1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
席
TỊCH
Chỗ ngồi
むしろ
セキ
荷
HÀ
Hành lý
に
カ
危
NGUY
Nguy hiểm
あぶない、あやうい、あやぶむ
キ
険
HIỂM
Hiểm trở, nguy hiểm
けわしい
ケン
禁
CẤM
Cấm đoán
キン
触
XÚC
Tiếp xúc, chạm, sờ
ふれる、さわる
ショク
投
ĐẦU
Ném
なげる
トウ
吸
HẤP
Hút, hít vào
すう
キュウ
伝
TRUYỀN
Truyền đạt, truyền lại
つたわる、つたえる、つたう
デン
曲
KHÚC
Rẽ, uốn cong, ca khúc
まがる、まげる
キョク
戻
LỆ
Quay lại, trở lại
もどす、もどる
レイ