Oxford 3000 Vocabulary List (EN-VI)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

English to Vietnamese vocabulary flashcards based on the Oxford 3000 common words list, including English terms and their defined meanings from the transcript.

Last updated 6:01 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

abandon

bỏ, từ bỏ

2
New cards

ability

khả năng, năng lực

3
New cards

absolute

tuyệt đối, hoàn toàn

4
New cards

academic

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

5
New cards

acceptable

có thể chấp nhận, chấp thuận

6
New cards

accident

tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ

7
New cards

accommodation

sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp

8
New cards

accurate

đúng đắn, chính xác, xác đáng

9
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

10
New cards

acknowledge

công nhận, thừa nhận

11
New cards

advantage

sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of lợi dụng

12
New cards

advertisement

quảng cáo

13
New cards

aggressive

xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)

14
New cards

agreement

sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

15
New cards

alternative

sự lựa chọn; lựa chọn

16
New cards

anniversary

ngày, lễ kỉ niệm

17
New cards

anticipate

thấy trước, chặn trước, lường trước

18
New cards

anxiety

mối lo âu, sự lo lắng

19
New cards

apparent

rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ

20
New cards

appearance

sự xuất hiện, sự trình diện

21
New cards

application

sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm

22
New cards

appointment

sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm

23
New cards

approximate

giống với, giống hệt với

24
New cards

artificial

nhân tạo

25
New cards

assistance

sự giúp đỡ

26
New cards

associate

kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác. associated with liên kết với

27
New cards

atmosphere

khí quyển

28
New cards

automatic

tự động

29
New cards

available

có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực

30
New cards

background

phía sau; nền

31
New cards

behaviour, behavior

thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức

32
New cards

benefit

lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho

33
New cards

budget

ngân sách

34
New cards

campaign

chiến dịch, cuộc vận động

35
New cards

capacity

năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất

36
New cards

celebration

sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng

37
New cards

characteristic

riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm

38
New cards

circumstance

hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

39
New cards

colleague

bạn đồng nghiệp

40
New cards

combination

sự kết hợp, sự phối hợp

41
New cards

commitment

sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm

42
New cards

communication

sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin

43
New cards

comparison

sự so sánh

44
New cards

complex

phức tạp, rắc rối

45
New cards

concentration

sự tập trung, nơi tập trung

46
New cards

consequence

kết quả, hậu quả

47
New cards

conservative

thận trọng, dè dặt, bảo thủ

48
New cards

consideration

sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm

49
New cards

contemporary

đương thời, đương đại

50
New cards

contribution

sự đóng góp, sự góp phần

51
New cards

conventional

quy ước

52
New cards

courage

sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí

53
New cards

criminal

có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm

54
New cards

criterion

tiêu chuẩn

55
New cards

culture

văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục

56
New cards

decision

sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử

57
New cards

definition

sự định nghĩa, lời định nghĩa

58
New cards

delivery

sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu

59
New cards

demonstrate

chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ

60
New cards

description

sự mô tả, sự tả, sự miêu tả

61
New cards

destruction

sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

62
New cards

development

sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ

63
New cards

disappearance

biến mất, biến đi

64
New cards

discipline

kỷ luật

65
New cards

distribution

sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp

66
New cards

economic

(thuộc) Kinh tế

67
New cards

effective

có kết quả, có hiệu lực

68
New cards

emergency

tình trạng khẩn cấp

69
New cards

employment

sự thuê mướn

70
New cards

encouragement

niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích

71
New cards

environment

môi trường, hoàn cảnh xung quanh

72
New cards

equipment

trang, thiết bị

73
New cards

essential

bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết

74
New cards

evidence

điều hiển nhiên, điều rõ ràng

75
New cards

expectation

sự mong chờ, sự chờ đợi

76
New cards

explanation

sự giải nghĩa, giải thích

77
New cards

foundation

sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức

78
New cards

fundamental

cơ bản, cơ sở, chủ yếu

79
New cards

generation

sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ đời

80
New cards

government

chính phủ, nội các; sự cai trị

81
New cards

guarantee

sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm

82
New cards

historical

lịch sử, thuộc lịch sử

83
New cards

identity

cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt

84
New cards

imagination

trí tưởng tượng, sự tưởng tượng

85
New cards

implication

sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

86
New cards

improvement

sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở mang

87
New cards

independence

sự độc lập, nền độc lập

88
New cards

influence

sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động

89
New cards

information

tin tức, tài liệu, kiến thức

90
New cards

instruction

sự dạy, tài liệu cung cấp

91
New cards

intelligence

sự hiểu biết, trí thông minh

92
New cards

investigation

sự điều tra, nghiên cứu

93
New cards

investment

sự đầu tư, vốn đầu tư

94
New cards

knowledge

sự hiểu biết, tri thức

95
New cards

management

sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

96
New cards

measurement

sự đo lường, phép đo

97
New cards

mysterious

thần bí, huyền bí, khó hiểu

98
New cards

observation

sự quan sát, sự theo dõi

99
New cards

opposition

sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập

100
New cards

organization

tổ chức, cơ quan; sự tổ chức