Mua sắm & Đặt hàng (Shopping & Ordering Goods).

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

expand

mở rộng/phát triển (v)

2
New cards

explore

khám phá/tìm hiểu (v)

3
New cards

item

món hàng/vật dụng (n)

4
New cards

mandatory

bắt buộc (adj)

5
New cards

merchandise

hàng hóa (n)

6
New cards

strictly

một cách nghiêm ngặt (adv)

7
New cards

trend

xu hướng/mốt (n)

8
New cards

diversify

đa dạng hóa (v)

9
New cards

enterprise

doanh nghiệp/công ty (n)

10
New cards

essentially

về bản chất/cơ bản (adv)

11
New cards

everyday

hằng ngày/thông thường (adj)

12
New cards

function

chức năng/hoạt động (n/v)

13
New cards

maintain

duy trì/bảo dưỡng (v)

14
New cards

obtain

đạt được/giành được (v)

15
New cards

prerequisite

điều kiện tiên quyết (n)

16
New cards

quality

chất lượng (n)

17
New cards

source

nguồn gốc/nguồn cung cấp (n)

18
New cards

stationery

văn phòng phẩm (n)

19
New cards

accurately

một cách chính xác (adv)

20
New cards

carrier

người vận chuyển/hãng vận tải (n)

21
New cards

catalog

danh mục hàng hóa (n)

22
New cards

fulfill

hoàn thành/đáp ứng (v)

23
New cards

integral

thiết yếu/không thể thiếu (adj)

24
New cards

inventory

hàng tồn kho/sự kiểm kê (n)

25
New cards