Thẻ ghi nhớ: error log | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:47 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

statistic

(n): số liệu thống kê (nhớ để ý xem từ này có -s ở cuối không)

2
New cards

sunshade

(n): vật che nắng, mái che nắng, ô che nắng

3
New cards

fertilizer

(n): phân bón

4
New cards

oxygen

(n): oxy (hoặc ghi O2 cũng được)

5
New cards

diameter

(n): đường kính

6
New cards

observation

(n): sự quan sát

7
New cards

bilingual

(adj): song ngữ (1 chữ L thôi)

8
New cards

hairdresser

(n): thợ làm tóc (viết liền)

9
New cards

necessary

(adj): cần thiết (1 chữ c và 2 chữ s)

10
New cards

disease

(n): bệnh tật

11
New cards

reproduction

(n): sự sinh sản; sự tái tạo

12
New cards

thermometer

(n): nhiệt kế

13
New cards

sustainability

(n): tính bền vững

14
New cards

capitalism

(n): chủ nghĩa tư bản

15
New cards

meditation

(n): thiền định

16
New cards

mediator

(n): người hòa giải

17
New cards

tail

(n): cái đuôi

18
New cards

tailor

(n): thợ may

19
New cards

attitude

(n): thái độ

20
New cards

altitude

(n): độ cao

21
New cards

reference

(n): tài liệu tham khảo

22
New cards

preference

(n): sự ưa thích

23
New cards

superiority

(n): sự vượt trội

24
New cards

inferiority

(n): sự thấp kém, sự thua kém, cảm giác tự ti

25
New cards

litre

(n): lít

26
New cards

litter

(n): rác

27
New cards

veteran

(n): cựu chiến binh

28
New cards

vegetarian

(n): người ăn chay

29
New cards

hostel

(n): nhà trọ, ký túc xá

30
New cards

hotel

(n): khách sạn

31
New cards

identity

(n): danh tính

32
New cards

identification

(n): sự nhận dạng; giấy tờ tùy thân

33
New cards

migration

(n): sự di cư, di trú

34
New cards

immigration

(n): sự nhập cư

35
New cards

sunshine

(n): ánh nắng mặt trời

36
New cards

analysis

(n): sự phân tích

37
New cards

analyze

(v): phân tích

38
New cards

conservation

(n): sự bảo tồn

39
New cards

conversation

(n): cuộc trò chuyện

40
New cards

aspiration

(n): khát vọng

41
New cards

inspiration

(n): nguồn cảm hứng

42
New cards

insurance

(n): bảo hiểm

43
New cards

assurance

(n): sự đảm bảo; sự cam đoan

44
New cards

canal

(n): kênh đào

45
New cards

cliff

(n): vách đá

46
New cards

curved

(adj): cong

47
New cards

atlas

(n): tập bản đồ

48
New cards

harbor

(n): bến cảng

49
New cards

colony

(n): thuộc địa

50
New cards

democratic

(adj): dân chủ

51
New cards

flute

(n): sáo

52
New cards

clarinet

(n): kèn clarinet (từ này khá lạ nên nhiều bạn có thể không biết cách ghi)

53
New cards

permanent

(adj): lâu dài, vĩnh viễn

54
New cards

bedsit

(n): căn hộ một phòng

55
New cards

comet

(n): sao chổi

56
New cards

entry

(n): lối vào; đơn đăng ký

57
New cards

post box

(n): thùng thư (viết postbox cũng được)

58
New cards

surface

(n): bề mặt (không đọc là "sơ-phây")

59
New cards

government

n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trị

60
New cards

privilege

đặc quyền, đặc ân

61
New cards

accommodation

chỗ ở

62
New cards

civilization

nền văn minh

63
New cards

invest in

đầu tư vào

64
New cards

intuition

trực gíac

65
New cards

tuition fee

học phí, gia sư

66
New cards

accelerating

đẩy nhanh economic growth

67
New cards

immerse in

đắm chìm

68
New cards

dedicated to

(adj) tận tụy, tận tâm

69
New cards

February

Tháng 2 /ˈfebrueri/

70
New cards

Absorption

sự hấp thụ

71
New cards

theater

theatre cũng được

72
New cards

wildlife

động vật hoang dã (viết liền)