1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nevertheless
(adv) Tuy nhiên, tuy thế mà
New
(adj) Mới
News
(n) Tin tức
Newspaper
(n) Tờ báo
Next
(adv/adj) Tiếp theo
Next
(pron) Người/vật tiếp theo
Next to
(prep) Kế bên, bên cạnh
Nice
(adj) Đẹp, tốt, tử tế
Night
(n) Đêm
Nightmare
(n) Ác mộng
Nobody
(pron) Không ai
Noise
(n) Tiếng ồn
Noisy
(adj) Ồn ào
None
(pron) Không ai, không cái nào
Normal
(adj) Bình thường
Normal
(n) Mức bình thường
Normally
(adv) Thông thường, như bình thường
North
(n) Hướng Bắc, phía Bắc
Northern
(adj) Thuộc về phương Bắc, miền Bắc
Nose
(n) Cái mũi
Note
(n) Ghi chú
Note
(v) Lưu ý, chú ý
Nothing
(pron) Không có gì
Notice
(v/n) Chú ý, nhận thấy
Notion
(n) Khái niệm, ý niệm
Novel
(n) Tiểu thuyết
Now
(adv) Bây giờ
Now
(conj) Giờ thì, bởi vì bây giờ (thường đi với "that")
Nowhere
(adv) Không nơi nào
Nuclear
(adj) Hạt nhân
Number
(n) Con số
Number
(v) Đánh số
Numerous
(adj) Rất nhiều, đông đảo
Nurse
(n) Y tá
Nut
(n) Hạt (có vỏ cứng)
O'clock
(adv) Giờ (đúng)
Obey
(v) Vâng lời, tuân theo
Object
(n) Vật thể, đồ vật
Object
(v) Phản đối
Objective
(adj) Khách quan
Obligation
(n) Nghĩa vụ, bổn phận
Observation
(n) Sự quan sát, theo dõi
Observe
(v) Quan sát
Obtain
(v) Đạt được, giành được
Obvious
(adj) Rõ ràng, hiển nhiên
Obviously
(adv) Một cách rõ ràng, hiển nhiên là
Occasion
(n) Dịp, cơ hội
Occasionally
(adv) Thỉnh thoảng, đôi khi
Occur
(v) Xảy ra, diễn ra
Ocean
(n) Đại dương
Odd
(adj) Kỳ quặc, kỳ lạ
Offend
(v) Xúc phạm, làm mất lòng
Offense
(n) Sự xúc phạm (No offense = không có ý xúc phạm)
Offensive
(adj) Phản cảm, gây xúc phạm
Offer
(n/v) Lời đề nghị / Đưa ra, cung cấp
Office
(n) Văn phòng
Officer
(n) Sĩ quan, viên chức
Official
(adj) Chính thức
Official
(n) Quan chức, viên chức
Often
(adv) Thường xuyên
Oil
(n) Dầu
Old
(adj) Cũ, già
Old-fashioned
(adj) Cổ hủ, lỗi thời
Once
(adv) Một lần
Once
(conj) Một khi
Onion
(n) Củ hành tây
Online
(adv/adj) Trực tuyến
Only
(adv/adj) Chỉ, duy nhất
Open
(v/adj) Mở, cởi mở
Opening
(n) Sự mở cửa, khai trương
Operate
(v) Vận hành, hoạt động
Operation
(n) Sự hoạt động, ca phẫu thuật
Opinion
(n) Ý kiến, quan điểm
Opponent
(n) Đối thủ
Opportunity
(n) Cơ hội
Oppose
(v) Phản đối, chống lại
Opposed
(adj) Trái ngược, phản đối
Opposite
(adj/prep) Đối diện, trái ngược
Opposition
(n) Sự phản đối, phe đối lập
Option
(n) Sự lựa chọn
Or
(conj) Hoặc, hay là
Orange
(n/adj) Quả cam, màu cam
Order
(n/v) Trật tự, thứ tự (hoặc: ra lệnh, gọi món)
Ordinary
(adj) Bình thường, thông thường
Organ
(n) Cơ quan (nội tạng)
Organization
(n) Tổ chức
Organize
(v) Tổ chức, sắp xếp
Organized
(adj) Có tổ chức
Organizer
(n) Người tổ chức
Origin
(n) Nguồn gốc
Original
(adj) Ban đầu, nguyên bản
Original
(n) Bản gốc
Originally
(adv) Ban đầu, khởi đầu
Other
(adj/pron) Khác
Otherwise
(adv/conj) Nếu không thì, mặt khác
Outcome
(n) Kết quả
Outdoor
(adj) Ngoài trời
Outdoors
(adv) Ở ngoài trời
Outer
(adj) Bên ngoài
Outline
(n/v) Đường nét, phác thảo