1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scientific proof
bằng chứng khoa học
compromise personal data
làm rò rỉ dữ liệu cá nhân
privacy concerns
lo ngại về quyền riêng tư
less effective in combating crime
—kém hiệu quả trong chống tội phạm
object to police surveillance
phản đối sự giám sát của cảnh sát
impose restrictions on the use of these tools
áp đặt các hạn chế đối với việc sử dụng các công cụ này
resolve cold cases
giải quyết các vụ án chưa được giải quyết
face recognition
phone tracking
theo dõi qua điện thoại
police database
cơ sở dữ liệu cảnh sát
Youth offender
Youth crime ( tội phạm trẻ)
Juvenile offender
Juvenile crime : tội phạm thanh thiếu niên
Young lawbreaker
Người trẻ vi phạm pháp luật.
Repeat an offense
Reoffend : tái phạm tội
Fall into bad company
giao du với bạn xấu
Lead somebody astray
dẫn ai đó đi sai đường
Engage in criminal activities
: Tham gia vào các hoạt động phạm pháp.
Commit a crime
break the law ( phạm tội)
Strict penalization
hình phạt nghiêm
Early intervention
can thiệp sớm
Rehabilitation program
chương trình cải tạo phục hồi nhân phẩm
Community service
lao động công ích