuài dì yuán/ nhân viên giao hàng
服务费
/fú wù fèi/ phí dịch vụ
款
/kuǎn/ khoản tiền
定金
/dìng jīn/ tiền đặt cọc
货款
/huò kuǎn/ tiền hàng
贷款
/dài kuǎn/ khoản vay, cho vay
尾款
/wěi kuǎn/ số tiền còn lại phải thanh toán
账款
/zhàng kuǎn/ khoản tiền trong sổ sách, công nợ
租房
/zū fáng/ thuê nhà
顺利
/shùn lì/ thuận lợi
遵守
/zūn shǒu/ tuân thủ
实体店
/shí tǐ diàn/ cửa hàng trực tiếp,
网店
/wǎng diàn/ cửa hàng trực tuyến
意见
/yì jiàn/ ý kiến
空运
/kōng yùn/ vận chuyển bằng đường hàng không
路运
/lù yùn/ vận chuyển bằng đường bộ
海运
/hǎi yùn/ vận chuyển bằng đường biển
卡车运输
/kǎ chē yùn shū/ vận chuyển bằng xe tải
收入
/shōu rù/ thu nhập
其实
/qí shí/ thật ra, thực ra
过程
/guò chéng/ quá trình
风险
/fēng xiǎn/ rủi ro
双方
/shuāng fāng/ hai bên
生意
/shēng yi/ việc kinh doanh, buôn bán
成功
/chéng gōng/ thành công
改日
/gǎi rì/ dịp khác, hôm khác