1/71
Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh TOEIC cơ bản theo các chủ đề ngày học trong tài liệu Lửa TOEIC.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Draw (v)
vẽ
Compare (v)
so sánh
Consume (v)
tiêu thụ
Market (n)
chợ
Imply (v)
ngụ ý
Promise (v)
hứa
Protect (v)
bảo vệ
Require (v)
đòi hỏi, yêu cầu
Risk (n)
sự rủi ro, sự nguy hiểm
Hold (v)
cầm, nắm
Access (n)
lối vào
Display (v)
bày ra, trưng bày
Warning (n)
cảnh báo
Afford (v)
đủ khả năng
Stock (n)
hàng hóa dự trữ
Code (n)
mã
Outdated (a)
lỗi thời
Practice (n)
thực hành
Network (n)
mạng lưới
Process (n)
quá trình
Replace (v)
thay thế
Store (n)
cửa hàng
Revise (v)
xem lại
Proof (n)
bằng chứng
Match (n)
trận đấu
Profile (n)
hồ sơ, lí lịch
Submit (v)
nộp, đệ trình
Candidate (n)
ứng viên
Present (v)
trình bày
Hire (v)
thuê, mướn
Reject (v)
từ chối
Group (n)
nhóm
Basis (n)
nền tảng, cơ sở
Benefit (n)
lợi ích
Wage (n)
lương
Salary (n)
lương
Value (n)
giá trị
Expand (v)
mở rộng
Goods (n)
hàng hóa
Strict (a)
nghiêm ngặt
Trend (n)
xu hướng
Smooth (a)
suôn sẻ, trôi chảy, trơn chu
Source (n)
nguồn, nguyên nhân
Stationery (n)
văn phòng phẩm
Fulfill (v)
đáp ứng, hoàn thành
Ship (v)
vận chuyển
Bill (v)
hóa đơn
Invoice (n)
hóa đơn
Customer (n)
khách hàng
Discount (n/v)
giảm giá
Efficient (a)
có hiệu quả
Terms (n)
điều khoản
Run (v)
điều hành
Verify (v)
xác nhận, xác minh
Client (n)
khách hàng, thân chủ
Commit (v)
cam kết, thực hiện
Fund (n)
quỹ
Deadline (n)
hạn chót, hạn cuối
Fill out (v)
điền đầy đủ
Refund (n/v)
hoàn trả tiền
Detail (n)
chi tiết
Level (n)
cấp, trình độ
Focus (v)
tập trung
Decade (n)
thập niên
Common (a)
chung, phổ biến, thông thường
List (n)
danh sách
Pick up (phrasal verb)
đón, lấy
Site (n)
địa điểm, vị trí
Valid (a)
có giá trị, có hiệu lực
Collect (v)
thu thập, sưu tập
Schedule (n)
lịch trình, kế hoạch
Record (v)
ghi lại