Making time for science

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

diurnal (a) species / animals

Các loài / Động vật hoạt động ban ngày

2
New cards

crepuscular (a)

hoạt động chủ yếu vào thời điểm chạng vạng

3
New cards

be geared to/ towards meeting a goal

Được hướng tới việc hoàn thành mục tiêu.

4
New cards

Be specifically / primarily geared to

Được thiết kế dành riêng / chủ yếu cho...

5
New cards

tidal pattern

mô hình thủy triều

6
New cards

benign (a) - benignity (n)

lành tính, hòa nhã - lòng nhân từ

7
New cards

malignant (a) virus/ disease

ác tính, độc hại

8
New cards

Benign tumor / lesion / condition

Khối u / tổn thương / tình trạng lành tính

9
New cards

Environmentally benign

Thân thiện / Không gây hại cho môi trường

10
New cards

modification (n) - modify (v) - modifiable (a)

sự điều chỉnh - sửa đổi, biến đổi - có thể chỉnh sửa

11
New cards

Modify behavior / attitude

Điều chỉnh hành vi / thái độ

12
New cards

Genetically modified

Biến đổi gen

13
New cards

malleable (a) >< immalleable (a) - malleability

dễ uốn nắn, ảnh hưởng - tính dễ uốn nắn

14
New cards

Malleable mind / personality / memory

Tâm trí / Nhân cách / Ký ức dễ bị biến đổi hoặc tác động

15
New cards

pragmatic (a) - pragmatism (n) - pragmatist (n)

thực tế, thực dụng - chủ nghĩa thực dụng - người thực tế

16
New cards

Pragmatic approach / solution / compromise

cách thức/giải pháp/sự thỏa hiệp mang tính thực tế

17
New cards

subjugate (v) - subjugation (n) - subjugator (n)

khuất phục hoàn toàn - sự khuất phục - kẻ chinh phục

18
New cards

Subjugate a country / population / people

Khuất phục một đất nước / cộng đồng/ dân cư

19
New cards

deleterious (a) - deleteriousness (n)

gây hại, có hại - tính độc hại

20
New cards

Deleterious consequences / outcomes

Những hậu quả / kết quả có hại

21
New cards

Adamant (a) - adamance / adamancy (n)

kiên quyết, cứng rắn - sự kiên quyết

22
New cards

Adamant about sth

Kiên quyết về điều gì

23
New cards

Remain / Stay adamant

duy trì thái độ kiên quyết

24
New cards

Absorption (n) - absorb (v) - absorbed (adj)

sự hấp thụ, say mê - làm say mê, thu hút - say mê, mải mê

25
New cards

Impair / Enhance absorption

Làm giảm / Tăng cường sự hấp thụ

26
New cards

Total / Complete absorption in sth

Sự mê mải/chìm đắm hoàn toàn vào cái gì

27
New cards
28
New cards
29
New cards
30
New cards