1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Backpacking /ˈbækpækɪŋ/ (n)
du lịch bụi
Cabin /ˈkæbɪn/ (n)
khoang
Camper van /ˈkæmpər væn/ (n)
xe cắm trại
Campsite /ˈkæmpsaɪt/ (n)
khu cắm trại
Caravan /ˈkærəvæn/ (n)
đoàn lữ hành, xe moóc, nhà lưu động
City break /ˈsɪti breɪk/ (n)
kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
Cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ (n)
nhà tranh
Couch-surfing /ˈkaʊtʃ sɜːrfɪŋ/ (n)
ngủ nhờ, ở nhờ
Cruise /kruːz/ (n)
chuyến đi bằng tàu, thuyền
Holiday home /ˈhɑːlədeɪ hoʊm/ (n)
nhà nghỉ dưỡng
Houseboat /ˈhaʊsboʊt/ (n)
nhà thuyền
House swap /ˈhaʊs swɑːp/ (v)
đổi nhà
Package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/ (n)
kỳ nghỉ trọn gói
Time-share apartment /ˈtaɪm ʃer əˈpɑːrtmənt/ (n)
một ngôi nhà hoặc căn hộ nghỉ mát (thuộc sở hữu của nhiều người khác nhau, mỗi người sử dụng nó trong một khoảng thời gian cụ thể)
Volunteering /ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/ (n)
tình nguyện
Youth hostel /ˈjuːθ hɑːstl/ (n)
nhà trọ thanh niên (giá rẻ)
Inclusive /ɪnˈkluːsɪv/ (adj)
trọn gói
Travel sickness /ˈtrævl sɪknəs/ (n)
say xe
Boredom /ˈbɔːrdəm/ (n)
sự nhàm chán
Boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj)
nhạt nhẽo, buồn tẻ
Bored /bɔːrd/ (adj)
buồn chán
Bore /bɔːr/ (v)
gây buồn chán
Opting /ˈɑːptɪŋ/ (n)
lựa chọn
Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ (n)
sự đặt chỗ
Reserve /rɪˈzɜːrv/ (v)
dự trữ, bảo tồn, đặt trước
Confirmation of booking /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn əv ˈbʊkɪŋ/ (n)
xác nhận đặt phòng
Confirmation slip /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn slɪp/ (n)
phiếu xác nhận
Sheet /ʃiːt/ (n)
khăn trải giường
Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ (n)
doanh nhân
Arise /əˈraɪz/ (v)
nảy sinh, phát sinh
Inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/ (v)
gây bất tiện
Apology /əˈpɑːlədʒi/ (n)
lời xin lỗi
Compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ (n)
đền bù, bồi thường
Entry /ˈentri/ (n)
sự đi vào, bài viết
Credit card /ˈkredɪt kɑːrd/ (n)
thẻ tín dụng
Cash /kæʃ/ (n)
tiền mặt
Deodorant /diːˈoʊdərənt/ (n)
chất khử mùi
Charger /ˈtʃɑːrdʒər/ (n)
bộ sạc
Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n)
hành lý
Capsule /ˈkæpsl/ (n)
viên con nhộng, viên nang
Tractor /ˈtræktər/ (n)
máy kéo
Orphanage /ˈɔːrfənɪdʒ/ (n)
cô nhi viện, trại trẻ mồ côi
Orphan /ˈɔːrfn/ (n)
trẻ mồ côi
Expedition /ˌekspəˈdɪʃn/ (n)
chuyến thám hiểm
Harsh /hɑːrʃ/ (adj)
thô ráp, khắc nghiệt
Continent /ˈkɑːntɪnənt/ (n)
lục địa, châu lục
Uninhabited /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/ (adj)
không có người ở
Tread /tred/ (v)
bước đi
Colony of penguins /ˈkɑːləni əv ˈpeŋɡwɪnz/ (n)
đàn chim cánh cụt
Pod of whales /pɑːd əv weɪlz/ (n)
đàn cá voi
Encounter /ɪnˈkaʊntər/ (v)
đụng độ, bắt gặp, gặp phải
Sunset /ˈsʌnset/ (n)
hoàng hôn
Iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/ (n)
tảng băng trôi
Crystal /ˈkrɪstl/ (n)
pha lê
Newsletter /ˈnuːzletər/ (n)
bản tin, tin tức
Vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj)
sống động, rực rỡ
Unspoiled /ˌʌnˈspɔɪld/ (adj)
hoang sơ
Unique /juːˈniːk/ (adj)
độc nhất
Inaccessible /ˌɪnækˈsesəbl/ (adj)
không thể tiếp cận được
Dull /dʌl/ (adj)
âm đạm, chán ngắt
Dingy /ˈdɪndʒi/ (adj)
bẩn thỉu
Commercialized /kəˈmɜːrʃəlaɪzd/ (adj)
đã thương mại hóa
Breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/ (adj)
ngoạn mục
Budget travel /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ (n)
ngân sách du lịch
Take it easy
thư giãn, bình tĩnh
Broaden one's horizons
mở rộng tầm nhìn của một người
Take a year off
nghỉ ngơi một năm
Off the beaten track/path
lạc lối
Get away from
tránh xa khỏi
Sleep rough
ngủ không ngon giấc
Travel light
du lịch nhẹ (đi du lịch mà không mang nhiều đồ, chỉ mang vài vật dụng thiết yếu)
Set off
khởi hành
Take in
cho ai ở nhờ, hiểu
Come across
tình cờ gặp
Raise donations for sb
gây quỹ quyên góp cho ai
Stop over
dừng lại
Pull up
tấp vào lề
Go off
rời đi, nổ
Soak up
ngâm mình, đắm mình
Get round
thuyết phục
Get into the habit of sth
có thói quen làm việc gì
Be dissatisfied with sth
không hài lòng với điều gì
Take no notice of sth
không để ý đến cái gì