GB9 - Unit 5 : Our Experiences

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:14 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

amazing (adj)

ngạc nhiên, đáng ngưỡng mộ

2
New cards

army-like (adj)

như trong quân đội

3
New cards

brilliant (adj)

rất ấn tượng, rất thông minh

4
New cards

campus (n)

khuôn viên (của một trường học)

5
New cards

confidence (n)

niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin

6
New cards

coral reef (n)

rặng san hô

7
New cards

eco-tour (n)

du lịch sinh thái

8
New cards

embarrassing (adj)

làm ai bối rối, ngượng ngùng

9
New cards

exhilarating (adj)

đầy phấn khích

10
New cards

experience (n)

sự trải nghiệm

11
New cards

explore (v)

khám phá, tìm tòi và học hỏi

12
New cards

fauna (n)

tất cả động vật của một khu vực

13
New cards

flora (n)

tất cả thực vật của một khu vựclack (v)

14
New cards

learn by rote

học vẹt

15
New cards

memorable (adj)

đáng nhớ

16
New cards

performance (n)

buổi biểu diễn

17
New cards

seabed (n)

đáy biển

18
New cards

snorkelling (n)

môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở

19
New cards

theme (n)

chủ đề, đề tài

20
New cards

thrilling (adj)

rất phấn khích và rất vui

21
New cards

touching (adj)

gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm

22
New cards

tribal dance

điệu múa của bộ tộc

23
New cards

unpleasant (adj)

không thoải mái, không vui vẻ