Mimikara N3 - Unit 1 (1-120)

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 AM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

120 Terms

1
New cards

男性

đàn ông

2
New cards

女性

phụ nữ

3
New cards

高齢

cao tuổi

4
New cards

年上

lớn tuổi

5
New cards

目上

người trên

6
New cards

先輩

tiền bối

7
New cards

後輩

hậu bối

8
New cards

上司

cấp trên

9
New cards

相手

đối thủ

10
New cards

知り合い

người quen

11
New cards

友人

bạn bè

12
New cards

mối quan hệ

13
New cards

生年月日

ngày tháng năm sinh

14
New cards

誕生

sự ra đời

15
New cards

năm, tuổi

16
New cards

出身

xuất thân, quê quán

17
New cards

故郷

quê hương

18
New cards

成長

sự trưởng thành

19
New cards

成人

người trưởng thành

20
New cards

合格

trúng tuyển, thi đỗ

21
New cards

進学

học lên

22
New cards

退学

bỏ học

23
New cards

就職

có việc làm

24
New cards

退職

nghỉ việc

25
New cards

失業

thất nghiệp

26
New cards

残業

làm thêm giờ

27
New cards

生活

sinh hoạt

28
New cards

通勤

đi làm

29
New cards

学歴

bằng cấp

30
New cards

給料

lương

31
New cards

面接

phỏng vấn

32
New cards

休憩

nghỉ ngơi

33
New cards

観光

tham quan

34
New cards

帰国

về nước

35
New cards

帰省

về quê

36
New cards

帰宅

về nhà

37
New cards

参加

tham gia

38
New cards

出席

có mặt, tham gia

39
New cards

欠席

vắng mặt

40
New cards

遅刻

đi muộn

41
New cards

化粧

trang điểm

42
New cards

計算

kế toán

43
New cards

計画

kế hoạch

44
New cards

成功

thành công

45
New cards

失敗

thất bại

46
New cards

準備

chuẩn bị

47
New cards

整理

chỉnh lý, chỉnh sửa

48
New cards

注文

Đặt hàng, gọi món

49
New cards

貯金

tiết kiệm

50
New cards

徹夜

thức đêm

51
New cards

引っ越し

chuyển nhà

52
New cards

身長

chiều cao

53
New cards

体重

cân nặng

54
New cards

けが

vết thương

55
New cards

hội nghị

56
New cards

趣味

sở thích

57
New cards

興味

hứng thú

58
New cards

思い出

nhớ lại, nhớ về

59
New cards

冗談

đùa cợt

60
New cards

目的

mục đích

61
New cards

約束

hứa, hẹn

62
New cards

おしゃべり

nói, tán gẫu

63
New cards

遠慮

ngại ngần

64
New cards

我慢

chịu đựng

65
New cards

迷惑

làm phiền

66
New cards

希望

hi vọng

67
New cards

giấc mơ

68
New cards

賛成

tán thành

69
New cards

反対

phản đối

70
New cards

想像

tưởng tượng

71
New cards

努力

nỗ lực

72
New cards

太陽

mặt trời

73
New cards

地球

trái đất

74
New cards

温度

nhiệt độ

75
New cards

湿度

độ ẩm

76
New cards

湿気

hơi ẩm

77
New cards

梅雨

mùa mưa

78
New cards

かび

nấm mốc

79
New cards

暖房

hệ thống sưởi

80
New cards

vỏ, da

81
New cards

can, bình, lon

82
New cards

画面

màn hình

83
New cards

番組

chương trình

84
New cards

記事

ký sự, ghi chép

85
New cards

近所

hàng xóm

86
New cards

警察

cảnh sát

87
New cards

犯人

tội phạm

88
New cards

小銭

tiền lẻ

89
New cards

ごちそう

chiêu đãi

90
New cards

作者

tác giả

91
New cards

作品

tác phẩm

92
New cards

制服

đồng phục

93
New cards

洗剤

chất tẩy rửa

94
New cards

đáy

95
New cards

地下

dưới đất

96
New cards

chùa

97
New cards

道路

đường quốc lộ

98
New cards

dốc

99
New cards

khói

100
New cards

tàn tro