1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reply to sb/sth
trả lời, phản hồi ai/cái gì
invite sb to do sth
mời ai làm gì
take part in sth = participate in sth
tham gia vào cái gì
take place in
diễn ra ở/tại đâu
prepare for sth
chuẩn bị cho cái gì
be qualified for sth
đủ điều kiện/tiêu chuẩn cho cái gì
depend on sb/sth
phụ thuộc, dựa vào ai/cái gì
be related to sth
liên quan đến cái gì
be keen on doing sth
thích/hào hứng làm gì
set a goal
đặt ra mục tiêu
with the goal of doing
với mục tiêu là làm gì
achieve/reach a goal
đạt được mục tiêu
share sth with sb
chia sẻ cái gì với ai
mind doing sth
ngại/phiền làm gì
involve doing sth
đòi hỏi, bao gồm việc làm gì
suggest doing sth
đề xuất, gợi ý làm gì
succeed in doing sth
thành công trong việc làm gì
raise awareness of sth
nâng cao nhận thức về cái gì
in a variety of
đa dạng, nhiều loại (thường đi với N số nhiều)
look for
tìm kiếm
put out a call for sth
phát động/kêu gọi cho cái gì
put out sth
dập tắt (lửa), phát hành (tin tức, tài liệu)
make arrangements for sth
sắp xếp, chuẩn bị cho cái gì
be beneficial to sb/sth
có lợi cho ai/cái gì
besides doing sth
ngoài việc làm gì ra (bên cạnh việc…)
scare away
xua đuổi, làm cho sợ mà bỏ đi
get together with sb
tụ họp, gặp gỡ ai
show respect for sb/sth
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
wash away
cuốn trôi, làm sạch đi
be excited about sth
hào hứng, phấn khích về cái gì