Real Test Collection - Test 18 (29/4/2026 - IDP)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:36 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

be tempted to do sth

bị cám dỗ, hấp dẫn làm gì

2
New cards

disrupt

gián đoạn

3
New cards

immune

miễn dịch, miễn nhiễm

4
New cards

catastrophic

thảm họa, thê thảm

5
New cards

combustion

động cơ đốt trong

6
New cards

refine

lọc, tinh chế

7
New cards

prototype

người/ vật đầu tiên, nguyên mẫu

8
New cards

cell

= battery = pin

9
New cards

conventional

thông thường, truyền thống

10
New cards

run down

xuống cấp

11
New cards

portable

có thể mang đi, xách tay

12
New cards

exploit (v)

khai thác
bóc lột, lợi dụng

13
New cards

exploit (n)

kì công, thành tích chói lọi

14
New cards

abundant

phong phú, nhiều

15
New cards

viable

có thể sống, tồn tại được

16
New cards

constituent

cấu tạo, hợp thành

17
New cards

well

giếng

18
New cards

freak (n)

tính đồng bóng, hay thay đổi

quái vật, điều kì dị

người có kiến thức uyên thâm trong 1 lĩnh vực

19
New cards

freak (v)

làm lốm đốm, có vệt

20
New cards

courier

= delivery = transport = vận chuyển

21
New cards

refueling

bơm, nạp

22
New cards

mystery

bí ẩn, bí mật

23
New cards

dealer

thương nhân

24
New cards

outlay

chi phí

25
New cards

hook

= attract = thu hút

26
New cards

payoffs

cái giá phải trả

27
New cards

yield

năng suất

28
New cards

obscure

cản trở

29
New cards

plague

bệnh dịch, tai họa

30
New cards

susceptible

dễ bị ảnh hưởng

31
New cards

resistance

sự chống cự, kháng cự

32
New cards

gobble up

ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để

tiêu thụ/sử dụng tài nguyên 1 cách nhanh chóng

33
New cards

decimate

làm mất đi 1/10

34
New cards

escalate

leo thang

35
New cards

willingness

sự bằng lòng, sẵn sàng

36
New cards

ingenuous

khéo léo

37
New cards

manure

phân bón

38
New cards

kiln

lò nung vôi gạch

39
New cards

cylindrical

hình trụ

40
New cards

scarce

khan hiếm, ít, khó tìm

41
New cards

insulation

sự cô lập

42
New cards

patent

có bằng sáng chế
tài tình, khéo léo

rõ ràng, hiển nhiên

43
New cards

illegality

hành động ko hợp pháp