D4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:29 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Backpacking /ˈbækpækɪŋ/ (n)

du lịch bụi

2
New cards

Cabin /ˈkæbɪn/ (n)

khoang

3
New cards

Camper van /ˈkæmpər væn/ (n)

xe cắm trại

4
New cards

Campsite /ˈkæmpsaɪt/ (n)

khu cắm trại

5
New cards

Caravan /ˈkærəvæn/ (n)

đoàn lữ hành, xe moóc, nhà lưu động

6
New cards

City break /ˈsɪti breɪk/ (n)

kỳ nghỉ ngắn ở thành phố

7
New cards

Cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ (n)

nhà tranh

8
New cards

Couch-surfing /ˈkaʊtʃ sɜːrfɪŋ/ (n)

ngủ nhờ, ở nhờ

9
New cards

Cruise /kruːz/ (n)

chuyến đi bằng tàu, thuyền

10
New cards

Holiday home /ˈhɑːlədeɪ hoʊm/ (n)

nhà nghỉ dưỡng

11
New cards

Houseboat /ˈhaʊsboʊt/ (n)

nhà thuyền

12
New cards

House swap /ˈhaʊs swɑːp/ (v)

đổi nhà

13
New cards

Package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/ (n)

kỳ nghỉ trọn gói

14
New cards

Time-share apartment /ˈtaɪm ʃer əˈpɑːrtmənt/ (n)

một ngôi nhà hoặc căn hộ nghỉ mát (thuộc sở hữu của nhiều người khác nhau, mỗi người sử dụng nó trong một khoảng thời gian cụ thể)

15
New cards

Volunteering /ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/ (n)

tình nguyện

16
New cards

Youth hostel /ˈjuːθ hɑːstl/ (n)

nhà trọ thanh niên (giá rẻ)

17
New cards

Inclusive /ɪnˈkluːsɪv/ (adj)

trọn gói

18
New cards

Travel sickness /ˈtrævl sɪknəs/ (n)

say xe

19
New cards

Boredom /ˈbɔːrdəm/ (n)

sự nhàm chán

20
New cards

Boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj)

nhạt nhẽo, buồn tẻ

21
New cards

Bored /bɔːrd/ (adj)

buồn chán

22
New cards

Bore /bɔːr/ (v)

gây buồn chán

23
New cards

Opting /ˈɑːptɪŋ/ (n)

lựa chọn

24
New cards

Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ (n)

sự đặt chỗ

25
New cards

Reserve /rɪˈzɜːrv/ (v)

dự trữ, bảo tồn, đặt trước

26
New cards

Confirmation of booking /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn əv ˈbʊkɪŋ/ (n)

xác nhận đặt phòng

27
New cards

Confirmation slip /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn slɪp/ (n)

phiếu xác nhận

28
New cards

Sheet /ʃiːt/ (n)

khăn trải giường

29
New cards

Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ (n)

doanh nhân

30
New cards

Arise /əˈraɪz/ (v)

nảy sinh, phát sinh

31
New cards

Inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/ (v)

gây bất tiện

32
New cards

Apology /əˈpɑːlədʒi/ (n)

lời xin lỗi

33
New cards

Compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ (n)

đền bù, bồi thường

34
New cards

Entry /ˈentri/ (n)

sự đi vào, bài viết

35
New cards

Credit card /ˈkredɪt kɑːrd/ (n)

thẻ tín dụng

36
New cards

Cash /kæʃ/ (n)

tiền mặt

37
New cards

Deodorant /diːˈoʊdərənt/ (n)

chất khử mùi

38
New cards

Charger /ˈtʃɑːrdʒər/ (n)

bộ sạc

39
New cards

Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n)

hành lý

40
New cards

Capsule /ˈkæpsl/ (n)

viên con nhộng, viên nang

41
New cards

Tractor /ˈtræktər/ (n)

máy kéo

42
New cards

Orphanage /ˈɔːrfənɪdʒ/ (n)

cô nhi viện, trại trẻ mồ côi

43
New cards

Orphan /ˈɔːrfn/ (n)

trẻ mồ côi

44
New cards

Expedition /ˌekspəˈdɪʃn/ (n)

chuyến thám hiểm

45
New cards

Harsh /hɑːrʃ/ (adj)

thô ráp, khắc nghiệt

46
New cards

Continent /ˈkɑːntɪnənt/ (n)

lục địa, châu lục

47
New cards

Uninhabited /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/ (adj)

không có người ở

48
New cards

Tread /tred/ (v)

bước đi

49
New cards

Colony of penguins /ˈkɑːləni əv ˈpeŋɡwɪnz/ (n)

đàn chim cánh cụt

50
New cards

Pod of whales /pɑːd əv weɪlz/ (n)

đàn cá voi

51
New cards

Encounter /ɪnˈkaʊntər/ (v)

đụng độ, bắt gặp, gặp phải

52
New cards

Sunset /ˈsʌnset/ (n)

hoàng hôn

53
New cards

Iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/ (n)

tảng băng trôi

54
New cards

Crystal /ˈkrɪstl/ (n)

pha lê

55
New cards

Newsletter /ˈnuːzletər/ (n)

bản tin, tin tức

56
New cards

Vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj)

sống động, rực rỡ

57
New cards

Unspoiled /ˌʌnˈspɔɪld/ (adj)

hoang sơ

58
New cards

Unique /juːˈniːk/ (adj)

độc nhất

59
New cards

Inaccessible /ˌɪnækˈsesəbl/ (adj)

không thể tiếp cận được

60
New cards

Dull /dʌl/ (adj)

âm đạm, chán ngắt

61
New cards

Dingy /ˈdɪndʒi/ (adj)

bẩn thỉu

62
New cards

Commercialized /kəˈmɜːrʃəlaɪzd/ (adj)

đã thương mại hóa

63
New cards

Breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/ (adj)

ngoạn mục

64
New cards

Budget travel /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ (n)

ngân sách du lịch

65
New cards

Take it easy

thư giãn, bình tĩnh

66
New cards

Broaden one's horizons

mở rộng tầm nhìn của một người

67
New cards

Take a year off

nghỉ ngơi một năm

68
New cards

Off the beaten track/path

lạc lối

69
New cards

Get away from

tránh xa khỏi

70
New cards

Sleep rough

ngủ không ngon giấc

71
New cards

Travel light

du lịch nhẹ (đi du lịch mà không mang nhiều đồ, chỉ mang vài vật dụng thiết yếu)

72
New cards

Set off

khởi hành

73
New cards

Take in

cho ai ở nhờ, hiểu

74
New cards

Come across

tình cờ gặp

75
New cards

Raise donations for sb

gây quỹ quyên góp cho ai

76
New cards

Stop over

dừng lại

77
New cards

Pull up

tấp vào lề

78
New cards

Go off

rời đi, nổ

79
New cards

Soak up

ngâm mình, đắm mình

80
New cards

Get round

thuyết phục

81
New cards

Get into the habit of sth

có thói quen làm việc gì

82
New cards

Be dissatisfied with sth

không hài lòng với điều gì

83
New cards

Take no notice of sth

không để ý đến cái gì