1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/
điểm thu hút khách du lịch
largest estates /ˈlɑːrdʒəst ɪˈsteɪts/
những khu điền trang lớn nhất
brief introduction /briːf ˌɪntrəˈdʌkʃən/
phần giới thiệu ngắn
estate /ɪˈsteɪt/
khu điền trang, khu đất lớn
parkland /ˈpɑːrklænd/
khu đất công viên, vùng đất có cây cỏ
leave one's mark /liːv wʌnz mɑːrk/
để lại dấu ấn
ballroom /ˈbɔːlruːm/
phòng khiêu vũ, sảnh lớn
conservatory /kənˈsɝːvətɔːri/
nhà kính, phòng kính trồng cây
demolish /dɪˈmɑːlɪʃ/
phá dỡ
flower beds /ˈflaʊər bedz/
các luống hoa
wealthy /ˈwelθi/
giàu có
intention /ɪnˈtenʃən/
ý định, mục đích
escape from /ɪˈskeɪp frəm/
thoát khỏi, tránh xa
world of politics /wɝːld əv ˈpɑːlətɪks/
thế giới chính trị
active politician /ˈæktɪv ˌpɑːləˈtɪʃən/
chính trị gia tích cực/năng động
worthy of /ˈwɝːði əv/
xứng đáng với
sculptures /ˈskʌlptʃərz/
các tác phẩm điêu khắc
break off contact /breɪk ɔːf ˈkɑːntækt/
cắt đứt liên lạc
former political allies /ˈfɔːrmər pəˈlɪtɪkəl ˈælaɪz/
các đồng minh chính trị cũ
literary people /ˈlɪtəreri ˈpiːpəl/
giới văn chương, người làm văn học
servants /ˈsɝːvənts/
người hầu
dressed up /drest ʌp/
ăn mặc, hóa trang
adventure playground /ədˈventʃər ˈpleɪɡraʊnd/
sân chơi phiêu lưu
child-sized tractors /ˈtʃaɪld saɪzd ˈtræktərz/
máy kéo cỡ trẻ em
dominate /ˈdɑːməneɪt/
nổi bật, chiếm ưu thế
barn /bɑːrn/
nhà kho ở nông trại
agricultural tools /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl tuːlz/
dụng cụ nông nghiệp
plow the earth /plaʊ ði ɝːθ/
cày đất
sow seeds /soʊ siːdz/
gieo hạt
make gates /meɪk ɡeɪts/
làm cổng
groom /ɡruːm/
chải lông, chăm sóc lông thú
donkeys /ˈdɑːŋkiz/
những con lừa
grooming /ˈɡruːmɪŋ/
việc chải lông, chăm sóc lông thú
stables /ˈsteɪbəlz/
chuồng ngựa
jams /dʒæmz/
mứt trái cây
pickles /ˈpɪkəlz/
đồ ngâm chua, dưa muối
wool /wʊl/
len, lông cừu
horse-drawn carriage /ˈhɔːrs drɔːn ˈkærɪdʒ/
xe ngựa kéo
carriages /ˈkærɪdʒɪz/
xe ngựa, toa xe
cattle /ˈkætəl/
gia súc, bò
preserve /prɪˈzɝːv/
bảo tồn, gìn giữ