1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
男性
đàn ông
女性
phụ nữ
高齢
cao tuổi
年上
lớn tuổi
目上
người trên
先輩
tiền bối
後輩
hậu bối
上司
cấp trên
相手
đối thủ
知り合い
người quen
友人
bạn bè
仲
mối quan hệ
生年月日
ngày tháng năm sinh
誕生
sự ra đời
年
năm, tuổi
出身
xuất thân, quê quán
故郷
quê hương
成長
sự trưởng thành
成人
người trưởng thành
合格
trúng tuyển, thi đỗ
進学
học lên
退学
bỏ học
就職
có việc làm
退職
nghỉ việc
失業
thất nghiệp
残業
làm thêm giờ
生活
sinh hoạt
通勤
đi làm
学歴
bằng cấp
給料
lương
面接
phỏng vấn
休憩
nghỉ ngơi
観光
tham quan
帰国
về nước
帰省
về quê
帰宅
về nhà
参加
tham gia
出席
có mặt, tham gia
欠席
vắng mặt
遅刻
đi muộn
化粧
trang điểm
計算
kế toán
計画
kế hoạch
成功
thành công
失敗
thất bại
準備
chuẩn bị
整理
chỉnh lý, chỉnh sửa
注文
Đặt hàng, gọi món
貯金
tiết kiệm
徹夜
thức đêm
引っ越し
chuyển nhà
身長
chiều cao
体重
cân nặng
けが
vết thương
会
hội nghị
趣味
sở thích
興味
hứng thú
思い出
nhớ lại, nhớ về
冗談
đùa cợt
目的
mục đích
約束
hứa, hẹn
おしゃべり
nói, tán gẫu
遠慮
ngại ngần
我慢
chịu đựng
迷惑
làm phiền
希望
hi vọng
夢
giấc mơ
賛成
tán thành
反対
phản đối
想像
tưởng tượng
努力
nỗ lực
太陽
mặt trời
地球
trái đất
温度
nhiệt độ
湿度
độ ẩm
湿気
hơi ẩm
梅雨
mùa mưa
かび
nấm mốc
暖房
hệ thống sưởi
皮
vỏ, da
缶
can, bình, lon
画面
màn hình
番組
chương trình
記事
ký sự, ghi chép
近所
hàng xóm
警察
cảnh sát
犯人
tội phạm
小銭
tiền lẻ
ごちそう
chiêu đãi
作者
tác giả
作品
tác phẩm
制服
đồng phục
洗剤
chất tẩy rửa
底
đáy
地下
dưới đất
寺
chùa
道路
đường quốc lộ
坂
dốc
煙
khói
灰
tàn tro