THTH 2 - BÀI 15

0.0(0)
Studied by 56 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

생활

sinh hoạt, cuộc sống, đời sống

<p>sinh hoạt, cuộc sống, đời sống</p>
2
New cards

익숙하다

quen

<p>quen</p>
3
New cards

적응하다

thích ứng, thích nghi

<p>thích ứng, thích nghi</p>
4
New cards

익숙해지다

quen dần

<p>quen dần</p>
5
New cards

외롭다

cô đơn

<p>cô đơn</p>
6
New cards

낯설다

lạ lẫm, không quen

<p>lạ lẫm, không quen</p>
7
New cards

불편하다

Bất tiện, không thoải mái

<p>Bất tiện, không thoải mái</p>
8
New cards

외국인

thẻ đăng ký người nước ngoài

<p>thẻ đăng ký người nước ngoài</p>
9
New cards

출입국관리사무소

phòng quản lý xuất nhập cảnh

<p>phòng quản lý xuất nhập cảnh</p>
10
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

<p>thẻ giao thông</p>
11
New cards

현금 카드

thẻ tiền mặt

<p>thẻ tiền mặt</p>
12
New cards

통장을

làm sổ tài khoản

<p>làm sổ tài khoản</p>
13
New cards

환전하다

đổi tiền

<p>đổi tiền</p>
14
New cards

기숙사

ký túc xá

<p>ký túc xá</p>
15
New cards

자취방

nhà/ phòng thuê (tự nấu ăn)

<p>nhà/ phòng thuê (tự nấu ăn)</p>
16
New cards

하숙집

nhà trọ

<p>nhà trọ</p>
17
New cards

위치

vị trí

<p>vị trí</p>
18
New cards

룸메이트

bạn cùng phòng

<p>bạn cùng phòng</p>
19
New cards

보증금

tiền đặt cọc

<p>tiền đặt cọc</p>
20
New cards

월세

tiền thuê tháng

<p>tiền thuê tháng</p>
21
New cards

비용

chi phí

<p>chi phí</p>
22
New cards

인터넷 요금

phí internet

<p>phí internet</p>
23
New cards

가스 요금

tiền ga

<p>tiền ga</p>
24
New cards

가능하다

có khả năng

<p>có khả năng</p>
25
New cards

부엌

bếp

<p>bếp</p>
26
New cards

옷장

tủ quần áo

<p>tủ quần áo</p>
27
New cards

궁금하다

thắc mắc

<p>thắc mắc</p>
28
New cards

비다

trống rỗng

<p>trống rỗng</p>
29
New cards

요금을 내다

trả phí

<p>trả phí</p>
30
New cards

규직

quy tắc

<p>quy tắc</p>
31
New cards

비용이 들다

tốn chi phí

<p>tốn chi phí</p>
32
New cards

이사하다

chuyển nhà

<p>chuyển nhà</p>
33
New cards

그릇

bát, tô

<p>bát, tô</p>
34
New cards

생기다

xảy ra

<p>xảy ra</p>
35
New cards

잘되다

diễn ra tốt đẹp

<p>diễn ra tốt đẹp</p>
36
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p>
37
New cards

선배

tiền bối

<p>tiền bối</p>
38
New cards

조용하다

yên tĩnh

<p>yên tĩnh</p>
39
New cards

답변

câu trả lời, lời đáp

<p>câu trả lời, lời đáp</p>
40
New cards

소포

bưu kiện

<p>bưu kiện</p>
41
New cards

주인

chủ nhân

<p>chủ nhân</p>
42
New cards

따로

riêng, tách biệt

<p>riêng, tách biệt</p>
43
New cards

시끄럽다

ồn ào

<p>ồn ào</p>
44
New cards

직접

trực tiếp

<p>trực tiếp</p>
45
New cards

똑똑하다

thông minh

<p>thông minh</p>
46
New cards

식탁

bàn ăn

<p>bàn ăn</p>
47
New cards

출근

đi làm

<p>đi làm</p>
48
New cards

마다

mỗi

<p>mỗi</p>
49
New cards

신경 쓰다

để tâm, chú ý

<p>để tâm, chú ý</p>
50
New cards

포함

bao gồm

<p>bao gồm</p>
51
New cards

문의

hỏi

<p>hỏi</p>
52
New cards

아끼다

tiết kiệm

<p>tiết kiệm</p>
53
New cards

혹시

liệu, có lẽ, hay là

<p>liệu, có lẽ, hay là</p>