300 Từ vựng TOEIC cho trình độ mất gốc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh TOEIC cơ bản theo các chủ đề ngày học trong tài liệu Lửa TOEIC.

Last updated 4:14 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

Draw (v)

vẽ

2
New cards

Compare (v)

so sánh

3
New cards

Consume (v)

tiêu thụ

4
New cards

Market (n)

chợ

5
New cards

Imply (v)

ngụ ý

6
New cards

Promise (v)

hứa

7
New cards

Protect (v)

bảo vệ

8
New cards

Require (v)

đòi hỏi, yêu cầu

9
New cards

Risk (n)

sự rủi ro, sự nguy hiểm

10
New cards

Hold (v)

cầm, nắm

11
New cards

Access (n)

lối vào

12
New cards

Display (v)

bày ra, trưng bày

13
New cards

Warning (n)

cảnh báo

14
New cards

Afford (v)

đủ khả năng

15
New cards

Stock (n)

hàng hóa dự trữ

16
New cards

Code (n)

17
New cards

Outdated (a)

lỗi thời

18
New cards

Practice (n)

thực hành

19
New cards

Network (n)

mạng lưới

20
New cards

Process (n)

quá trình

21
New cards

Replace (v)

thay thế

22
New cards

Store (n)

cửa hàng

23
New cards

Revise (v)

xem lại

24
New cards

Proof (n)

bằng chứng

25
New cards

Match (n)

trận đấu

26
New cards

Profile (n)

hồ sơ, lí lịch

27
New cards

Submit (v)

nộp, đệ trình

28
New cards

Candidate (n)

ứng viên

29
New cards

Present (v)

trình bày

30
New cards

Hire (v)

thuê, mướn

31
New cards

Reject (v)

từ chối

32
New cards

Group (n)

nhóm

33
New cards

Basis (n)

nền tảng, cơ sở

34
New cards

Benefit (n)

lợi ích

35
New cards

Wage (n)

lương

36
New cards

Salary (n)

lương

37
New cards

Value (n)

giá trị

38
New cards

Expand (v)

mở rộng

39
New cards

Goods (n)

hàng hóa

40
New cards

Strict (a)

nghiêm ngặt

41
New cards

Trend (n)

xu hướng

42
New cards

Smooth (a)

suôn sẻ, trôi chảy, trơn chu

43
New cards

Source (n)

nguồn, nguyên nhân

44
New cards

Stationery (n)

văn phòng phẩm

45
New cards

Fulfill (v)

đáp ứng, hoàn thành

46
New cards

Ship (v)

vận chuyển

47
New cards

Bill (v)

hóa đơn

48
New cards

Invoice (n)

hóa đơn

49
New cards

Customer (n)

khách hàng

50
New cards

Discount (n/v)

giảm giá

51
New cards

Efficient (a)

có hiệu quả

52
New cards

Terms (n)

điều khoản

53
New cards

Run (v)

điều hành

54
New cards

Verify (v)

xác nhận, xác minh

55
New cards

Client (n)

khách hàng, thân chủ

56
New cards

Commit (v)

cam kết, thực hiện

57
New cards

Fund (n)

quỹ

58
New cards

Deadline (n)

hạn chót, hạn cuối

59
New cards

Fill out (v)

điền đầy đủ

60
New cards

Refund (n/v)

hoàn trả tiền

61
New cards

Detail (n)

chi tiết

62
New cards

Level (n)

cấp, trình độ

63
New cards

Focus (v)

tập trung

64
New cards

Decade (n)

thập niên

65
New cards

Common (a)

chung, phổ biến, thông thường

66
New cards

List (n)

danh sách

67
New cards

Pick up (phrasal verb)

đón, lấy

68
New cards

Site (n)

địa điểm, vị trí

69
New cards

Valid (a)

có giá trị, có hiệu lực

70
New cards

Collect (v)

thu thập, sưu tập

71
New cards

Schedule (n)

lịch trình, kế hoạch

72
New cards

Record (v)

ghi lại